きわまり nghĩa là gì? Học từ vựng N1 cho thực tập sinh

きわまり nghĩa là gì? Học từ vựng N1 cho thực tập sinh

Bạn đang học tiếng Nhật cấp độ N1 và gặp từ きわまり trong câu? Từ này thường dùng trong những câu diễn tả sự cực đoan hoặc mức độ rất cao về cảm xúc hoặc hành động. Hiểu đúng sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn và tránh hiểu nhầm khi nói chuyện với đồng nghiệp người Nhật. Hôm nay mình sẽ giải thích kĩ về từ này và cách dùng trong đời sống hàng ngày nhé.

Câu hỏi

かれの たいどは しつれい _ ない。

Câu hỏi là: “かれの たいどは しつれい _ ない。” Từ nào điền vào chỗ trống cho đúng? Biết rằng câu này muốn nói rằng ‘Thái độ của anh ấy cực kỳ thô lỗ.’ Nắm rõ cách dùng từ này rất quan trọng để bạn hiểu ý người Nhật khi họ đánh giá thái độ hoặc hành vi của ai đó.

  1. ばかり
  2. ところ
  3. きわまり
  4. かぎり

Đáp án

Đáp án đúng là きわまり (kiwamari = 極まり). Từ này có nghĩa là ‘cực điểm’, ‘tột cùng’, thường dùng để nhấn mạnh điều gì đó ở mức độ rất cao hoặc cực đoan.

Vì sao?

Từ きわまり (極まり) dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc trạng thái cực kỳ cao của một tình huống hoặc tính cách. Trong ví dụ, “かれの たいどは しつれい きわまりない” có nghĩa là “Thái độ của anh ấy không thể nào thô lỗ hơn được nữa”. Kanji 極 (cực) thể hiện sự cùng cực, tối đa hóa điều gì đó. Từ này thường đi kèm với từ phủ định ない để nhấn mạnh mức độ không tốt hoặc không bình thường của một hành động hoặc trạng thái.

Trong thực tế, từ này rất hay xuất hiện trong các tình huống nhận xét về thái độ, hành vi của người khác, đặc biệt trong môi trường làm việc, để bày tỏ sự không hài lòng hoặc phê phán. Nó giúp bạn diễn đạt chính xác và mạnh mẽ hơn về mức độ của một sự việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ばかり (bakari = ばかり): chỉ sự lặp đi lặp lại hoặc gần đây, ví dụ:
    いま、仕事が終わったばかりです。
    (いま、しごとがおわったばかりです。)
    “Bây giờ vừa mới xong việc.”
  • ところ (tokoro = ところ): chỉ nơi chốn hoặc thời điểm, ví dụ:
    今、仕事をしているところです。
    (いま、しごとをしているところです。)
    “Hiện tại tôi đang làm việc.”
  • かぎり (kagiri = 限り): có nghĩa là ‘trong giới hạn, đến mức’, ví dụ:
    できるかぎり頑張ります。
    (できるかぎりがんばります。)
    “Tôi sẽ cố gắng hết sức có thể.”

Ví dụ

  1. 彼の態度は失礼極まりない。
    (かれのたいどはしつれいきわまりない。)
    Thái độ của anh ấy cực kỳ thô lỗ.
  2. この対応は不親切極まりないと思います。
    (このたいおうはふしんせつきわまりないとおもいます。)
    Tôi nghĩ cách xử lý này không thân thiện một cách tột cùng.
  3. 彼女の言い方は感じ悪い極まりだ。
    (かのじょのいいかたはかんじわるいきわまりだ。)
    Cách nói chuyện của cô ấy thật sự rất khó chịu.
  4. そんな無責任な態度は許せる限りではない。
    (そんなむせきにんなたいどはゆるせるかぎりではない。)
    Thái độ vô trách nhiệm như thế không thể tha thứ được.

Hội thoại mẫu

A: 彼の態度、ひどくない? — Thái độ của anh ấy không tệ sao?
B: ええ、失礼極まりないよ。 — Đúng vậy, cực kỳ bất lịch sự luôn.
A: そんな人と一緒に仕事は辛いね。 — Làm việc với người như vậy thật khó khăn.
B: 本当にそう思う。職場の空気も悪くなるよ。 — Mình cũng cảm thấy vậy. Không khí nơi làm việc cũng trở nên tệ.

Dùng khi nào?

  • Khi nhận xét thái độ, hành vi của đồng nghiệp hoặc khách hàng trong công ty.
  • Dùng trong báo cáo, phản ánh khi gặp sự cố hoặc thái độ xấu trong môi trường làm việc.
  • Xem trên tin tức hoặc báo cáo dùng từ này để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành động hoặc sự kiện.
  • Trong cuộc họp, khi muốn nói phản hồi tiêu cực một cách mạnh mẽ về một vấn đề.
上部へスクロール