にあたって nghĩa là gì? Cách dùng にあたって trong tiếng Nhật N2

にあたって nghĩa là gì? Cách dùng にあたって trong tiếng Nhật N2

Khi bạn chuẩn bị làm một việc quan trọng như nhập học (にゅうがく) hay bắt đầu công việc mới, người Nhật thường dùng cấu trúc にあたって. Biết cách dùng này rất cần cho bạn khi muốn thể hiện sự trang trọng và đúng ngữ cảnh, đặc biệt là khi phải nộp giấy tờ hoặc làm những thủ tục quan trọng. Hôm nay, mình sẽ giúp bạn hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng にあたって nhé.

Câu hỏi

にゅうがく _ て、しょるいを ていしゅつする。

Câu hỏi: 「にゅうがく _ て、しょるいを ていしゅつする。」Bạn nên chọn từ nào điền vào chỗ trống để câu hoàn chỉnh và chuẩn xác? Câu này nói về việc nhập học và nộp giấy tờ, một tình huống thường gặp khi bạn bắt đầu học hoặc làm việc ở Nhật.

  1. にあたっ
  2. にかけ
  3. において
  4. にそっ

Đáp án

にあたって (ni atatte) nghĩa là “khi làm/đối với việc gì đó”, thường dùng trong các trường hợp trang trọng, nói về thời điểm bắt đầu hoặc thử thách quan trọng. Kanji: 当たって.

Vì sao?

Cấu trúc にあたって được dùng để chỉ thời điểm hoặc cơ hội tiến hành một việc quan trọng, thường mang tính nghi thức hoặc trang trọng. Ví dụ như nhập học, khởi đầu dự án, hoặc chuẩn bị cho một sự kiện đặc biệt. Trong câu này, “にゅうがくにあたって” có nghĩa là “khi nhập học”, thể hiện sự chuẩn bị và cần làm những việc như nộp giấy tờ cần thiết. Kanji 当 (あた) trong にあたって có nghĩa là “đối mặt”, “gặp phải”, thể hiện việc bạn bước vào một giai đoạn mới. Đây là cách nói rất phổ biến trong văn viết và giao tiếp lịch sự ở công ty, trường học hoặc cơ quan nhà nước.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • にかけ (ni kake) – nghĩa “trong khoảng thời gian”. Ví dụ: 来週にかけて雨が続きます。 (らいしゅうにかけてあめがつづきます。Mưa sẽ tiếp tục trong khoảng tuần tới.) Câu này không phù hợp vì câu gốc nói về thời điểm làm việc quan trọng, cần dùng một cấu trúc trang trọng hơn.
  • において (ni oite) – nghĩa “tại”, “trong lĩnh vực”. Ví dụ: 会社において新しいルールが決まりました。 (かいしゃにおいてあたらしいルールがきまりました。Công ty đã quyết định quy tắc mới.) Dù cũng dùng trong văn viết, nhưng không chính xác trong ngữ cảnh nhập học kèm hành động nộp giấy tờ.
  • にそっ (ni so) – không phải một cấu trúc đúng trong tiếng Nhật, không có nghĩa chuẩn xác và không dùng trong câu này.

Ví dụ

  1. 大学に入学にあたって、健康診断が必要です。 (だいがくににゅうがくにあたって、けんこうしんだんがひつようです。 Khi nhập học đại học, cần phải có khám sức khỏe.)
  2. 工事にあたって、安全確認をしてください。 (こうじにあたって、あんぜんかくにんをしてください。 Khi thi công, hãy kiểm tra an toàn.)
  3. 新しいプロジェクトにあたって、みんなの協力が必要です。 (あたらしいプロジェクトにあたって、みんなのきょうりょくがひつようです。 Khi bắt đầu dự án mới, cần sự hợp tác của tất cả mọi người.)
  4. 引っ越しにあたって、住所変更の手続きをしました。 (ひっこしにあたって、じゅうしょへんこうのてつづきをしました。 Khi chuyển nhà, tôi đã làm thủ tục đổi địa chỉ.)

Hội thoại mẫu

田中さん:入学にあたって、何か準備が必要ですか? — Anh Tanaka: Khi nhập học, có cần chuẩn bị gì không?
さくらさん:はい、健康診断の書類を提出しないといけません。 — Cô Sakura: Vâng, phải nộp giấy khám sức khỏe.
田中さん:その書類はどこで手に入りますか? — Anh Tanaka: Giấy tờ đó lấy ở đâu?
さくらさん:学校の事務所で受け取れますよ。 — Cô Sakura: Có thể lấy ở văn phòng trường học đấy.
田中さん:ありがとう、早速準備します。 — Anh Tanaka: Cảm ơn bạn, tôi sẽ chuẩn bị ngay.
さくらさん:頑張ってくださいね! — Cô Sakura: Cố gắng nhé!

Dùng khi nào?

  • Khi nhập học, nộp hồ sơ, làm thủ tục quan trọng ở trường hoặc công ty.
  • Khi bắt đầu dự án, công việc mới, hoặc sự kiện quan trọng cần chuẩn bị.
  • Trong các thông báo, giấy tờ hành chính diễn đạt một việc xảy ra vào thời điểm chính thức.
  • Khi nói về các giai đoạn cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng, trang trọng.
上部へスクロール