
Bạn đã học qua câu hỏi “おんがくを きき _、べんきょうする。” và chưa chắc chắn khi chọn つつ là đáp án đúng? Đừng lo, hôm nay chúng ta sẽ cùng hiểu rõ hơn về cách dùng つつ, giúp bạn nói chuyện và viết tiếng Nhật tự nhiên hơn, đặc biệt trong công việc hay cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản.
Câu hỏi
おんがくを きき _、べんきょうする。
Trong câu 「おんがくを きき _、べんきょうする。」, từ/cách dùng nào nên điền vào chỗ trống để thể hiện hai hành động xảy ra đồng thời?
Biết cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác khi làm việc hay nói chuyện với đồng nghiệp người Nhật.
- ばかり
- つつ
- ながらも
- がてら
Đáp án
Đáp án đúng là つつ (tsutsu), có nghĩa là “trong khi”, “vừa… vừa…”. Đây là từ nối hai hành động xảy ra đồng thời một cách trang trọng và thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.
Ví dụ: おんがくを ききつつ、べんきょうする (ongaku o kikitsutsu, benkyou suru) – Vừa nghe nhạc vừa học.
Kanji của つつ là: ~つつ, thông thường không dùng kanji đơn lẻ mà là dạng trợ động từ nối tiếp.
Vì sao?
つつ là một dạng tiếp nối biểu thị hai hành động xảy ra cùng lúc. Khác với ながら là dùng phổ biến trong nói hàng ngày, つつ thường xuất hiện trong văn viết và cách nói trang trọng hơn.
Người Nhật dùng つつ để diễn tả sự đồng thời nhưng hơi trang trọng hoặc mang tính suy nghĩ, tâm trạng, trạng thái tiếp diễn. Ví dụ, “考えつつ歩く” nghĩa là “vừa suy nghĩ vừa đi”.
Tuy nhiên, つつ không dùng khi hai hành động không thể xảy ra đồng thời về mặt logic, ví dụ như “ăn và chạy” thường không dùng つつ.
Việc phân biệt つつ và các từ nối đồng thời khác như ながら, ばかり, がてら là điều quan trọng để nói tiếng Nhật một cách chính xác và tự nhiên.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ばかり (bakari) – “chỉ, vừa mới”:
Example: 食べたばかりです。(たべたばかりです。) – Tôi vừa mới ăn xong.
Ở đây không diễn tả hành động đồng thời mà là sự việc vừa xảy ra. - ながら (nagara) – “vừa… vừa…”:
Example: 音楽を聞きながら勉強します。(おんがくをききながらべんきょうします。) – Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
ながら dùng trong nói chuyện hàng ngày, hơi thân mật hơn つつ. - ながらも (nagara mo) – “mặc dù”:
Example: 雨ながらも試合をしました。(あめながらもしあいをしました。) – Mặc dù trời mưa nhưng chúng tôi đã thi đấu.
Không phải nối hai hành động đồng thời mà thể hiện sự nhượng bộ. - がてら (gatera) – “nhân tiện”:
Example: 散歩がてら買い物に行く。(さんぽがてらかいものにいく。) – Nhân tiện đi dạo, tôi đi mua đồ.
Không dùng để nối hai hành động cùng xảy ra, mà là thực hiện một việc nhân tiện làm việc khác.
Ví dụ
- 音楽を聞きつつ、仕事をしています。
(おんがくをききつつ、しごとをしています。)
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm việc. - 彼は考えつつ歩いています。
(かれはかんがえつつあるいています。)
Anh ấy vừa suy nghĩ vừa đi bộ. - 新しい計画を準備しつつ、報告書を書いています。
(あたらしい けいかく を じゅんびしつつ、ほうこくしょをかいています。)
Tôi đang chuẩn bị kế hoạch mới và đồng thời viết báo cáo. - 勉強しつつ音楽を聞くのが好きです。
(べんきょうしつつ おんがくをきくのがすきです。)
Tôi thích vừa học vừa nghe nhạc.
Hội thoại mẫu
A: 昨日、音楽を聞きながら勉強した?
(きのう、おんがくをききながらべんきょうした?)
Hôm qua bạn có vừa nghe nhạc vừa học không?B: ううん、つつを使って勉強したよ。
(ううん、つつをつかってべんきょうしたよ。)
Không, mình đã dùng cách つつ để học đấy.A: つつ? ながらと何が違うの?
(つつ? ながらとなんがちがうの?)
つつ? Nó khác ながら thế nào vậy?B: つつはもっと丁寧で書く時に使うんだ。
(つつはもっとていねいでかくときにつかうんだ。)
つつ dùng lịch sự hơn và thường dùng trong văn viết.
Dùng khi nào?
- Dùng trong các báo cáo hoặc email trong công việc để diễn tả đồng thời làm hai việc.
- Xuất hiện trong các bài viết, tin tức, sách báo khi muốn biểu thị hành động đồng thời trang trọng.
- Gặp trong cuộc hội thoại trang trọng hoặc trình bày ý kiến, suy nghĩ đồng thời hành động.
- Trong lớp học tiếng Nhật nâng cao khi học cách nối động từ, giúp tăng vốn từ và ngữ pháp.