
Bạn đã bao giờ nghe thấy từ ずくめ trong tiếng Nhật chưa? Đây là một từ thường dùng để miêu tả những điều tích cực hoặc tiêu cực xuất hiện chỉ toàn một loại trong một tình huống, câu chuyện. Hiểu đúng cách dùng của ずくめ rất hữu ích để giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn muốn diễn tả một ngày hay sự kiện toàn điều tốt hoặc toàn điều xấu. Hôm nay, mình sẽ giải thích chi tiết về ずくめ và các từ gần nghĩa để bạn dễ nhớ hơn nhé.
Câu hỏi
きょうは いい こと _ の 一日だった。
Câu hỏi: Trong câu 「きょうは いい こと _ の 一日だった。」, bạn chọn từ nào đúng để điền vào chỗ trống? Biết rằng câu muốn nói ‘Hôm nay là một ngày toàn những điều tốt đẹp’. Hiểu từ này rất cần thiết để diễn đạt ngày có nhiều sự kiện cùng loại với cảm xúc rõ ràng.
- ぎみ
- ずくめ
- だらけ
- まみれ
Đáp án
ずくめ (zukume) có nghĩa là “toàn là”, “rất nhiều”, dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó xuất hiện chỉ toàn một loại trong suốt thời gian hoặc trong sự việc. Kanji là づくめ nhưng thường viết bằng kana. Ví dụ như trong trường hợp câu hỏi, いいことずくめ nghĩa là “toàn chuyện tốt”.
Vì sao?
Từ ずくめ thường đi kèm với danh từ chỉ những thứ tích cực hoặc tiêu cực, để nhấn mạnh là có rất nhiều hoặc hoàn toàn chỉ có loại đó. Ví dụ: 良いことずくめ (toàn điều tốt), 悪いことずくめ (toàn điều xấu). Trong trường hợp này, vì câu nói về ngày hôm đó toàn chuyện tốt nên chọn ずくめ là chính xác. Từ này khác với các từ khác trong câu hỏi như ぎみ, だらけ, まみれ vì nghĩa của nó là ‘toàn toàn’. Đồng thời, ずくめ còn thường xuất hiện trong các thông tin hàng ngày như báo cáo, trò chuyện, tường thuật cảm xúc hoặc thời tiết mọi người hay dùng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ぎみ (gimi): “có xu hướng hơi…”, thường dùng trong diễn tả cảm giác hoặc trạng thái nhẹ nhàng. Ví dụ: 最近疲れぎみです。 (さいきんつかれぎみです。) Gần đây tôi có xu hướng hay mệt. Không dùng được trong câu này vì không diễn tả tính hoàn toàn.
- だらけ (darake): “toàn là, đầy rẫy (chỉ dùng với điều xấu).” Ví dụ: ゴミだらけの部屋です。 (ごみだらけのへやです。) Đây là phòng toàn rác. Không phù hợp với câu nói chuyện tốt vì có nghĩa tiêu cực.
- まみれ (mamire): “dính đầy, bám đầy (thường dùng với bẩn, máu…).” Ví dụ: 泥まみれの服。 (どろまみれのふく。) Áo quần dính đầy bùn. Không phù hợp khi muốn diễn tả chuyện tốt.
Ví dụ
- 今日はいいことずくめで、本当に幸せな一日でした。 (きょうはいいことずくめで、ほんとうにしあわせないちにちでした。) Hôm nay toàn điều tốt, thực sự là một ngày hạnh phúc.
- 最近彼は運がいいことずくめです。 (さいきんかれはうんがいいことずくめです。) Gần đây anh ấy toàn gặp may mắn.
- そのスポーツチームは勝利ずくめのシーズンでした。 (そのスポーツチームはしょうりずくめのシーズンでした。) Đội thể thao đó đã có một mùa giải toàn thắng.
- 悪いニュースずくめの一週間だった。 (わるいニュースずくめのいっしゅうかんだった。) Đó là một tuần toàn tin xấu.
Hội thoại mẫu
A: きょうはどうだった?いいことあった? — (きょうはどうだった?いいことあった?) Hôm nay thế nào? Có chuyện gì tốt không?
B: ええ、いいことずくめの一日だったよ。 — (ええ、いいことずくめのいちにちだったよ。) Ừ, hôm nay là một ngày toàn chuyện tốt.
A: それはよかったね。最近は疲れぎみだったからね。 — (それはよかったね。さいきんはつかれぎみだったからね。) Thật tốt quá. Gần đây bạn có vẻ hơi mệt.
B: そうなんだ、でも今日はラッキーがたくさんだった。 — (そうなんだ、でもきょうはラッキーがたくさんだった。) Đúng vậy, nhưng hôm nay tôi gặp nhiều may mắn.
Dùng khi nào?
- Khi nói về một ngày hay sự kiện có toàn điều tốt đẹp xảy ra, ví dụ bạn muốn chia sẻ với đồng nghiệp hoặc bạn bè.
- Trong các bản tin thời tiết, khi nói rằng hôm nay toàn là trời đẹp, nắng tốt, có thể dùng “いい天気ずくめ” để nhấn mạnh.
- Khi mô tả các tình huống tích cực liên tục tại nơi làm việc hay trong cuộc sống, ví dụ bạn làm việc thuận lợi, được khen nhiều, gặp may.
- Trong báo cáo hoặc thư từ để nhấn mạnh rằng kết quả toàn là điều tích cực, như báo cáo dự án thành công toàn diện.