
Bạn có biết cách dùng của て形 (te-kei) trong câu tiếng Nhật như thế nào không? Câu “かぞくのささえあってのせいこうだ” sử dụng từ あって – て形 của ある – rất hay và xuất hiện trong nhiều tình huống. Hôm nay chúng ta sẽ cùng tìm hiểu vì sao dùng あって ở đây, đồng thời học thêm từ vựng và cách dùng liên quan để bạn dễ dàng áp dụng ngay trong công việc và giao tiếp hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
かぞくの ささえ _ の せいこうだ。
Câu hỏi: かぞくの ささえ _ の せいこうだ。Bạn hãy chọn từ thích hợp để hoàn thành câu. Việc hiểu và dùng đúng て形 giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày và nơi làm việc.
- あるの
- あって
- あった
- あり
Đáp án
2. あって (atte) – て形 của động từ ある (aru) có nghĩa là ‘có’, trong câu này thể hiện mối liên hệ hay điều kiện. Kanji: ある = 有る.
Vì sao?
Trong câu này, あって là dạng て形 của động từ ある (aru), nghĩa là ‘có’. て形 dùng để nối các phần trong câu, thể hiện nguyên nhân, điều kiện hay sự liên kết. Câu “かぞくのささえあってのせいこうだ” có nghĩa là ‘Thành công là nhờ sự hỗ trợ của gia đình’. Dùng あって ở đây giúp liên kết ý ‘gia đình hỗ trợ’ với ‘thành công’, diễn tả mối quan hệ mật thiết không thể tách rời. Nếu dùng dạng khác như あった hay あり thì câu sẽ không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. て形 rất quan trọng, thường gặp trong các câu diễn đạt lý do, nguyên nhân, điều kiện, hoặc đơn giản là nối từ.
Vì sao các đáp án khác sai?
- 1. あるの (aruno): Nghĩa là ‘có’ dạng trợ từ の đứng sau, dùng khi hỏi hoặc giải thích nhưng không phù hợp trong câu này. 例: それは本当にあるの? (それはほんとうにあるの?) – Có thật sự có cái đó không?
- 3. あった (atta): Quá khứ của ある, nghĩa là ‘đã có’. Ví dụ: 昨日、本があった。 (きのう、ほんがあった。) – Hôm qua có sách. Câu gốc cần thể hiện sự liên kết hiện tại nên không dùng quá khứ.
- 4. あり (ari): Dạng ます bỏ ます của ある, không đứng một mình trong câu như vậy. Ví dụ: 食べ物がありました。 (たべものがありました。) – Đã có thức ăn. Dùng sai ngữ pháp trong câu gốc.
Ví dụ
- かぞくのささえあって、げんきにくらしています。 (かぞくのささえあって、げんきにくらしています。) – Nhờ sự hỗ trợ của gia đình, tôi sống khỏe mạnh.
- このやくしょはスーパーのとなりにあります。 (このやくしょはスーパーのとなりにあります。) – Văn phòng này nằm cạnh siêu thị.
- あいてのてつだいあって、しごとがはやくおわりました。 (あいてのてつだいあって、しごとがはやくおわりました。) – Nhờ có sự giúp đỡ của đối tác, công việc đã kết thúc nhanh chóng.
- かんたんなにほんごをまなぶことがだいじです。 (かんたんなにほんごをまなぶことがだいじです。) – Học tiếng Nhật đơn giản rất quan trọng.
Hội thoại mẫu
A: 仕事でうまくいったのは、なにが理由ですか? — Lý do bạn thành công trong công việc là gì?
B: かぞくのささえあってのせいこうです。 — Thành công là nhờ sự hỗ trợ của gia đình.
A: 家族の応援は大切ですね。 — Sự cổ vũ của gia đình thật quan trọng đúng không?
B: はい、そのおかげでがんばれました。 — Vâng, nhờ đó tôi mới có thể cố gắng.
Dùng khi nào?
- Trong công việc: Khi muốn nói ‘nhờ có sự giúp đỡ… nên thành công’ hoặc ‘nhờ có… mà…’ rất hay dùng cấu trúc て形 như あって.
- Giao tiếp hàng ngày: Nói về nguyên nhân hoặc điều kiện của một việc, ví dụ: 雨が降って… (vì trời mưa…)
- Trên biển báo, hướng dẫn: Câu nối để giải thích nguyên do hoặc chỉ dẫn, ví dụ: 注意して歩いてください、道路に穴があって危ないです。 (Hãy đi cẩn thận, vì có hố trên đường rất nguy hiểm.)