建前 (たてまえ) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh

建前 (たてまえ) nghĩa là gì? Học từ vựng JLPT N1 cho thực tập sinh

Ở Nhật Bản, có những từ ngữ đặc biệt diễn tả cách cư xử trong xã hội và công việc. Một từ quan trọng thường gặp là 建前 (たてまえ). Hiểu và sử dụng đúng 建前 sẽ giúp bạn hòa nhập tốt hơn với đồng nghiệp Nhật và giao tiếp tinh tế hơn. Hôm nay, chúng ta hãy cùng tìm hiểu sâu về từ này nhé.

Câu hỏi

「建前」 = ?

Từ 「建前」 đọc như thế nào và nghĩa là gì? Từ này rất quan trọng trong giao tiếp xã hội và công việc tại Nhật.

  1. たてまえ
  2. たてまえう
  3. だてまえ
  4. たてまえん

Đáp án

1. たてまえ (tatemae) – nghĩa là “bề ngoài”, “cách cư xử xã hội”, hay “quan điểm thể hiện để phù hợp xã hội”. Kanji là 建前.

Vì sao?

建前 (たてまえ) là một khái niệm rất quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, đặc biệt khi nói đến cách hành xử xã hội và trong công việc. 『建』có nghĩa là xây dựng, 『前』có nghĩa là phía trước, nên 建前 ngầm ý là “bức tường phía trước” hay “bộ mặt” mà người ta thể hiện ra bên ngoài để giữ hòa khí và phù hợp với chuẩn mực xã hội. Từ này thường đi đôi với “本音 (ほんね)” nghĩa là “ý thật”, tức là cảm xúc hoặc suy nghĩ thật sự bên trong. Người Nhật rất coi trọng 建前 để duy trì sự hòa thuận và tránh gây xích mích trong nhóm hoặc môi trường làm việc. Việc hiểu và dùng đúng 建前 giúp bạn giao tiếp lịch sự và tế nhị hơn.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 2. たてまえう (tatemae u): Đây không phải cách đọc đúng của 建前. Ví dụ sai: 彼の話はたてまえうです。(Chuyện anh ta là たてまえう.) → Câu này không đúng.
  • 3. だてまえ (datemae): Đây là cách đọc sai. Ví dụ: だてまえを守る。(Giữ だてまえ). → Không tồn tại từ này.
  • 4. たてまえん (tatemaen): Sai, không có từ này. Ví dụ: たてまえんで話す。(Nói bằng たてまえん.) → Câu sai.

Ví dụ

  1. 仕事では建前を大切にしています。 (しごとではたてまえをたいせつにしています。) – Ở công việc, tôi coi trọng cách cư xử xã hội (tatemae).
  2. 本音と建前の違いを理解することは難しいです。 (ほんねとたてまえのちがいをりかいすることはむずかしいです。) – Hiểu sự khác nhau giữa ý thật và cách cư xử xã hội rất khó.
  3. 会議では建前を優先して話します。 (かいぎではたてまえをゆうせんしてはなします。) – Trong cuộc họp, tôi ưu tiên nói theo cách cư xử xã hội.
  4. 日本の文化は建前を重視します。 (にほんのぶんかはたてまえをじゅうしします。) – Văn hóa Nhật rất coi trọng xây dựng mặt xã hội.

Hội thoại mẫu

A: 会議での建前って何ですか? — A: かいぎでのたてまえってなんですか? — Bạn ơi, “建前” khi họp nghĩa là gì?
B: 建前は、皆が気持ちよくなるための話し方ですよ。 — たてまえは、みんながきもちよくなるためのはなしかたですよ。 — 建前 là cách nói để mọi người cảm thấy thoải mái đó.
A: 本音と建前の違いが難しいです。 — ほんねとたてまえのちがいがむずかしいです。 — Sự khác nhau giữa ý thật và 建前 khó hiểu quá.
B: 日本で働くなら建前を覚えるといいですよ。 — にほんではたらくならたてまえをおぼえるといいですよ。 — Nếu làm việc ở Nhật, bạn nên học cách dùng 建前 nhé.

Dùng khi nào?

  • Trong cuộc họp công ty, khi phải nói điều gì đó tế nhị, người ta dùng 建前 để tránh gây mâu thuẫn.
  • Khi giao tiếp với khách hàng hoặc đồng nghiệp, dùng 建前 giúp thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
  • Trên biển báo hoặc quy định có thể thể hiện 建前 để giữ trật tự và văn minh chung.
  • Trong tình huống xã hội, như tiệc công ty hay gặp gỡ, nói theo 建前 giúp duy trì sự hài hòa giữa mọi người.
上部へスクロール