
Bạn đã từng thấy từ “概要” trong công việc hoặc tài liệu tiếng Nhật nhưng chưa biết cách đọc và nghĩa của nó? Hiểu đúng từ này rất quan trọng khi bạn muốn hiểu tóm tắt nội dung, hướng dẫn hoặc bản báo cáo. Bài viết này sẽ giúp bạn học cách đọc, ý nghĩa, và cách sử dụng từ “概要” trong tiếng Nhật dễ dàng hơn.
Câu hỏi
「概要」の 読み方は?
Từ 『概要』được đọc như thế nào trong tiếng Nhật? Việc biết cách đọc từ này rất cần thiết khi bạn làm việc hoặc học ở Nhật, khi gặp các tài liệu, báo cáo hay bản tóm tắt.
- がいよう
- よういん
- だきょう
- きんこう
Đáp án
Đáp án đúng là 1. がいよう (gaiyou), nghĩa là ‘tóm tắt, phác thảo’. Kanji của từ này là 概要.
Vì sao?
「概要」là một từ danh từ dùng để chỉ phần tóm tắt hoặc phác thảo một nội dung lớn. Kanji 「概」có nghĩa là đại khái, khái quát, còn 「要」có nghĩa là quan trọng, điểm chính. Khi ghép lại, 「概要」nghĩa là phần quan trọng, điểm chính được tóm tắt. Từ này rất hay xuất hiện trong môi trường làm việc ở Nhật: báo cáo, hướng dẫn công việc, bản tóm tắt đề tài, thời khóa biểu, hoặc cả trong các cuộc họp để nói về nội dung chính. Cách đọc đúng là がいよう, đây cũng là từ phổ biến trong tiếng Nhật trình độ JLPT N2 trở lên.
Vì sao các đáp án khác sai?
- よういん (youin) – nguyên nhân, điểm quan trọng. Ví dụ: 事故の要因はまだ分かっていません。(じこのよういんはまだわかっていません。Hiện tại vẫn chưa hiểu được nguyên nhân của tai nạn.)
- だきょう (dakyou) – thỏa hiệp, hòa giải. Ví dụ: 会社と労働者はだきょうに達しました。(かいしゃとろうどうしゃはだきょうにたっしました。Công ty và người lao động đã đạt được thỏa hiệp.)
- きんこう (kinkou) – cân bằng, sự cân đối. Ví dụ: 体のきんこうを保つことは大切です。(からだのきんこうをたもつことはたいせつです。Giữ cân bằng cơ thể rất quan trọng.)
Ví dụ
- この資料の概要を教えてください。 (このしりょうのがいようをおしえてください。Hãy cho tôi biết tóm tắt của tài liệu này.)
- 会議で商品の概要を説明しました。 (かいぎでしょうひんのがいようをせつめいしました。Tôi đã giải thích tóm tắt về sản phẩm trong cuộc họp.)
- 概要書を作成する仕事を任されました。 (がいようしょをさくせいするしごとをまかされました。Tôi được giao làm công việc soạn bản tóm tắt.)
- ウェブサイトの概要欄に会社の情報が書いてあります。 (ウエブサイトのがいようらんにかいしゃのじょうほうがかいてあります。Thông tin công ty được viết ở phần tóm tắt trên trang web.)
Hội thoại mẫu
A:この書類の読み方、わかりますか? — Bạn có hiểu cách đọc tài liệu này không?
B:はい、『概要』は『がいよう』と読みます。 — Vâng, 『概要』đọc là『がいよう』.
A:それは何の意味ですか? — Nó nghĩa là gì vậy?
B:要点をまとめた、簡単な説明のことですよ。 — Là phần tóm tắt những điểm chính, giải thích ngắn gọn.
A:なるほど。これからは間違えないようにします。 — Hiểu rồi. Từ giờ tôi sẽ không đọc nhầm nữa.
B:うん、仕事でもよく使う言葉だから覚えると便利ですよ。 — Ừ, từ này thường dùng trong công việc nên nhớ sẽ rất tiện lợi đó.
Dùng khi nào?
- Trên các tài liệu công ty, bản báo cáo hoặc bản tóm tắt công việc thường có phần 『概要』 để người đọc nắm ý chính nhanh.
- Trong các cuộc họp, bạn nghe đồng nghiệp nói 『概要』 để chỉ phần thông tin tổng quan, không chi tiết.
- Khi học tiếng Nhật hay đọc sách, báo, bạn cũng thấy từ 『概要』 như phần tóm tắt nội dung chương hoặc bài học.
- Trên web hoặc trong hồ sơ xin việc, phần 『概要欄』 thường dùng để ghi các thông tin ngắn gọn về cá nhân hoặc công ty.