
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc giúp thể hiện ý nghĩa khác nhau. Một trong số đó là ては, rất hay xuất hiện trong các câu thể hiện sự phủ định hoặc không chấp nhận làm điều gì đó. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu câu ví dụ: 「こんなところでまけてはいられない。」 để hiểu rõ ては nghĩa là gì và cách dùng trong thực tế. Việc hiểu và sử dụng đúng sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn khi làm việc và sinh sống tại Nhật.
Câu hỏi
こんな ところで まけ _ いられない。
Câu hỏi: Trong câu 「こんなところでまけ_いられない。」, lựa chọn nào điền vào chỗ trống đúng nhất để câu có nghĩa hợp lý? Đây là câu quan trọng vì nó thể hiện thái độ quyết tâm, không chấp nhận để thua ở nơi như vậy.
- ても
- とは
- でも
- ては
Đáp án
Đáp án đúng là: ては (te wa: ては). Nghĩa của ては trong câu này là biểu thị một hành động hoặc trạng thái mà người nói không thể duy trì hoặc chấp nhận. Ở đây, nó kết hợp với いられない (không thể ở/ làm gì đó) để diễn tả: “Không thể để mình thua ở chỗ như vậy”.
Vì sao?
Đặc điểm ては trong ngữ pháp thường dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc giới hạn một hành động nào đó. Khi đi với thể て + は + động từ phủ định, câu mang nghĩa rằng hành động đó không thể được thực hiện hoặc không được phép xảy ra. Kanji của は là ‘葉’ hoặc chữ hàm ý dùng làm trợ từ phát âm ‘wa’. Đây là cách thể hiện quan trọng cho các tình huống cần thể hiện quyết tâm hoặc cấm đoán. Ví dụ trong công việc, khi bạn nghe câu nói như vậy, đó là khi cấp trên nhấn mạnh cần cố gắng không được thua cuộc hoặc không được phép lơ là.
Người học tiếng Nhật thường nhầm lẫn giữa ては và でも hay ても, vì tất cả đều là các dạng kết hợp từ thể て. Tuy nhiên, ては nhấn mạnh mức độ không được hoặc không chịu làm gì, còn でも / ても mang nghĩa điều kiện hoặc cả hai khả năng xảy ra. Đây là điểm nên chú ý để dùng chính xác khi nói về thái độ hoặc yêu cầu nghiêm túc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ても (temo: ても) – nghĩa là “dù có…”, dùng để thể hiện nhượng bộ điều gì trong trường hợp khác. Ví dụ: 雨が降っても行きます。 (あめがふってもいきます。) Tôi sẽ đi dù trời có mưa.
- とは (to wa: とは) – thường dùng để giải thích “nghĩa là” hoặc định nghĩa một từ hoặc vấn đề. Ví dụ: 「働く」とはお金を稼ぐことです。 (はたらくとはおかねをかせぐことです。) “Làm việc” nghĩa là kiếm tiền.
- でも (demo: でも) – dùng để giới thiệu ví dụ hoặc ý nghĩa “dù là… thì cũng…”. Ví dụ: コーヒーでも飲みませんか。 (こーひーでものみませんか。) Bạn có muốn uống một chút cà phê không?
Ví dụ
- こんなところで負けてはいられない。 (こんなところでまけてはいられない。) Tôi không thể để thua ở chỗ như thế này được.
- 失敗しては困ります。 (しっぱいしてはこまります。) Nếu thất bại thì sẽ gặp rắc rối.
- 仕事を休んでは困る。 (しごとをやすんではこまる。) Không được nghỉ làm việc.
- そんなことをしてはいけません。 (そんなことをしてはいけません。) Không được làm điều như thế.
Hội thoại mẫu
A: 今日は大事な会議があるから、失敗してはいけないね。 — Hôm nay có cuộc họp quan trọng nên không được thất bại đâu nhé.
B: そうですね。こんなところで負けてはいられないです。 — Đúng vậy. Ở chỗ như này thì không thể để thua được.
A: あなたの頑張りをみんな期待しています。 — Mọi người đều mong chờ sự cố gắng của bạn.
B: はい、精一杯頑張ります。 — Vâng, tôi sẽ cố gắng hết sức mình.
Dùng khi nào?
- Dùng trong biểu hiện không chấp nhận hoặc quyết tâm làm gì đó, thường gặp trong câu phủ định với động từ いられない.
- Xảy ra trong giao tiếp nơi làm việc khi muốn nhấn mạnh rằng không được làm gì hoặc không thể để tình trạng xấu tồn tại.
<li.Thường gặp trong các cảnh báo, yêu cầu nghiêm khắc như: さぼってはいけません(Không được cúp làm), hoặc まけてはいられない (Không thể thua).
<li.Dùng trong tình huống giao tiếp hằng ngày diễn tả sự nghiêm túc, quyết tâm trong công việc, thi cử, hay các cuộc đấu tranh.