考察 nghĩa là gì? Học cách đọc và sử dụng từ 考察 trong tiếng Nhật JLPT N1

考察 nghĩa là gì? Học cách đọc và sử dụng từ 考察 trong tiếng Nhật JLPT N1

Bạn đã bao giờ thấy từ 考察 trong bài học hoặc tài liệu tiếng Nhật nhưng chưa chắc chắn nó đọc như thế nào và nghĩa ra sao? Từ này rất hay xuất hiện trong các bài viết, báo cáo hoặc khi người Nhật bàn luận cặn kẽ về một vấn đề. Hiểu và vận dụng được từ 考察 giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu và giao tiếp của mình. Hãy cùng tìm hiểu rõ từ này nhé.

Câu hỏi

「考察」 = ?

Câu hỏi: Từ 「考察」 đọc là gì? Việc đọc đúng từ này rất quan trọng để hiểu ý nghĩa và sử dụng chính xác trong công việc hoặc khi thảo luận các vấn đề kỹ thuật và học thuật trong tiếng Nhật.

  1. ごうさつ
  2. こうさつう
  3. こうさつん
  4. こうさつ

Đáp án

Đáp án đúng: こうさつ (kousatsu) nghĩa là nghiên cứu, xem xét kỹ lưỡng, phân tích. Kanji của từ này là 考察.

Vì sao?

Từ 考察 là sự kết hợp giữa 考 (nghĩ, suy nghĩ) và 察 (xem xét, quan sát). Ý nghĩa của từ này là nghiên cứu kỹ lưỡng, phân tích sâu về một chủ đề hoặc vấn đề. Thông thường, trong công việc hoặc học tập, khi bạn phải báo cáo hoặc trình bày kết quả nghiên cứu, người ta sẽ dùng từ 考察 để nói về phần suy nghĩ, nhận xét dựa trên dữ liệu hoặc sự kiện đã thu thập được. Kanji 考 có hình ảnh một người đang suy nghĩ, còn 察 có nghĩa là quan sát và đánh giá nên dễ nhớ rằng 考察 là hành động suy nghĩ rồi nhìn nhận đánh giá kỹ lưỡng.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. ごうさつ (gousatsu) nghĩa là sự bắt giữ, tóm gọn, ví dụ: 警察は犯人をごうさつした。Cảnh sát đã bắt giữ tội phạm.
  • 2. こうさつう (kousatsuu) không phải cách đọc đúng của 考察 và không có nghĩa trong tiếng Nhật.
  • 3. こうさつん (kousatsun) không phải cách đọc hoặc từ được sử dụng trong tiếng Nhật nên không đúng.

Ví dụ

  1. 新しい製品についてよく考察する必要があります。
    (あたらしいせいひんについてよくこうさつするひつようがあります。)
    Cần phải nghiên cứu kỹ về sản phẩm mới.
  2. 研究結果から考察をまとめました。
    (けんきゅうけっかからこうさつをまとめました。)
    Tôi đã tổng hợp phần nhận xét dựa trên kết quả nghiên cứu.
  3. 彼の報告は詳細な考察が含まれている。
    (かれのほうこくはしょうさいなこうさつがふくまれている。)
    Báo cáo của anh ấy bao gồm những phân tích chi tiết.
  4. 会議で問題点を考察しましょう。
    (かいぎでもんだいてんをこうさつしましょう。)
    Hãy cùng xem xét kỹ các điểm vấn đề trong cuộc họp.

Hội thoại mẫu

A: このデータをどう思いますか?
(このデータをどうおもいますか?)
Bạn nghĩ gì về dữ liệu này?
B: まだ足りない情報があるので、もう少し考察が必要だと思います。
(まだたりないじょうほうがあるので、もうすこしこうさつがひつようだとおもいます。)
Tôi nghĩ chúng ta cần nghiên cứu thêm vì còn thiếu thông tin.
A: 考察すると、改善点が見えてきました。
(こうさつすると、かいぜんてんがみえてきました。)
Khi nghiên cứu, tôi đã nhìn thấy điểm cần cải tiến.
B: はい、その考察が役に立ちます。
(はい、そのこうさつがやくにたちます。)
Vâng, phần phân tích đó rất hữu ích.

Dùng khi nào?

  • Xuất hiện trong báo cáo phân tích, báo cáo nghiên cứu công việc hoặc tiến trình dự án.
  • Dùng khi trao đổi ý kiến trong các cuộc họp công ty hoặc thảo luận nhóm để nói về việc phân tích, đánh giá kỹ càng một vấn đề.
  • Thường gặp trong tài liệu kỹ thuât, học thuật hoặc sách báo khoa học.
  • Xuất hiện trong bài thi JLPT N1, các bạn cần nhớ nghĩa và đọc chính xác để làm các câu về từ vựng và đọc hiểu.
上部へスクロール