
Khi làm việc và sống ở Nhật, bạn thường nghe những câu như なにをいわれようと, có vẻ hơi khó hiểu với người mới học. Đây là cách người Nhật dùng để thể hiện ý chí, không quan tâm hay không bị ảnh hưởng bởi lời nói hoặc hành động của người khác. Hiểu cách dùng よう trong trường hợp này sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong công việc và cuộc sống hàng ngày.
Câu hỏi
なにを いわれ _ と、わたしは きにしない。
Câu hỏi: なにをいわれ_と、わたしはきにしない。Trong câu này, hãy chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để câu có nghĩa “Dù người ta nói gì thì tôi cũng không quan tâm.”
Hiểu đúng cách sử dụng các dạng ~ようと rất quan trọng để thể hiện thái độ, cảm xúc trong tiếng Nhật hàng ngày.
- える
- られ
- たい
- よう
Đáp án
Đáp án đúng: よう
・よみ:よう
・Ý nghĩa: dù (dùng để diễn tả ý chí hoặc sự việc xảy ra bất chấp điều gì đó)
・漢字: 用 (thường không viết trong mẫu này, đây là cách ra về trạng thái, ý chí)
Vì sao?
Từ よう trong câu này thuộc mẫu ngữ pháp ~ようと (dù… thì cũng), thể hiện ý chí kiên định hoặc sự không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó. Trong câu なにをいわれようと, nó có nghĩa là ‘dù có bị nói gì đi nữa’. Đây là cách diễn đạt rất phổ biến để nói về thái độ không quan tâm, không bị ảnh hưởng. Mẫu này thường được dùng khi bạn muốn thể hiện sự cứng rắn hoặc quyết tâm làm gì đó dù có khó khăn hay lời nói làm bạn phiền lòng.
Bạn có thể gặp mẫu này trong các cuộc nói chuyện, trong công việc khi đối mặt với áp lực, hoặc trong đời sống hàng ngày để thể hiện sự kiên định của bản thân.
Vì sao các đáp án khác sai?
- える(える)- có thể, nhận được
例:私は情報がえることができます。- Tôi có thể nhận được thông tin. - られ(られ)- thể khả năng, bị động
例:この仕事は簡単にられます。- Công việc này có thể làm dễ dàng. - たい(たい)- muốn làm gì đó
例:日本に行きたい。- Tôi muốn đi Nhật Bản.
Ví dụ
- なにをいわれようと、わたしは気にしません。
(なにをいわれようと、わたしはきにしません。)
Dù người ta nói gì, tôi cũng không quan tâm. - 上司に怒られようと、自分のやり方を続けたい。
(じょうしにおこられようと、じぶんのやりかたをつづけたい。)
Dù có bị sếp mắng, tôi vẫn muốn tiếp tục cách làm của mình. - 雨が降ろうと、毎日仕事に行きます。
(あめがふろうと、まいにちしごとにいきます。)
Dù trời mưa, tôi vẫn đi làm mỗi ngày. - 友達に何を言われようと、自分の考えを変えない。
(ともだちになにをいわれようと、じぶんのかんがえをかえない。)
Dù bạn bè nói gì, tôi không đổi ý kiến của mình.
Hội thoại mẫu
A:なにをいわれようと、気にしないでね。
A:なにをいわれようと、きにしないでね。
A: Dù người ta nói gì thì đừng để tâm nhé.
B:わかりました。めげずにがんばります。
B:わかりました。めげずにがんばります。
B: Tôi hiểu rồi. Mình sẽ cố gắng không nản lòng.
A:うん、それが大事だよ。
A:うん、それがだいじだよ。
A: Ừ, đó mới là điều quan trọng.
B:ありがとう、励まされました。
B:ありがとう、はげまされました。
B: Cảm ơn, bạn đã động viên tôi.
Dùng khi nào?
- Dùng để bày tỏ sự cứng rắn, không quan tâm đến lời nói hay hành động của người khác trong công việc hoặc cuộc sống thường ngày.
- Nghe thấy trong các cuộc họp hoặc khi ai đó nói về quyết tâm không thay đổi dù có khó khăn, áp lực.
- Xảy ra trong câu chuyện về sự kiên nhẫn, ví dụ khi đồng nghiệp hỏi ý kiến và bạn muốn nói rằng bạn sẽ làm theo cách của mình dù có ý kiến khác.
- Trong báo chí hoặc tin tức, để diễn tả thái độ quyết tâm của người nổi tiếng hoặc nhân vật trong các tình huống đối đầu.