きわみ nghĩa là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật N1

きわみ nghĩa là gì? Ý nghĩa và cách dùng trong tiếng Nhật N1

Bạn có bao giờ nghe từ きわみ chưa? Đây là một từ nâng cao trong tiếng Nhật, thường xuất hiện trong các bài thi N1. Hiểu và sử dụng đúng từ きわみ sẽ giúp bạn diễn đạt những ý tưởng sâu sắc về trạng thái cực điểm hay mức độ cao nhất của một điều gì đó. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ từ này, so sánh với các lựa chọn khác và cách dùng thực tế trong đời sống hàng ngày ở Nhật.

Câu hỏi

それは こうふくの _ だ。

Câu hỏi: それは こうふくの _ だ。
Bạn biết từ nào điền vào chỗ trống để câu hoàn chỉnh, thể hiện ý nghĩa “đó là đỉnh cao của hạnh phúc”?

  1. はて
  2. かぎり
  3. すえ
  4. きわみ

Đáp án

きわみ (kiwami) nghĩa là “cực điểm”, “đỉnh cao”; kanji là 極み.

Vì sao?

Từ きわみ (極み) thể hiện trạng thái cao nhất, cực điểm của một cảm xúc hoặc hiện tượng. Khi nói こうふくのきわみ, tức là đang nói đến hạnh phúc ở mức cao nhất, là đỉnh điểm của cảm xúc đó. Từ này thường xuất hiện trong văn nói trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh sự cảm nhận cực đỉnh về điều gì đó. Kanji 極 có nghĩa gốc là “cực”, “điểm cao nhất”. Đây là từ có cách dùng trừu tượng, nên người mới học cần chú ý không dùng bừa hoặc nhầm với các từ tương tự.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • はて (hate) nghĩa là “cuối cùng”, “điểm kết thúc”. 例: 旅のはてに、美しい街を見つけた。 (たびのはてに、うつくしいまちをみつけた。 Tôi đã tìm thấy một thành phố đẹp ở cuối chuyến đi.)
  • かぎり (kagiri) nghĩa là “giới hạn”, “ranh giới” hoặc “chừng nào”. 例: 健康なかぎり、仕事を続けます。 (けんこうなかぎり、しごとをつづけます。 Tôi sẽ làm việc chừng nào còn khỏe mạnh.)
  • すえ (sue) nghĩa là “kết quả”, “sau cùng”. 例: 長い努力のすえ、成功した。 (ながいどりょくのすえ、せいこうした。 Sau những nỗ lực dài, tôi đã thành công.)

Ví dụ

  1. 幸せの極みを感じる時がある。 (しあわせのきわみをかんじるときがある。 Có lúc tôi cảm nhận được đỉnh cao của hạnh phúc.)
  2. あの山は登山者の喜びの極みだ。 (あのやまはとざんしゃのよろこびのきわみだ。 Núi đó là đỉnh cao của niềm vui dành cho người leo núi.)
  3. 彼女の演技は感動の極みだった。 (かのじょのえんぎはかんどうのきわみだった。 Diễn xuất của cô ấy là đỉnh cao của sự xúc động.)
  4. 仕事が成功した時、それは達成感の極みです。 (しごとがせいこうしたとき、それはたっせいかんのきわみです。 Khi công việc thành công, đó là đỉnh cao của cảm giác hoàn thành.)

Hội thoại mẫu

A: 最近、幸せを感じることはありますか? — Bạn gần đây có cảm thấy hạnh phúc không?
B: はい、家族と一緒にいる時が幸せの極みです。 — Vâng, khi ở bên gia đình là lúc tôi cảm nhận đỉnh cao của hạnh phúc.
A: なるほど、家族は大切ですね。 — Vậy à, gia đình thật quan trọng nhỉ.
B: ええ、本当に毎日が楽しいです。 — Vâng, thật sự mỗi ngày đều rất vui vẻ.

Dùng khi nào?

  • Trong sách, báo hoặc bài viết mô tả cảm xúc mạnh mẽ, đạt tới đỉnh điểm.
  • Trong các câu nói khen ngợi hoặc biểu đạt sự trân trọng cực độ về một điều gì đó.
  • Ở nơi làm việc, khi nói về sự hoàn thành công việc cảm thấy rất hài lòng, có thể dùng từ này để diễn tả.
  • Trên biển cảnh báo hoặc thông báo có thể không dùng, vì đây là từ mang sắc thái trừu tượng, cảm xúc nhiều hơn.
上部へスクロール