
Bạn đã từng nghe câu ‘どりょく なくして、せいこうはない’ chưa? Đây là một câu rất hay và ý nghĩa trong tiếng Nhật, thường dùng để nói về sự quan trọng của nỗ lực trong việc đạt thành công. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học cách dùng ‘なくして’ và tại sao đây là lựa chọn đúng trong câu này.
Câu hỏi
どりょく _ して、せいこうは ない。
Câu hỏi: Trong câu 「どりょく _ して、せいこうはない」, lựa chọn nào đúng để điền vào chỗ trống? Việc hiểu đúng cách sử dụng từ nối này rất quan trọng để bạn có thể diễn đạt các câu điều kiện của tiếng Nhật một cách chuẩn xác và tự nhiên.
- ぬきで
- ないで
- ずに
- なく
Đáp án
Đáp án: 4. なく (romaji: nakushite). Có nghĩa là “không có” hoặc “thiếu đi”. Kanji: 無く (thường dùng là なくして trong cụm từ).
Vì sao?
Trong câu này, “なくして” được dùng với nghĩa điều kiện, mang ý “nếu không có/thiếu” cái gì đó, thì kết quả kia không xảy ra. Cấu trúc “なくして~はない” là cách nói trang trọng và mang tính văn viết, thể hiện rằng nếu không có nỗ lực thì sẽ không có thành công. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến trong sách báo, nói chung ít dùng trong hội thoại thường ngày.
Từ “なくして” là dạng của “ない” (phủ định) được biến đổi thành động từ nối rồi kết hợp với “する” thành “なくして”. Bạn có thể thấy “なくして” trong các cụm từ như “努力なくして成功はない”, “経験なくして成長はない”. Trong khi đó, các lựa chọn khác như “ぬきで” có nghĩa là “không có, bỏ qua”, “ないで” dùng để nối mệnh đề phủ định, “ずに” cũng mang ý nghĩa phủ định nhưng khác sắc thái và không phù hợp ở đây.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ぬきで (nukide) – “bỏ qua, không có”. Ví dụ: コーヒーぬきで朝は始まらない。 (コーヒーぬきであさははじまらない。 – Không có cà phê thì buổi sáng không bắt đầu được.)
- ないで (naide) – “không làm” (dùng để nối mệnh đề phủ định). Ví dụ: 朝ごはんを食べないで仕事に行きました。 (あさごはんをたべないでしごとにいきました。 – Tôi đi làm mà không ăn sáng.)
- ずに (zuni) – “mà không”, cách nói trang trọng của “ないで”. Ví dụ: 傘を持たずに外に出た。 (かさをもたずにそとにでた。 – Tôi ra ngoài mà không mang ô.)
Ví dụ
- 努力なくして成功はない。 (どりょくなくしてせいこうはない。 – Nếu không có nỗ lực thì không có thành công.)
- 経験なくして仕事はできない。 (けいけんなくしてしごとはできない。 – Không có kinh nghiệm thì không thể làm việc được.)
- 努力なくして夢は叶わない。 (どりょくなくしてゆめはかなわない。 – Nếu không cố gắng thì giấc mơ không thành hiện thực.)
- 準備なくして試験に合格できない。 (じゅんびなくしてしけんにごうかくできない。 – Nếu không chuẩn bị thì không thể đỗ kỳ thi được.)
Hội thoại mẫu
A: どりょくなくして成功はないって、本当ですか? (どりょくなくしてせいこうはないって、ほんとうですか? – Có thật là không có nỗ lực thì không có thành công không?)
B: そうだね。頑張らないと、結果は出ないよ。 (そうだね。がんばらないと、けっかはでないよ。 – Đúng vậy. Nếu không cố gắng thì sẽ không có kết quả.)
A: 毎日仕事のあとで日本語を勉強しています。 (まいにちしごとのあとでにほんごをべんきょうしています。 – Tôi học tiếng Nhật sau giờ làm việc mỗi ngày.)
B: それが大事だよ。努力なくして、夢は叶わないからね。 (それがだいじだよ。どりょくなくして、ゆめはかなわないからね。 – Điều đó rất quan trọng. Không có nỗ lực thì giấc mơ không thành hiện thực đâu.)
Dùng khi nào?
- Đọc thấy trong các câu nói, câu thành ngữ mang tính khích lệ trên báo, sách học, hội thoại trang trọng.
- Xuất hiện trong các bài phát biểu, bài giảng về sự quan trọng của nỗ lực hoặc kinh nghiệm.
- Dùng trong văn viết để nhấn mạnh điều kiện “nếu không có cái gì thì kết quả không xảy ra”.
- Gặp trong các bảng thông báo, nội quy về thái độ làm việc, khuyến khích nhân viên cố gắng.