
Chào bạn! Khi học tiếng Nhật nâng cao, bạn sẽ gặp những ngữ pháp khó như とも. Đây là một cách kết hợp từ gây nhầm lẫn vì nó có nhiều cách dùng khác nhau. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ とも trong câu “いしゃ とも あろう もの が、そんな ことを いう とは。” và cách áp dụng trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
いしゃ _ あろう もの が、そんな ことを いう とは。
Câu hỏi: Trong câu いしゃ _ あろう もの が、そんな ことを いう とは。, hãy chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống. Bạn cần hiểu cách dùng từ trong tiếng Nhật để chọn đúng, vì điều này giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác.
- にも
- とも
- しも
- でも
Đáp án
Đáp án: とも (とも) – có nghĩa là “dù là”, “ngay cả nếu là” trong trường hợp này; kanji thường dùng cho とも là 共, nhưng ở đây được viết kana.
Vì sao?
Trong câu này, とも được dùng như một cách nói nhấn mạnh “ngay cả một người có vị trí như bác sĩ cũng lại nói những chuyện như vậy”. とも ở đây kết hợp với thể khả năng của động từ あろう (có thể có/cho là có) tạo thành mẫu ngữ pháp thể hiện sự giả định hoặc nhấn mạnh điều ngạc nhiên hoặc không ngờ tới từ người có chuyên môn. Đây là dạng rất mạnh ở cấp N1, dùng khi bạn muốn thể hiện sự bất ngờ, phản đối hay thất vọng.
Khi học tiếng Nhật, bạn cũng nên nhớ とも có thể dùng trong các cấu trúc khác như “誰(だれ)とも話(はな)す” (nói chuyện với bất cứ ai), hay “行(い)くとも行(い)かなくとも” (dù có đi hay không). Tuy nhiên, trong câu này, とも dùng để nhấn mạnh một tính chất hoặc giả định người nào đó có năng lực hoặc chức danh đặc biệt.
Vì sao các đáp án khác sai?
- にも (にも) – nghĩa là “cũng ở”, dùng để chỉ địa điểm hoặc đối tượng: 会社にも行きます。 (かいしゃにもいきます。Tôi cũng đi đến công ty.)
- しも (しも) – không phải từ độc lập phổ biến, thông thường xuất hiện trong các cụm từ nhưng không dùng trong trường hợp này; ví dụ: 彼にもしも (かれにもしも) nghĩa là “nếu có chuyện gì với anh ấy”.
- でも (でも) – nghĩa là “dù” hoặc “cũng”, thường dùng trong mẫu câu đơn giản hoặc để đưa ra ví dụ: 私でもできます。 (わたしでもできます。Ngay cả tôi cũng làm được.) Nhưng trong câu này không phù hợp với sắc thái của とも.
Ví dụ
- 医者ともあろう者が、そんなミスをするとは信じられない。
(いしゃともあろうものが、そんなミスをするとはしんじられない。)
Ngay cả bác sĩ như anh ấy cũng mắc sai lầm như vậy thì thật không thể tin được. - 彼は先生ともなれば、もっと責任感が必要だ。
(かれはせんせいともなれば、もっとせきにんかんがひつようだ。)
Khi đã là giáo viên thì cần có trách nhiệm hơn. - 大人ともなると、もっと自分のことを考えるべきだ。
(おとなともなると、もっとじぶんのことをかんがえるべきだ。)
Khi trở thành người lớn thì nên suy nghĩ về bản thân nhiều hơn. - 社長ともあろう人が、そんな簡単な質問も答えられないのは驚きだ。
(しゃちょうともあろうひとが、そんなかんたんなしつもんもこたえられないのはおどろきだ。)
Ngay cả người làm giám đốc cũng không thể trả lời câu hỏi đơn giản như vậy thì thật đáng ngạc nhiên.
Hội thoại mẫu
田中:医者ともあろうものが、そんなことを言うとは驚きだ。
(たなか:いしゃともあろうものが、そんなことをいうとはおどろきだ。)
Tanaka: Tôi thật ngạc nhiên khi ngay cả bác sĩ cũng nói những điều như vậy.
鈴木:そうですね。専門家なら、もっと慎重に発言しないと。
(すずき:そうですね。せんもんかなら、もっとしんちょうにはつげんしないと。)
Suzuki: Đúng vậy. Nếu là chuyên gia thì nên phát ngôn cẩn trọng hơn.
田中:患者の信頼を裏切るような言葉でした。
(たなか:かんじゃのしんらいをうらぎるようなことばでした。)
Tanaka: Đó là lời nói như phản bội lại sự tin tưởng của bệnh nhân.
鈴木:今後はもっと注意してほしいですね。
(すずき:こんごはもっとちゅういしてほしいですね。)
Suzuki: Mong là từ nay trở đi sẽ cẩn thận hơn.
Dùng khi nào?
- Trong công việc, khi nói về những người có chức vụ hoặc chuyên môn cao mà xảy ra điều không mong muốn, thường dùng ともあろう để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc không thể chấp nhận.
- Trong các cuộc trò chuyện, bạn nghe đồng nghiệp đánh giá hoặc nói về trách nhiệm của ai đó, とも được dùng để thể hiện sự kỳ vọng cao về vai trò đó.
- Trên báo chí hoặc tin tức, từ này được dùng để mô tả sự ngạc nhiên khi những người được cho là chuyên gia lại làm sai hoặc nói điều không phù hợp.
- Khi học tiếng Nhật nâng cao (JLPT N1), hiểu và vận dụng các cấu trúc với とも sẽ giúp bạn diễn đạt sự phức tạp của cảm xúc và thái độ trong câu văn.