
Khi học tiếng Nhật, từ 誇張 (こちょう) là một từ có thể gặp trong các bài thi N1 và trong cuộc sống hằng ngày, nhất là trong công việc hoặc khi giao tiếp với đồng nghiệp người Nhật. Từ này mang ý nghĩa phóng đại điều gì đó. Hiểu đúng và dùng chính xác từ này sẽ giúp bạn tránh hiểu nhầm. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ 誇張 là gì và cách dùng từ này trong thực tế.
Câu hỏi
「誇張」 = ?
Câu hỏi: 「誇張」 nghĩa là gì? Việc biết từ này giúp bạn hiểu các cuộc hội thoại hay văn bản khi người Nhật nói về việc phóng đại hoặc nói quá lên điều gì đó.
- ごちょう
- こちょう
- こちょお
- こちょ
Đáp án
Đáp án đúng là 2. こちょう (kochou) – phóng đại, nói quá mức lên sự thật. Kanji của từ này là 誇張.
Vì sao?
誇張 (こちょう) là từ dùng khi bạn nói rằng ai đó đã phóng đại, làm cho điều gì đó trở nên lớn hơn hoặc quan trọng hơn thực tế. Kanji 誇 có nghĩa là tự hào, khoe khoang, còn 張 nghĩa là căng ra, kéo dài. Khi ghép lại, 誇張 mang ý nghĩa là làm cho câu chuyện hay sự việc trông lớn hơn, kéo dài hơn so với thực tế. Từ này xuất hiện nhiều khi người Nhật nói về tin tức, lời nói của người khác hoặc trong công việc khi cần nhấn mạnh rằng thông tin không hoàn toàn đúng như vậy.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. ごちょう (gochou) – không có nghĩa chính xác tương ứng với 誇張. Ví dụ: 午後に来てください。(ごごにきてください。) Hãy đến vào buổi chiều.
- 3. こちょお (kochoo) – không phải từ đúng và không phổ biến, không sử dụng. 例: 何も意味がありません。(なにもいみがありません。) Không có ý nghĩa gì hết.
- 4. こちょ (kocho) – không phải từ đúng, không dùng trong trường hợp này. 例: 子供が遊んでいます。(こどもがあそんでいます。) Trẻ con đang chơi.
Ví dụ
- 彼は話を誇張している。(かれははなしをこちょうしている。) Anh ấy đang phóng đại câu chuyện.
- 誇張表現に注意してください。(こちょうひょうげんにちゅういしてください。) Hãy cẩn thận với cách nói phóng đại.
- その広告は誇張が多いです。(そのこうこくはこちょうがおおいです。) Quảng cáo đó có nhiều phóng đại.
- 誇張は時々コミュニケーションの障害になります。(こちょうはときどきこみゅにけーしょんのしょうがいになります。) Phóng đại đôi khi trở thành rào cản trong giao tiếp.
Hội thoại mẫu
A: 最近の話、ちょっと誇張していると思うよ。— Gần đây tôi nghĩ câu chuyện có hơi phóng đại đấy.
B: 本当?でも分かりやすくするためじゃない? — Thật sao? Nhưng có phải để dễ hiểu hơn không?
A: それもあるね。でも事実と違うと困るよ。— Cũng đúng. Nhưng nếu khác với sự thật thì sẽ phiền đấy.
B: そうだね、気をつけよう。— Đúng vậy, cẩn thận một chút nhé.
Dùng khi nào?
- Khi nghe tin tức, bạn có thể nghe từ 誇張 nói về việc thông tin bị phóng đại.
- Trong công việc, đồng nghiệp có thể nói rằng bạn đang 誇張 khi bạn nói quá về một việc.
- Trong quảng cáo hoặc tiếp thị sản phẩm, 誇張 được dùng để chỉ việc nói quá lên lợi ích sản phẩm.
- Ở Nhật, khi giao tiếp, hãy cẩn thận không dùng 誇張 quá nhiều gây hiểu nhầm với người khác.