
Khi học tiếng Nhật, có rất nhiều cách dùng chữ và cụm từ khiến bạn bối rối. Một trong số đó là cách sử dụng của từ 「をもと」trong câu văn. Hiểu đúng cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn, đặc biệt khi muốn nói dựa trên cái gì đó mà bạn viết hoặc quyết định. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng 「をもとに」và ví dụ thực tế trong đời sống và công việc tại Nhật.
Câu hỏi
じじつ _ に、しょうせつを かいた。
Câu hỏi là: 「じじつ _ に、しょうせつを かいた。」(じじつ _ に、しょうせつを かいた。) nghĩa là ‘Dựa trên sự thật, tôi đã viết tiểu thuyết.’ Bạn cần chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống này. Biết cách dùng từ này rất quan trọng khi bạn muốn thể hiện ý “dựa trên” một điều gì để làm gì đó.
- をつうじ
- をめぐっ
- をこめ
- をもと
Đáp án
Đáp án đúng là: 「をもと」 (wo moto) – nghĩa là “dựa trên” hoặc “lấy làm cơ sở”. Kanji của nó là 「基」 trong 「基に」(もとに).
Vì sao?
Trong tiếng Nhật, 「をもとに」là một cách nói thường dùng để biểu thị ý ‘dựa trên’ hay ‘lấy làm cơ sở’. Trong câu ví dụ, “じじつをもとに、しょうせつをかいた” có nghĩa là “tôi đã viết tiểu thuyết dựa trên sự thật”. Đây là cách diễn đạt giúp nhấn mạnh nguồn gốc, cơ sở của hành động hoặc ý tưởng.
Kanji 「基」bản thân mang nghĩa ‘cơ sở’, ‘nền tảng’, nên dùng từ này giúp câu văn thêm trang trọng và rõ nghĩa. Ngoài ra, 「をもとに」cũng thường xuất hiện trong các báo cáo, cập nhật tin tức, mô tả công việc khi muốn giải thích dựa trên tài liệu hoặc dữ kiện xác thực.
Phân biệt với các lựa chọn khác như 「をつうじ」(thông qua), 「をめぐっ」(về việc, liên quan đến), hay 「をこめ」(chứa đựng, gửi gắm), mỗi từ có cách dùng riêng biệt không thể thay thế cho 「をもとに」trong trường hợp này.
Vì sao các đáp án khác sai?
- をつうじ (wo tsuuji) – “thông qua”. Ví dụ: 会社を通じて、連絡しました。 (かいしゃをつうじて、れんらくしました。) Tôi đã liên lạc thông qua công ty.
- をめぐっ (wo megut) – “liên quan đến” hoặc “xoay quanh”. Ví dụ: 事件をめぐる問題がありました。 (じけんをめぐるもんだいがありました。)Đã có vấn đề xoay quanh vụ án.
- をこめ (wo kome) – “gửi gắm”, “đặt vào”. Ví dụ: 気持ちを込めて書きます。 (きもちをこめてかきます。) Tôi viết với tất cả tình cảm.
Ví dụ
- 事実をもとに報告書を作りました。 (じじつをもとにほうこくしょをつくりました。) Tôi đã làm báo cáo dựa trên sự thật.
- アンケートをもとに計画を立てます。 (あんけーとをもとにけいかくをたてます。) Tôi lập kế hoạch dựa trên phiếu điều tra.
- 経験をもとにアドバイスします。 (けいけんをもとにあどばいすします。) Tôi sẽ tư vấn dựa trên kinh nghiệm.
- データをもとに分析を行いました。 (でーたをもとにぶんせきおおこないました。) Chúng tôi đã tiến hành phân tích dựa trên dữ liệu.
Hội thoại mẫu
A: じじつをもとに小説を書いたんですか? — Bạn đã viết tiểu thuyết dựa trên sự thật phải không?
B: はい、実際の出来事をもとにしています。 — Vâng, tôi dựa trên các sự kiện thực tế.
A: それは面白いですね。どんな話ですか? — Thật thú vị nhỉ. Đó là câu chuyện về cái gì?
B: 戦争の経験をもとにした話です。 — Đó là câu chuyện dựa trên trải nghiệm chiến tranh.
A: ぜひ読んでみたいです。 — Tôi rất muốn đọc nó.
Dùng khi nào?
- Dùng trong công việc để nói “dựa trên dữ liệu”, “dựa trên báo cáo” hoặc “dựa trên kết quả thực tế”.
- Trong viết báo, tiểu thuyết, phim ảnh để nói “dựa trên sự thật” hoặc “dựa trên câu chuyện có thật”.
- Trên tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn để nói “dựa vào quy tắc”, “dựa trên tiêu chuẩn”.