
Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu hỏi có các lựa chọn như につい, にかわっ, にくわえ, にとっ? Từ にくわえ (加え) rất hay được dùng để nói ‘thêm vào’ hay ‘ngoài ra’ trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi bạn muốn liệt kê thêm thông tin hoặc bổ sung cho câu chuyện. Biết cách dùng đúng sẽ giúp bạn hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn khi làm việc hoặc giao tiếp ở Nhật.
Câu hỏi
かいひ _ て、テキストだいも かかる。
Câu hỏi: Trong câu “かいひ _ て、テキストだいも かかる。”, chúng ta nên chọn từ nào trong các lựa chọn sau để câu có nghĩa đúng và tự nhiên? Đây là câu liên quan đến chi phí, rất quan trọng khi bạn cần hiểu các loại chi phí ở môi trường làm việc hoặc trong cuộc sống hàng ngày.
- につい
- にかわっ
- にくわえ
- にとっ
Đáp án
Đáp án đúng là: にくわえ (にくわえ) = ‘加え’, nghĩa là ‘thêm vào’, ‘ngoài ra’.
Vì sao?
Từ にくわえ (加え) dùng để nối hai phần, thể hiện rằng ngoài những thứ đã nói, còn có thêm cái khác nữa. Trong câu ví dụ, ý muốn nói là ‘Ngoài phí bảo hiểm (かいひ), còn mất tiền mua sách giáo trình nữa’.
Kanji 加 có nghĩa là ‘thêm vào’, ‘gia tăng’. Đây là từ rất phổ biến trong tiếng Nhật, thường xuất hiện trong công việc khi liệt kê chi phí hoặc công việc thêm.
Cách sử dụng: ~にくわえて、~ cũng giống như cách bạn nói ‘thêm vào đó, …’. Đây là cách nối câu lịch sự, trang trọng, rất hay gặp trong văn viết và các hướng dẫn lao động ở Nhật.
Vì sao các đáp án khác sai?
- につい (について): nghĩa là ‘về, liên quan đến’. Ví dụ: 日本について勉強します。(にほんについてべんきょうします。) Tôi học về Nhật Bản.
- にかわっ (にかわって): nghĩa là ‘thay vì, thay cho’. Ví dụ: 田中さんにかわって会議に出ました。(たなかさんにかわってかいぎにでました。) Tôi đã tham gia cuộc họp thay cho anh Tanaka.
- にとっ (にとって): nghĩa là ‘đối với (ai đó)’. Ví dụ: 子供にとって大切なことです。(こどもにとってたいせつなことです。) Điều đó quan trọng đối với trẻ em.
Ví dụ
- 保険料に加えて、教材代も必要です。
(ほけんりょうにくわえて、きょうざいだいもひつようです。)
Ngoài phí bảo hiểm, còn cần cả tiền mua tài liệu học. - 休日に加え、残業も増えました。
(きゅうじつにくわえ、ざんぎょうもふえました。)
Thêm vào ngày nghỉ, số giờ làm thêm cũng đã tăng. - 給料に加え、ボーナスももらいました。
(きゅうりょうにくわえ、ボーナスももらいました。)
Bên cạnh lương, tôi còn nhận được tiền thưởng. - 安全対策に加えて、健康管理も大切です。
(あんぜんたいさくにくわえて、けんこうかんりもたいせつです。)
Bên cạnh các biện pháp an toàn, quản lý sức khỏe cũng rất quan trọng.
Hội thoại mẫu
A: かいひにくわえて、ほかに何かお金がかかりますか?
(かいひにくわえて、ほかにおかねがかかりますか?)
Bên cạnh phí bảo hiểm, còn mất tiền gì nữa không?B: 教材代もかかります。
(きょうざいだいもかかります。)
Còn mất tiền mua sách học nữa.A: そうですか。全部でいくらぐらいですか?
(そうですか。ぜんぶでいくらぐらいですか?)
Vậy tất cả mất khoảng bao nhiêu tiền?B: 大体三万円くらいです。
(だいたいさんまんえんくらいです。)
Khoảng 30.000 yên.
Dùng khi nào?
- Khi báo cáo chi phí và muốn nói thêm những khoản chi khác trong công việc.
- Dùng trong văn bản hướng dẫn hoặc hợp đồng để bổ sung thông tin về yêu cầu hoặc quyền lợi.
- Khi thảo luận về các điều kiện làm việc như ngày nghỉ, tiền lương, và các khoản phụ cấp.
- Nghe trên bản tin, trong các cuộc họp hay trao đổi với quản lý, đồng nghiệp về các khoản chi phí phát sinh.