をかわ nghĩa là gì trong tiếng Nhật? JLPT N1 giải thích chi tiết

をかわ nghĩa là gì trong tiếng Nhật? JLPT N1 giải thích chi tiết

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu hỏi liên quan đến cụm từ ‘をかわ’ trong đoạn văn? Đây là phần ngữ pháp rất quan trọng giúp bạn hiểu cách diễn đạt thời gian và sự kiện theo trình tự. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về cụm từ đó và phân biệt với các lựa chọn sai khác.

Câu hỏi

1月の こうえん _ きりに、ツアーが はじまった。

Câu hỏi: Trong câu 1月の こうえん _ きりに、ツアーが はじまった。 Bạn chọn phần nào đúng điền vào chỗ trống? Việc hiểu đúng cấu trúc này giúp bạn giao tiếp và đọc hiểu văn bản tiếng Nhật tốt hơn.

  1. をふまえ
  2. をへて
  3. をかわ
  4. をもって

Đáp án

Đáp án đúng là 3. をかわ (o-kawa) nghĩa là “trải qua, qua” (trong ý nghĩa “qua một khoảng thời gian hoặc sự kiện”). Kanji của nó là 経る.

Vì sao?

Cụm từ をかわ (経る) dùng để chỉ thời gian hoặc sự kiện đã trôi qua trước khi diễn ra sự việc khác. Ví dụ trong câu, “1月の こうえん をかわ きりに、ツアーが はじまった” có nghĩa là “Sau khi trải qua công viên vào tháng 1, chuyến tham quan bắt đầu”. Đây là cách biểu đạt rất tự nhiên khi bạn muốn nói rằng một việc xảy ra sau khi trải qua hoặc kết thúc một khoảng thời gian hoặc sự kiện. Kanji 経 là hình tượng cho việc vượt qua, đi qua thứ gì đó. Không giống như các từ khác có thể mang nghĩa khác như にちじ (địa điểm), をふまえ (dựa trên), hay をもって (kết thúc hoặc dùng để đánh dấu thời điểm), をかわ tập trung vào sự trôi qua của khoảng thời gian hoặc sự kiện.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. をふまえ (wo-fumae): có nghĩa là “dựa trên”. Ví dụ: 彼の意見をふまえて、計画を立てた。 (かれのいけんをふまえて、けいかくをたてた。) Tôi đã lên kế hoạch dựa trên ý kiến của anh ấy.
  • 2. をへて (wo-hete): nghĩa là “trải qua, thông qua” nhưng dùng khi nói về quá trình hay con đường dài hơi hơn. Ví dụ: 東京をへて、大阪に行きます。 (とうきょうをへて、おおさかにいきます。) Tôi đi Osaka qua Tokyo.
  • 4. をもって (wo-motte): dùng để chỉ thời điểm kết thúc hoặc sự kiện. Ví dụ: 本日をもって、販売を終了します。 (ほんじつをもって、はんばいをしゅうりょうします。) Hôm nay là ngày kết thúc việc bán hàng.

Ví dụ

  1. 1月の公園を経て、新しいツアーが始まりました。 (いちがつのこうえんをへて、あたらしいつあーがはじまりました。) Sau khi trải qua công viên tháng một, chuyến tham quan mới bắt đầu.
  2. 出張を経て、彼は経験を積みました。 (しゅっちょうをへて、かれはけいけんをつみました。) Sau chuyến công tác, anh ấy đã tích lũy kinh nghiệm.
  3. この道を経て、工場に到着します。 (このみちをへて、こうじょうにとうちゃくします。) Qua con đường này, chúng ta đến nhà máy.
  4. 数年の訓練を経て、彼はやっと合格しました。 (すうねんのくんれんをへて、かれはやっとごうかくしました。) Sau nhiều năm huấn luyện, cuối cùng anh ấy đã đỗ.

Hội thoại mẫu

A: 1月の公園を経て、ツアーが始まったって本当ですか? — Có thật là chuyến tham quan bắt đầu sau khi trải qua công viên tháng một không? B: はい、そうです。1月は寒いけど、人も集まって良かったですよ。 — Vâng đúng rồi. Tháng một dù lạnh nhưng nhiều người đã tập trung nên tốt. A: 公園を経てというのは、時間の経過ですか? — “公園を経て” nghĩa là thời gian trôi qua đúng không? B: そうです。場所の後に次のことが起こる時に使います。 — Đúng vậy. Khi sự việc tiếp theo xảy ra sau một nơi hoặc sự kiện thì dùng.

Dùng khi nào?

  • Dùng trong công việc để nói về quá trình hoặc khoảng thời gian đã trải qua như ‘đã qua cuộc đào tạo’, ‘trải qua chuyến công tác’.
  • Xuất hiện trong các bản tin thời tiết hoặc lịch trình công việc để biểu thị thời gian chuyển tiếp.
  • Dùng trong các cuộc hội thoại với đồng nghiệp khi nói về quá trình sản xuất hoặc giai đoạn công việc đã hoàn thành.
上部へスクロール