
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều liên từ để nối câu. Một trong những liên từ bạn không thể bỏ qua là とも (tomo), nghĩa là ‘khi mà’, dùng để diễn tả một sự việc xảy ra đồng thời với sự kiện khác. Trong công việc và đời sống hàng ngày tại Nhật, sử dụng đúng とも giúp bạn hiểu và nói chuyện chính xác hơn. Hãy cùng tìm hiểu câu hỏi dưới đây nhé!
Câu hỏi
しゃちょう _ なると、せきにんも おもい。
Câu hỏi: Trong câu 「しゃちょう _ なると、せきにんも おもい。」, lựa chọn nào điền đúng vào chỗ trống để câu có nghĩa là “Khi trở thành giám đốc, trách nhiệm cũng nặng”? Hiểu đúng câu này rất quan trọng để sử dụng chính xác các liên từ trong tiếng Nhật công sở.
- でも
- にも
- しも
- とも
Đáp án
Đáp án đúng là とも (tomo) có nghĩa là ‘khi mà’, dùng để diễn tả một sự việc xảy ra đồng thời với sự kiện khác. Kanji: (không có kanji).
Vì sao?
ともし là dạng rút gọn của ともなると hoặc ともなれば, diễn tả điều kiện hoặc thời điểm khi sự việc thay đổi và đi kèm với sự thay đổi khác. Ví dụ: しゃちょうともなると nghĩa là “khi đã trở thành giám đốc”, ám chỉ lúc này trách nhiệm cũng thay đổi, trở nên nặng nề hơn. Đây là cách nói hay xuất hiện trong môi trường công việc, thể hiện rõ sự chuyển đổi trạng thái hoặc quyền hạn.
Từ này không có kanji cách đọc âm Hán, ta dùng kana. Nó thường được dùng ở trình độ N1 trở lên, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày nhưng rất quan trọng khi nói về các tình huống nghiêm túc hoặc công việc. Cách dùng giống như “khi đã là, khi đã trở thành” trong tiếng Việt.
Bạn có thể liên tưởng とも với từ trong tiếng Việt “khi mà” hoặc “khi đã…”. Nhớ rằng nó chỉ dùng trong các câu có sự kiện lớn, thường là chức vị, trách nhiệm, hoặc thay đổi quan trọng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- でも (demo): nghĩa là ‘nhưng, tuy nhiên’. Ví dụ: 日本は忙しいです。でも、楽しいです。 (にほんはいそがしいです。でも、たのしいです。) – Nhất bản rất bận. Nhưng rất vui.
- にも (nimo): nghĩa là ‘cũng ở, cũng trong’. Ví dụ: 彼にも友達がいます。 (かれにもともだちがいます。) – Anh ấy cũng có bạn bè.
- しも (shimo): thường dùng như phần đuôi câu để nhấn mạnh hoặc biểu thị ý
Ví dụ
- 仕事ともなると、責任が増えます。 (しごとともなると、せきにんがふえます。) – Khi trở thành nhân viên công việc, trách nhiệm sẽ tăng lên.
- 親ともなると、子供のために頑張ります。 (おやともなると、こどものためにがんばります。) – Khi đã làm cha mẹ, bạn sẽ cố gắng vì con cái.
- リーダーともなれば、チームのことを考えなければなりません。 (リーダーともなれば、チームのことをかんがえなければなりません。) – Khi đã trở thành trưởng nhóm, bạn phải suy nghĩ cho cả đội.
- 試験ともなると、皆は緊張します。 (しけんともなると、みんなはきんちょうします。) – Khi đến kỳ thi, ai cũng căng thẳng.
Hội thoại mẫu
A:しゃちょうともなると、大変そうですね。 (しゃちょうともなると、たいへんそうですね。) — Khi đã trở thành giám đốc, có vẻ rất vất vả nhỉ.
B:はい、責任も重くなります。 (はい、せきにんもおもくなります。) — Vâng, trách nhiệm cũng trở nên nặng nề hơn.
A:でも、やりがいがありそうです。 (でも、やりがいがありそうです。) — Nhưng có vẻ đáng để cố gắng.
B:そうですね。それが仕事の面白いところです。 (そうですね。それがしごとのおもしろいところです。) — Đúng vậy. Đó là điểm thú vị của công việc.Dùng khi nào?
- Dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái quan trọng trong công việc: trở thành trưởng nhóm, giám đốc, quản lý…
- Xuất hiện trong các cuộc họp hoặc nói chuyện về trách nhiệm nghề nghiệp, vai trò trong tổ chức.
<liỞ báo cáo công việc, báo cáo sự thay đổi vị trí hoặc trình độ, vai trò của một người.
- Được sử dụng trong các câu nói trang trọng hoặc lịch sự về sự tăng lên của nhiệm vụ, trách nhiệm.