
Bạn có biết từ ‘にこたえ’ nghĩa là gì trong tiếng Nhật không? Trong công việc hay cuộc sống hàng ngày ở Nhật, bạn sẽ nghe người ta dùng từ này rất nhiều khi nói về việc đáp lại mong đợi hay yêu cầu của người khác. Biết cách dùng chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn và làm việc hiệu quả hơn ở Nhật.
Câu hỏi
みんなの きたい _ て、がんばる。
Câu hỏi: Trong câu みんなの きたい _ て、がんばる。 bạn nên chọn phần điền nào đúng? Câu này rất quan trọng vì nó thể hiện ý nghĩa bạn đang cố gắng vì đáp ứng kỳ vọng của mọi người.
- について
- にとっ
- にこたえ
- にくらべ
Đáp án
Đáp án đúng là にこたえ (にこたえ), nghĩa là “đáp lại” hoặc “đáp ứng”. Kanji của từ là 応える.
Vì sao?
Từ にこたえ (応える) dùng để diễn tả việc bạn đáp ứng, hồi đáp lại kỳ vọng hoặc yêu cầu của ai đó. Trong câu, “みんなの期待に応えて、頑張る” có nghĩa là “Tôi sẽ cố gắng để đáp ứng mong đợi của mọi người”. Kanji 応 mang nghĩa “đáp lại”, “đáp ứng”. Đây là cách nói rất thường gặp trong môi trường làm việc hay cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
Bạn cũng nên biết một số từ liên quan như 期待 (きたい) nghĩa là “kỳ vọng”, 応答 (おうとう) là “phản hồi”, “trả lời”, hay 対応 (たいおう) là “đối ứng”, “phản ứng”.
Trong quá trình làm việc ở nhà máy, công trường, cửa hàng tiện lợi… bạn sẽ nghe các cấp trên hoặc đồng nghiệp nói về việc đáp ứng yêu cầu, mong đợi. Vì vậy, hiểu và sử dụng đúng từ này rất hữu ích.
Vì sao các đáp án khác sai?
- にについて (ni ni tsuite) – “về”. Ví dụ:
日本の文化について勉強します。
(にほんのぶんかについてべんきょうします。)
Tôi học về văn hóa Nhật Bản. - にとっ (ni tot) – Không phải từ đúng. Đây có thể là sự nhầm lẫn với について hoặc にとって.
- にくらべ (ni kurabe) – “so với”. Ví dụ:
去年に比べて寒いです。
(きょねんにくらべてさむいです。)
Nóng hơn so với năm ngoái.
Ví dụ
- みんなの期待に応えて、一生懸命働きます。
(みんなのきたいにこたえて、いっしょうけんめいはたらきます。)
Tôi sẽ làm việc chăm chỉ để đáp lại kỳ vọng của mọi người. - ご注文に応えて、すぐに商品を準備します。
(ごちゅうもんにこたえて、すぐにしょうひんをじゅんびします。)
Chúng tôi sẽ chuẩn bị sản phẩm ngay lập tức theo đơn đặt hàng của bạn. - お客様の要望に応えて新しいサービスを作りました。
(おきゃくさまのようぼうにこたえてあたらしいサービスをつくりました。)
Chúng tôi đã tạo dịch vụ mới đáp ứng yêu cầu của khách hàng. - 期待に応えられるように、毎日頑張っています。
(きたいにこたえられるように、まいにちがんばっています。)
Tôi đang cố gắng mỗi ngày để có thể đáp lại kỳ vọng.
Hội thoại mẫu
A:来月の仕事、みんなの期待に応えられるかな?
(らいげつのしごと、みんなのきたいにこたえられるかな?)
Bạn có nghĩ tôi có thể đáp ứng kỳ vọng của mọi người trong công việc tháng tới không?
B:大丈夫。君ならきっと応えられるよ。
(だいじょうぶ。きみならきっとこたえられるよ。)
Không sao đâu, nếu là bạn thì chắc chắn làm được.
A:ありがとうございます。期待に応えるために頑張ります。
(ありがとうございます。きたいにこたえるためにがんばります。)
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng để đáp lại kỳ vọng.
B:一緒に頑張ろう!
(いっしょにがんばろう!)
Cùng cố gắng nhé!
Dùng khi nào?
- Khi công ty hoặc cấp trên nói về việc bạn cần đáp ứng yêu cầu hoặc kỳ vọng trong công việc.
- Truyền thông, quảng cáo nhấn mạnh việc dịch vụ hay sản phẩm đáp ứng mong muốn của khách hàng.
- Trong giao tiếp hằng ngày khi bạn muốn thể hiện sự cố gắng để không làm người khác thất vọng.