
Bạn có biết từ もの trong tiếng Nhật rất hay xuất hiện trong các câu miêu tả đặc điểm không? Trong câu “かれの えには、人を ひきつける もの が ある”, もの đóng vai trò quan trọng để nói về điều thu hút người khác. Việc hiểu đúng cách dùng từ này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và chuẩn xác hơn trong công việc hay cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Hãy cùng khám phá nhé!
Câu hỏi
かれの えには、人を ひきつける _ が ある。
Câu hỏi là: Trong câu “かれの えには、人を ひきつける _ が ある”, bạn nên chọn từ nào điền vào chỗ trống để câu hoàn chỉnh và tự nhiên nhất? Câu này nghĩa là: “Trong bức tranh của anh ấy, có một _ (vật) thu hút người xem.” Biết cách dùng từ もの rất quan trọng để bạn mô tả chính xác những đặc điểm hoặc phẩm chất của sự vật, con người trong tiếng Nhật.
- もの
- はず
- わけ
- こと
Đáp án
1. もの (mono): nghĩa là “điều, vật, đặc điểm.” Trong câu này, もの dùng để chỉ điều gì đó thu hút, một đặc điểm nổi bật trong bức tranh đó.
Vì sao?
Từ もの (物) trong tiếng Nhật có nghĩa là “vật, điều” và được dùng rất đa dạng. Trong trường hợp này, もの dùng để thể hiện “một điều gì đó có sức hút” trong bức tranh. Đây là cách dùng phổ biến khi bạn muốn nói về đặc điểm hay tính chất của sự vật, có thể là vô hình hoặc hữu hình. Từ này cũng giúp tăng tính tự nhiên và rõ ràng cho câu. Chữ kanji 物 có hình dáng tượng trưng cho một thứ gì đó cụ thể, giúp bạn nhớ dễ hơn. Ở JLPT N2, bạn nên nắm chắc もの với cách dùng như vậy vì hay gặp trong văn viết hoặc nói hàng ngày.
Vì sao các đáp án khác sai?
- はず (hazu): nghĩa là “dự kiến, chắc chắn.” Ví dụ: 明日は雨が降るはずです。 (あしたはあめがふるはずです。Ngày mai chắn chắn sẽ mưa.) Nhưng để nói về đặc điểm thu hút thì はず không hợp.
- わけ (wake): nghĩa là “lý do, nguyên do.” Ví dụ: 遅れたわけを説明します。 (おくれたわけをせつめいします。Tôi sẽ giải thích lý do đến muộn.) Câu này không phù hợp với ý nghĩa cần dùng.
- こと (koto): nghĩa là “việc, chuyện.” Ví dụ: 日本語を勉強することは大切です。 (にほんごをべんきょうすることはたいせつです。Việc học tiếng Nhật thì quan trọng.) Tuy nhiên, こと không thể dùng để nói đặc điểm thu hút trong tranh.
Ví dụ
- これはいい香りのものです。 (これはいいかおりのものです。Đây là một vật có mùi thơm dễ chịu.)
- 彼の話には説得力のあるものがある。 (かれのはなしにはせっとくりょくのあるものがある。Câu chuyện của anh ấy có sức thuyết phục.)
- この店には珍しいものが売っています。 (このみせにはめずらしいものがうっています。Cửa hàng này bán những vật hiếm.)
- 彼女の笑顔には人を和ませるものがある。 (かのじょのえがおにはひとをなごませるものがある。Nụ cười của cô ấy có sức làm dịu lòng người.)
Hội thoại mẫu
A: 彼の絵は本当に魅力的ですね。 (かれのえはほんとうにみりょくてきですね。Bức tranh của anh ấy thật sự rất thu hút.)
B: そうですね。人を引きつけるものがある。 (そうですね。ひとをひきつけるものがある。Đúng vậy, có điều gì đó thu hút người xem.)
A: そのものは何だと思いますか? (そのものはなんだとおもいますか?Bạn nghĩ điều đó là gì?)
B: 色の使い方や構図が独特ですから、それが魅力のものでしょう。 (いろのつかいかたやこうずがどくとくですから、それがみりょくのものでしょう。Cách sử dụng màu sắc và bố cục rất độc đáo, có lẽ đó là điều thu hút.)
Dùng khi nào?
- Trong các câu mô tả đặc điểm của con người, đồ vật, hình ảnh, hoặc tình huống để nói về “điều gì đó” có sức thu hút hoặc nổi bật.
- Xuất hiện trong các bài thơ, giới thiệu sản phẩm, hoặc nhận xét về tác phẩm nghệ thuật tại nơi làm việc hay giao tiếp hàng ngày.
- Trong các cuộc trò chuyện về những điểm tốt, điểm khác biệt của một người hoặc một đồ vật, như trang phục, công cụ, hoặc phong cách làm việc.
- Thường dùng trong văn viết và nói tự nhiên khi bạn muốn nói về đặc tính hoặc phẩm chất vô hình nhưng có thực ảnh hưởng đến người khác.