
Bạn có bao giờ nghe câu tiếng Nhật: テーブルの上に読みかけの本があります chưa? Từ かけ trong câu này có nghĩa là gì? Hiểu đúng từ này sẽ giúp bạn nói chuyện và đọc báo, tài liệu tiếng Nhật dễ dàng hơn. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết từ かけ, các từ liên quan và cách sử dụng thực tế trong cuộc sống và công việc ở Nhật.
Câu hỏi
テーブルの うえに よみ _ の ほんが あります。
Câu hỏi: Trong câu テーブルの上に読み_の本があります, bạn sẽ chọn chữ nào để hoàn thành câu? Việc biết cách dùng かけ giúp bạn miêu tả cái gì đó chưa hoàn thành hoặc đang giữa chừng, rất cần thiết khi nói chuyện hàng ngày.
- きり
- はじめ
- おわり
- かけ
Đáp án
Đáp án đúng là 4. かけ (kake) có nghĩa là “đang giữa chừng”, “chưa xong” được viết bằng chữ kana thường, không có kanji riêng biệt. Trong câu, 読みかけの本 nghĩa là “cuốn sách đang đọc dở”.
Vì sao?
かけ là phần nối được dùng với động từ thể masu bỏ ます (ví dụ: 読み (từ 読みます)) để diễn tả một hành động chưa hoàn thành, đang làm dở. Kanji thường không dùng riêng cho かけ nhưng nó thể hiện trạng thái “giữa chừng”. Ví dụ 読みかけの本 là cuốn sách đang đọc dở, 食べかけのご飯 là bữa cơm còn dở dang. Với người học tiếng Nhật, đặc biệt các thực tập sinh, hiểu cách dùng かけ giúp bạn mô tả tình trạng vật hoặc hành động ngày thường, rất phổ biến trong giao tiếp nơi làm việc và cuộc sống hàng ngày.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. きり (kiri): nghĩa là “kết thúc”, “dừng lại”. Ví dụ: 本を読み切りました。 (ほんをよみきりました。Tôi đã đọc xong quyển sách.)
- 2. はじめ (hajime): nghĩa là “bắt đầu”. Ví dụ: 仕事のはじめは大変です。 (しごとのはじめはたいへんです。Phần khởi đầu công việc rất khó.)
- 3. おわり (owari): nghĩa là “kết thúc”. Ví dụ: 飲み会の終わりに挨拶します。 (のみかいのおわりにあいさつします。Tôi chào hỏi khi kết thúc bữa nhậu.)
Ví dụ
- 読みかけの本をバッグに入れました。 (よみかけのほんをばっぐにいれました。Tôi đã bỏ cuốn sách đang đọc dở vào trong túi.)
- 食べかけのパンは冷蔵庫に入れてください。 (たべかけのぱんはれいぞうこにいれてください。Xin hãy cho bánh mì ăn dở vào tủ lạnh.)
- 書きかけのメモを忘れないでね。 (かきかけのめもをわすれないでね。Đừng quên mẩu ghi chú đang viết dở nhé.)
- 話しかけたけど返事がありませんでした。 (はなしかけたけどへんじがありませんでした。Tôi đã bắt chuyện nhưng không có trả lời.)
Hội thoại mẫu
A: テーブルの上に何かありますか? — Bàn trên có gì không?
B: はい、読みかけの本があります。 (はい、よみかけのほんがあります。) — Vâng, có cuốn sách đang đọc dở.
A: 読みかけの本はどんな本ですか? (よみかけのほんはどんなほんですか?) — Cuốn sách đang đọc dở là sách loại gì?
B: 趣味の漫画です。休み時間によく読みます。 (しゅみのまんがです。やすみじかんによくよみます。) — Là truyện tranh sở thích. Tôi hay đọc vào giờ nghỉ.
Dùng khi nào?
- Ở nhà hoặc kí túc xá, bạn dùng để nói về sách, truyện đang đọc dở.
- Tại bếp hoặc phòng ăn, nói về đồ ăn còn ăn dở như 食べかけのご飯.
- Ở nơi làm việc, khi nói về công việc đang làm dở hoặc vật dụng đang dùng dở.
- Trong các cuộc nói chuyện hàng ngày để mô tả hành động chưa hoàn tất.