こととて nghĩa là gì? Cách dùng こととて trong tiếng Nhật JLPT N1

こととて nghĩa là gì? Cách dùng こととて trong tiếng Nhật JLPT N1

Bạn đang học tiếng Nhật trình độ N1 và gặp câu 「なれない _、しつれいしました。」 với lựa chọn đầy thử thách. Hiểu đúng cách dùng từ nối こととて rất quan trọng để giao tiếp lịch sự trong công việc và cuộc sống ở Nhật. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng こととて, cùng các trường hợp thường gặp.

Câu hỏi

なれない _、しつれいしました。

Bạn đã gặp câu: 「なれない _、しつれいしました。」 Dạng biểu đạt này xuất hiện khi muốn nói tình trạng chưa quen hoặc chưa thành thạo điều gì đó, kèm theo lời xin lỗi hoặc giải thích lịch sự. “_” cần điền một từ để nối câu sao cho phù hợp và tự nhiên.

  1. ものとて
  2. こととて
  3. ところとて
  4. わけとて

Đáp án

Đáp án đúng: こととて (koto tote) nghĩa là ‘vì là… nên’, ‘do vì…’ dùng để đưa ra lý do hoặc hoàn cảnh dẫn tới việc gì đó, thường trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự. Kanji: 事とて.

Vì sao?

こととて có thể hiểu là một cách nói lịch sự, trang trọng hơn của から hay ので khi đưa ra lý do. Nó thể hiện nguyên nhân hoặc lý do đằng sau hành động hoặc sự kiện, thường gặp trong những câu nói xin lỗi, giải thích. Trong câu mẫu, “なれないこととて、しつれいしました。” nghĩa là “Vì tôi chưa quen (việc này), nên tôi xin lỗi”. Đây là cách nói rất lịch sự và trang trọng, thích hợp dùng trong giao tiếp công sở hoặc khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng người nghe.

Kanji 事 (こと) nghĩa là việc, chuyện, sự, từ đó tạo nên cụm từ thể hiện nguyên nhân, lý do. Đây là một cấu trúc mang tính văn viết và trang trọng, bạn nên luyện tập để dùng đúng lúc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ものとて (mono tote) nghĩa là ‘vì…’ nhưng thường dùng để nói về vật hoặc sự việc một cách cứng nhắc và ít trang trọng hơn. 例: 彼は学生ものとて忙しい。 (かれはがくせいものとていそがしい。 – Anh ấy là sinh viên nên bận.)
  • ところとて (tokoro tote) nghĩa là ‘dù ở trạng thái, hoàn cảnh…’, chủ yếu diễn tả sự giới hạn hay trạng thái nhưng ít dùng trong xin lỗi. 例: 未熟なところとてご容赦ください。 (みじゅくなところとてごようしゃください。 – Xin hãy thông cảm vì tôi chưa thành thạo.)
  • わけとて (wake tote) nghĩa là ‘lý do, nguyên do’, nhưng thường mang sắc thái giải thích nhiều hơn, có thể dùng trong nói chuyện thân mật hơn. 例: 忙しいわけとて断った。 (いそがしいわけとてことわった。 – Từ chối vì bận.)

Ví dụ

  1. この仕事になれないこととて、ご迷惑をおかけして申し訳ありません。
    (このしごとになれないこととて、ごめいわくをおかけしてもうしわけありません。)
    Tôi xin lỗi vì chưa quen với công việc này và gây phiền phức.
  2. 初めての場所なこととて、道に迷ってしまいました。
    (はじめてのばしょなこととて、みちにまよってしまいました。)
    Vì đây là nơi mới nên tôi bị lạc đường.
  3. 未経験なこととて、不安もありますが頑張ります。
    (みけいけんなこととて、ふあんもありますががんばります。)
    Vì chưa có kinh nghiệm nên tôi cũng hơi lo lắng nhưng sẽ cố gắng.
  4. 体調がすぐれないこととて、今日は早く帰ります。
    (たいちょうがすぐれないこととて、きょうははやくかえります。)
    Vì sức khỏe không tốt nên hôm nay tôi về sớm.

Hội thoại mẫu

A: 今日の作業はどうでしたか?
(きょうのさぎょうはどうでしたか?)
Công việc hôm nay thế nào?

B: まだ慣れないこととて、少し時間がかかりました。
(まだなれないこととて、すこしじかんがかかりました。)
Vì còn chưa quen nên mất chút thời gian.

A: 気にしないで、ゆっくり覚えればいいですよ。
(きにしないで、ゆっくりおぼえればいいですよ。)
Đừng lo, bạn cứ từ từ nhớ là được.

B: はい、ありがとうございます。
(はい、ありがとうございます。)
Vâng, cảm ơn bạn rất nhiều.

Dùng khi nào?

  • Khi muốn lịch sự giải thích lý do chưa quen hoặc chưa giỏi việc gì đó trong công việc.
  • Trong các câu xin lỗi trang trọng, ví dụ khi làm sai hoặc gây phiền hà cho ai đó.
  • Dùng trong email, văn bản hoặc lời nói trang trọng, lịch sự tại doanh nghiệp hoặc khi giao tiếp với cấp trên.
  • Thường gặp trong giao tiếp với người Nhật lớn tuổi, hay những tình huống yêu cầu sự nhã nhặn, lễ phép.
上部へスクロール