
Bạn có biết cách dùng にかけて trong câu tiếng Nhật chưa? Đây là một trong những ngữ pháp quan trọng trong trình độ N2, dùng để nhấn mạnh phạm vi hoặc khả năng. Hiểu đúng sẽ giúp bạn nói và nghe tiếng Nhật tự nhiên hơn, đặc biệt khi nói về những chủ đề như khả năng hay không gian. Hôm nay, chúng ta cùng học kỹ hơn nhé!
Câu hỏi
りょうり _ は、かれの 右に でる 人は いない。
Câu hỏi: Trong câu “りょうり _ は、かれの 右に でる 人は いない。” bạn nên chọn từ ngữ pháp nào phù hợp? Đây là câu quan trọng để bạn biết cách nói về phạm vi hoặc khả năng xuất sắc của ai đó.
- にかけて
- によって
- について
- にとって
Đáp án
Đáp án đúng là にかけて (ni kakete). にかけて nghĩa là “về mặt” hoặc “trong phạm vi”, dùng để nói về phạm vi từ nơi này đến nơi kia, hoặc một lĩnh vực cụ thể mà ai đó rất xuất sắc. Kanji: かけて (掛けて)
Vì sao?
にかけて là một ngữ pháp dùng để chỉ phạm vi về mặt không gian, thời gian hoặc chủ đề. Trong câu này, りょうり にかけて nghĩa là “về mặt nấu ăn”. Câu nói muốn nhấn mạnh khả năng nấu ăn rất giỏi, không ai vượt qua được anh ấy. Kanji 掛けて thể hiện ý nghĩa “treo”, “tới”, tức là trải rộng phạm vi từ điểm này sang điểm kia. Khi học, bạn nhớ rằng にかけて dùng để nói về mảng nào đó mà ai đó mạnh hoặc nổi bật, ví dụ: 漢字にかけては彼が一番だ (Anh ấy giỏi nhất về mặt kanji). Điều này khác với によって (bởi vì), について (về), hay にとって (đối với), mỗi từ có nét nghĩa riêng.
Vì sao các đáp án khác sai?
- によって (ni yotte) – nghĩa là “bởi vì” hoặc “tùy theo”. Ví dụ: 雨によって試合が中止になった。 (あめによってしあいがちゅうしになった。) -> Trận đấu bị hủy vì mưa.
- について (ni tsuite) – nghĩa là “về, liên quan đến”. Ví dụ: 日本の文化について勉強しています。 (にほんのぶんかについてべんきょうしています。) -> Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.
- にとって (ni totte) – nghĩa là “đối với ai đó”. Ví dụ: 私にとってこれは大事な問題です。 (わたしにとってこれはだいじなもんだいです。) -> Đối với tôi, đây là vấn đề quan trọng.
Ví dụ
- 彼は囲碁にかけては右に出る者がいない。 (かれはいごにかけてはみぎにでるものがいない。) -> Anh ấy không ai giỏi hơn về cờ vây.
- この地域は夏にかけて暑くなります。 (このちいきはなつにかけてあつくなります。) -> Khu vực này trở nên nóng dần vào mùa hè.
- 田中さんは仕事にかけてはとても真面目です。 (たなかさんはしごとにかけてはとてもまじめです。) -> Anh Tanaka rất nghiêm túc về công việc.
- 今週末にかけて台風が来るそうです。 (こんしゅうまつにかけてたいふうがくるそうです。) -> Nghe nói trong cuối tuần này sẽ có bão đến.
Hội thoại mẫu
A: 田中さんは料理にかけてすごいですね。 — Anh Tanaka rất giỏi về nấu ăn nhỉ.
B: そうですね。彼の料理はみんな大好きです。 — Đúng vậy. Mọi người ai cũng thích món anh ấy làm.
A: 料理教室で学んでいるんですか? — Anh ấy học ở lớp dạy nấu ăn à?
B: いいえ、独学ですが経験が豊富です。 — Không, tự học nhưng có kinh nghiệm nhiều.
A: 職場でも食べたいですね。 — Muốn ăn món anh ấy làm ở chỗ làm quá.
B: はい、今度持って来てくれるかもしれません。 — Vâng, có thể lần tới anh ấy sẽ mang đến cho chúng ta ăn.
Dùng khi nào?
- Sử dụng にかけて khi muốn nói về khả năng nổi bật trong một lĩnh vực, ví dụ như 仕事にかけて、勉強にかけて.
- Nói về khoảng thời gian hoặc không gian trong đó sự việc xảy ra, ví dụ 今週末にかけてが天気が悪い。
- Trong giao tiếp hàng ngày để khen hoặc đánh giá ai đó hoặc cái gì đó rất tốt trong mảng cụ thể.
- Dùng trong báo cáo, tin tức để diễn đạt phạm vi rộng về thời gian hoặc địa điểm.