![循環 (じゅんかん) nghĩa là gì? [JLPT N2] - Từ vựng quan trọng khi học tiếng Nhật](https://qpid.info/wp-content/uploads/qpid-socialcast/q0-vi-20260725173200-819x1024.png)
Bạn có nghe từ 循環 (じゅんかん) trong công việc hay cuộc sống hàng ngày chưa? Đây là một từ tiếng Nhật quan trọng mà người học tiếng Nhật trình độ N2 cần biết. Hiểu đúng ý nghĩa và cách dùng sẽ giúp bạn hiểu báo cáo làm việc, giao tiếp với cấp trên và đồng nghiệp dễ dàng hơn. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ từ 循環 và cách sử dụng trong đời sống thường nhật tại Nhật.
Câu hỏi
「循環」の 読み方は?
Từ 「循環」đọc là gì? Biết đọc đúng giúp bạn hiểu các thông báo, tài liệu trong nhà máy hoặc trang trại dễ dàng hơn.
- こんきょ
- じゅんかん
- よくせい
- そうい
Đáp án
じゅんかん (junkan) — nghĩa là ‘sự tuần hoàn’, ‘sự lưu thông’, được viết bằng kanji là 循環.
Vì sao?
Từ 循環 gồm hai chữ kanji: 循 (じゅん) có nghĩa là ‘tuần tự’, ‘tuân theo’; và 環 (かん) có nghĩa là ‘vòng’, ‘vòng tròn’. Khi ghép lại, 循環 có ý nghĩa về việc di chuyển liên tục theo vòng tròn, như là sự tuần hoàn của nước, không khí hay tiền tệ. Từ này rất hay gặp trong các tình huống nói về chu kỳ, dòng chảy của vật chất hoặc sự di chuyển liên tục. Ví dụ, khi nghe thông báo về việc ‘không khí đang được 循環 trong nhà máy để giữ sạch’, bạn sẽ hiểu là không khí được luân chuyển liên tục.
Vì sao các đáp án khác sai?
- こんきょ (konkyo) nghĩa là ‘cơ sở, nền tảng’. Ví dụ: 仕事のこんきょを理解しましょう。 (しごとのこんきょをりかいしましょう。) — Hãy hiểu cơ sở công việc.
- よくせい (yokusei) nghĩa là ‘ức chế, kiềm chế’. Ví dụ: ストレスでよくせいが高まる。 (すとれすでよくせいがたかまる。) — Stress làm tăng sự ức chế.
- そうい (soui) nghĩa là ‘khác biệt’. Ví dụ: 意見のそういを話し合う。 (いけんのそういをはなしあう。) — Thảo luận về sự khác biệt ý kiến.
Ví dụ
- 空気が循環しています。(くうきがじゅんかんしています。) — Không khí đang được tuần hoàn.
- 工場の水の循環は大切です。(こうじょうのみずのじゅんかんはたいせつです。) — Sự tuần hoàn nước trong nhà máy rất quan trọng.
- 血液の循環が悪いと体に悪いです。(けつえきのじゅんかんがわるいとからだにわるいです。) — Nếu tuần hoàn máu kém thì cơ thể sẽ không tốt.
- 資金の循環を考えなければなりません。(しきんのじゅんかんをかんがえなければなりません。) — Chúng ta phải nghĩ về sự tuần hoàn vốn.
Hội thoại mẫu
A: 新しい空調システムは空気の循環が良くなりましたね。— Hệ thống điều hòa mới làm cho sự tuần hoàn không khí tốt hơn nhỉ.
B: はい、部屋全体が涼しくなりました。 — Vâng, toàn bộ phòng đã mát mẻ hơn.
A: 空気の循環をよくすると働きやすいです。 — Khi tuần hoàn không khí tốt thì làm việc cũng dễ hơn.
B: そうですね、呼吸も楽になります。 — Đúng rồi, thở cũng dễ hơn.
Dùng khi nào?
- Trong nhà máy, báo cáo việc tuần hoàn không khí giúp giữ vệ sinh.
- Ở trang trại, nói về vòng tuần hoàn nước tưới cây, nước thải.
- Trong y tế, từ này dùng nói về tuần hoàn máu hoặc lưu thông cơ thể.
- Khi giải thích dòng tiền hoặc tài nguyên được sử dụng liên tục trong sản xuất.