Phân biệt trợ từ は (wa) trong câu N1: かれは かんじ は おろか、ひらがなも かけない nghĩa là gì?

Phân biệt trợ từ は (wa) trong câu N1: かれは かんじ は おろか、ひらがなも かけない nghĩa là gì?

Khi học tiếng Nhật, trợ từ は (wa) thường gây nhầm lẫn vì nhiều loại trợ từ khác như を, に, も có cách dùng riêng. Câu ví dụ かれは かんじ は おろか、ひらがなも かけない giúp bạn hiểu rõ vai trò của は là gì. Biết cách dùng trợ từ sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác và hiệu quả trong công việc và cuộc sống.

Câu hỏi

かれは かんじ _ おろか、ひらがなも かけない。

Câu hỏi hôm nay là: “かれは かんじ _ おろか、ひらがなも かけない。” Bạn nghĩ trợ từ nào đúng để điền vào chỗ trống? Việc chọn đúng trợ từ giúp câu có nghĩa chính xác, rất quan trọng khi giao tiếp tiếng Nhật.

  1. を
  2. は
  3. も
  4. に

Đáp án

Đáp án đúng là 2. は (wa) — là trợ từ đánh dấu chủ đề, có nghĩa là “về phần” hoặc “đối với”.

Vì sao?

Trong câu này, trợ từ は được dùng hai lần để lần lượt nhấn mạnh “かんじ” (kanji – chữ Hán) và tạo sự đối lập với “ひらがな” (hiragana). Cấu trúc 「AはおろかBも~ない」có nghĩa là “chưa kể đến A, đến B cũng không…”. Đây là cách nói để nhấn mạnh rằng người đó không thể làm cả hai việc, ở đây là không thể viết kanji, nói chi đến hiragana.

Trợ từ は đánh dấu chủ đề, cho thấy phần được nói đến là trọng tâm của câu. Trong ngữ pháp tiếng Nhật, は còn dùng để chỉ ra sự so sánh hoặc điều gì đó nổi bật trong câu. Vì vậy, không thể dùng を, に, hay も chỗ này được.

Nhớ rằng は được phát âm là “wa” khi làm trợ từ, khác với ば và bộ chữ ば thường đọc là “ha”.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • を (wo) — là trợ từ đánh dấu tân ngữ trực tiếp cho động từ. Ví dụ:
    ごはんを食べます。 (ごはんをたべます。) Tôi ăn cơm.
  • も (mo) — là trợ từ biểu thị “cũng”. Ví dụ:
    わたしも行きます。 (わたしもいきます。) Tôi cũng đi.
  • に (ni) — thường dùng chỉ điểm đến, thời điểm hoặc mục đích. Ví dụ:
    学校に行きます。 (がっこうにいきます。) Tôi đến trường.

Ví dụ

  1. 彼は漢字は書けない。
    (かれはかんじはかけない。)
    Anh ấy không thể viết chữ Hán.
  2. 山田さんは仕事は早いが、休みの日は遅く起きる。
    (やまださんはしごとははやいが、やすみのひはおそくおきる。)
    Anh Yamada làm việc nhanh nhưng ngày nghỉ thì dậy muộn.
  3. これは勉強は難しいが、練習は必要だ。
    (これはべんきょうはむずかしいが、れんしゅうはひつようだ。)
    Việc học này thì khó, nhưng luyện tập là cần thiết.
  4. 彼は漢字はもちろん、ひらがなも書けない。
    (かれはかんじはもちろん、ひらがなもかけない。)
    Anh ấy không những không viết được chữ Hán, mà còn không viết được cả hiragana.

Hội thoại mẫu

A:彼は漢字_書けますか?
(かれはかんじはかけますか?)
Bạn có viết được chữ Hán không?
B:いいえ、漢字はおろか、ひらがなも書けません。
(いいえ、かんじはおろか、ひらがなもかけません。)
Không, chưa nói đến chữ Hán, tôi cũng không viết được hiragana.
A:それは大変ですね。
(それはたいへんですね。)
Thật vất vả nhỉ.
B:はい、毎日練習しています。
(はい、まいにちれんしゅうしています。)
Vâng, tôi luyện tập hàng ngày.

Dùng khi nào?

  • Dùng は để nhấn mạnh chủ đề trong câu, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong công việc, khi trao đổi về khả năng, trình độ, sẽ dùng は để nói về một chủ đề.
  • Trên biển báo, tài liệu hướng dẫn có thể dùng は để phân biệt thông tin quan trọng.
  • Câu mẫu và cách nói để tạo sự so sánh hoặc đối lập giữa hai điều.
上部へスクロール