をふまえ nghĩa là gì? Cách dùng をふまえ trong tiếng Nhật JLPT N1

をふまえ nghĩa là gì? Cách dùng をふまえ trong tiếng Nhật JLPT N1

Bạn đã nghe đến từ をふまえ trong tiếng Nhật chưa? Đây là một từ rất quan trọng, đặc biệt khi bạn làm việc hoặc lên kế hoạch dựa trên thông tin và kết quả đã có. Hiểu và dùng chính xác をふまえ sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn với đồng nghiệp và cấp trên người Nhật. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết nhé!

Câu hỏi

いままでの けっか _ て、けいかくを たてる。

Trong câu “いままでの結果_て、計画を立てる。” bạn nên chọn phần nào để hoàn thành câu? Hiểu đúng vị trí của từ này rất quan trọng khi bạn muốn nói rằng bạn dựa trên kết quả trước đây để lên kế hoạch.

  1. をかわ
  2. をふまえ
  3. をもっ
  4. をへ

Đáp án

をふまえ (wo fumae) có nghĩa là “dựa trên”, “dựa vào”. Kanji là 踏まえ. Đây là cách nói thể hiện việc bạn đã xét đến hoặc lấy một điều gì đó làm cơ sở để làm một việc khác. Câu đúng là “いままでの結果をふまえて、計画を立てる。”

Vì sao?

“をふまえ” xuất phát từ động từ “踏まえる” nghĩa là “dẫm lên”, “dựa trên”. Ở đây nó được dùng trong nghĩa bóng, nghĩa là dựa vào một điều kiện, dữ kiện, kết quả… để làm tiếp bước kế hoạch hoặc quyết định. Đây là một cấu trúc rất hay xuất hiện trong văn viết, báo cáo hoặc khi bạn trình bày ý kiến trong công việc. Với kanji 踏 tượng trưng cho bước chân, giúp bạn nhớ rằng bạn đang “đặt chân lên” cơ sở nào đó trước khi hành động tiếp theo.
Ví dụ, bạn làm việc trong nhà máy, khi bạn lên kế hoạch cần dựa trên kết quả báo cáo kiểm tra chất lượng sản phẩm (結果をふまえて). Từ này giúp câu nói của bạn chuyên nghiệp và chính xác hơn, tránh hiểu nhầm rằng bạn đang làm việc mà không xem xét gì trước đó.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • をかわ (wo kawa) – không có nghĩa đúng trong ngữ cảnh này.
    例:情報をかわして話す。 (じょうほうをかわしてはなす) trao đổi thông tin để nói chuyện. Không phù hợp vì không mang nghĩa “dựa trên”.
  • をもっ (wo motte) từ này chưa hoàn chỉnh, đúng phải là をもって (wo motte) có nghĩa là “bằng”, “dùng”, hoặc “với”.
    例:ペンをもって書く。 (ペンをもってかく) Cầm bút để viết. Không hợp với câu hỏi nói về “dựa trên kết quả”.
  • をへ (wo he) sai ngữ pháp, có thể nhầm với を経て (wo hete) nghĩa là “thông qua”, “trải qua”.
    例:経験を経て成長する。 (けいけんをへてせいちょうする) Trải qua kinh nghiệm để trưởng thành. Tuy có nghĩa gần nhau nhưng trong câu này cần cách nói chính xác hơn nên 「をふまえ」 là phù hợp hơn.

Ví dụ

  1. 過去のデータをふまえて、新しい製品を開発します。
    (かこのデータをふまえて、あたらしいせいひんをかいはつします。)
    Dựa trên dữ liệu trước đây, chúng tôi phát triển sản phẩm mới.
  2. お客様の意見をふまえて、サービスを改善しました。
    (おきゃくさまのいけんをふまえて、サービスをかいぜんしました。)
    Dựa trên ý kiến khách hàng, chúng tôi đã cải thiện dịch vụ.
  3. 法律をふまえて、会社のルールを作っています。
    (ほうりつをふまえて、かいしゃのルールをつくっています。)
    Dựa trên luật pháp, công ty đang xây dựng các quy tắc.
  4. 天気予報をふまえて、明日の作業を調整しましょう。
    (てんきよほうをふまえて、あしたのさぎょうをちょうせいしましょう。)
    Dựa trên dự báo thời tiết, hãy điều chỉnh công việc ngày mai.

Hội thoại mẫu

A: いままでの結果をふまえて、どう計画しますか? — Dựa trên kết quả đến giờ, bạn định lên kế hoạch thế nào?
B: まず問題点を洗い出して、改善案を作ります。 — Trước hết tôi sẽ tìm ra những điểm vấn đề và làm phương án cải tiến.
A: そうですね。問題点をふまえた上で、次のステップに行きましょう。 — Đúng rồi. Sau khi dựa trên những điểm vấn đề, chúng ta sẽ đi bước tiếp theo.
B: はい、わかりました。みんなに説明します。 — Vâng, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ giải thích cho mọi người.

Dùng khi nào?

  • Khi báo cáo kết quả công việc, bạn dùng をふまえ để nói về căn cứ để quyết định bước tiếp theo.
  • Trong văn bản công ty hoặc email, dùng をふまえて giúp câu văn trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Khi hợp tác với đồng nghiệp người Nhật, sử dụng をふまえ sẽ giúp bạn thể hiện sự tôn trọng thông tin và kết quả đã có.
  • Trước khi bắt đầu công việc mới hoặc dự án, nhân viên và quản lý thường nói 「結果をふまえて計画を立てる」 để nhấn mạnh việc dựa trên dữ liệu, thực tế.
上部へスクロール