
Khi làm việc và giao tiếp với đồng nghiệp người Nhật, bạn sẽ thường nghe từ 妥協 (だきょう) xuất hiện. Hiểu đúng nghĩa và cách dùng từ này giúp bạn dễ dàng hòa hợp và giải quyết vấn đề công việc. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về từ 妥協, cách đọc, ý nghĩa và những ví dụ thực tế.
Câu hỏi
「妥協」の 読み方は?
Câu hỏi hôm nay là: 『妥協』đọc như thế nào? Hiểu đúng cách đọc sẽ giúp bạn nắm bắt ý nghĩa và sử dụng từ chính xác khi nói chuyện hoặc viết trong công việc.
- だきょう
- がいよう
- よくせい
- ぜんれい
Đáp án
だきょう = 妥協. Từ này có nghĩa là “thỏa hiệp”, “nhường nhau” trong tiếng Việt.
Vì sao?
Từ 妥協 (だきょう) gồm hai chữ kanji: 妥 có nghĩa là ‘êm dịu’, ‘nhường nhịn’, còn 協 nghĩa là ‘hợp tác’, ‘hòa hợp’. Khi kết hợp, từ này mang ý nghĩa cùng nhau nhường nhau, thỏa hiệp để đạt được sự hòa giải. Trong công việc tại Nhật, nhiều khi bạn cần ‘妥協’ để giữ không khí tốt giữa đồng nghiệp hoặc với cấp trên. Hiểu từ này giúp bạn linh hoạt khi thương lượng hoặc giải quyết tranh cãi nhỏ.
Vì sao các đáp án khác sai?
- がいよう: (概要) “tóm tắt, nội dung chính”. Ví dụ: 概要を説明してください。Xin hãy giải thích tóm tắt.
- よくせい: (抑制) “kiềm chế, hạn chế”. Ví dụ: 感情を抑制することが大切です。Việc kiềm chế cảm xúc rất quan trọng.
- ぜんれい: (前例) “tiền lệ, trường hợp trước”. Ví dụ: 前例がない問題です。Đó là vấn đề chưa có tiền lệ.
Ví dụ
- 仕事で意見が合わない時は、妥協が必要です。 (しごとでいけんがあわないときは、だきょうがひつようです。) Khi ý kiến không hợp nhau trong công việc, cần phải có sự thỏa hiệp.
- 上司と相談して妥協点を見つけました。 (じょうしとそうだんしてだきょうてんをみつけました。) Tôi đã bàn bạc với sếp để tìm điểm thỏa hiệp.
- 妥協せずに自分の意見を伝えることも大事です。 (だきょうせずにじぶんのいけんをつたえることもだいじです。) Không thỏa hiệp và truyền đạt ý kiến của bản thân cũng rất quan trọng.
- プロジェクトの進行で妥協が必要になる場合があります。 (プロジェクトのしんこうでだきょうがひつようになるばあいがあります。) Có những trường hợp phải thỏa hiệp để dự án tiến triển.
Hội thoại mẫu
A:会議で意見が違うけど、どうしますか? — A: Trong cuộc họp ý kiến khác nhau, chúng ta làm sao đây?
B:全部は無理かもしれませんが、妥協しましょう。 — B: Có thể không được hết, nhưng hãy thỏa hiệp đi.
A:そうですね。お互いに妥協点を探しましょう。 — A: Phải rồi, cùng nhau tìm điểm thỏa hiệp nhé.
B:はい、そうすればスムーズに進みますから。 — B: Vâng, như thế công việc sẽ tiến triển suôn sẻ.
Dùng khi nào?
- Khi đàm phán hoặc thảo luận với đồng nghiệp để giải quyết mâu thuẫn.
- Khi thương lượng về điều kiện làm việc hoặc nhiệm vụ với cấp trên.
- Khi cần sự linh hoạt để hoàn thành công việc đúng thời hạn.
- Trong các cuộc họp dự án để thống nhất ý kiến đa chiều.