Ý nghĩa và cách dùng ばかり trong câu 「びょうきは わるく なる ばかりだ」 – JLPT N2

Ý nghĩa và cách dùng ばかり trong câu 「びょうきは わるく なる ばかりだ」 - JLPT N2

Bạn từng nghe câu ‘びょうきは わるく なる ばかりだ’? Đây là cấu trúc giúp diễn tả tình trạng ngày càng xấu đi. Khi làm việc hoặc học tiếng Nhật, biết cách dùng ばかり rất quan trọng để diễn đạt đúng ý, nhất là khi nói về sự tiến triển tiêu cực. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng ばかり trong trường hợp này.

Câu hỏi

びょうきは わるく なる _ だ。

Câu hỏi: Trong câu 「びょうきは わるく なる _ だ」, lựa chọn nào đúng để điền vào chỗ trống? Việc biết dùng đúng từ giúp bạn diễn đạt chính xác rằng bệnh đang xấu đi dần dần.

  1. どころ
  2. ところ
  3. ぐらい
  4. ばかり

Đáp án

ばかり (bakari) = chỉ, toàn bộ, liên tục. Đây là dạng ngữ pháp biểu thị tình trạng cứ tiếp tục theo hướng đó, thường là xấu đi khi đi với động từ tiêu cực. Kanji: 算

Vì sao?

ばかり trong câu này có nghĩa là ‘chỉ toàn là’, ‘chỉ còn lại’, diễn tả tình trạng bệnh tật ngày càng trở nên tồi tệ. Đây là cách dùng quen thuộc ở trình độ N2, cho thấy sự liên tục hoặc tiến triển tiêu cực. Kanji thường không viết cho ばかり vì là trợ từ, nhưng hiểu nó là biểu hiện liên tục là quan trọng. Từ này dễ bị nhầm với ところ hay どころ, vốn có nghĩa khác (nơi chốn hay thời điểm). ぐらい thể hiện mức độ nhưng không hợp ngữ cảnh này.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • どころ (dokoro) = nơi chốn, thời điểm. 例文: 今はそれを話すどころではない。 (いまはそれをはなすどころではない。 Hiện tại không phải lúc để nói chuyện đó.)
  • ところ (tokoro) = nơi, lúc. 例文: 家に帰るところです。 (いえにかえるところです。 Tôi đang trên đường về nhà.)
  • ぐらい (gurai) = khoảng, mức độ. 例文: ご飯を食べるぐらいはできます。 (ごはんをたべるぐらいはできます。 Tôi có thể ăn cơm được.)

Ví dụ

  1. 病気は悪くなるばかりで、良くなりません。 (びょうきはわるくなるばかりで、よくなりません。 Bệnh ngày càng trở nên xấu đi, không khỏi.)
  2. 彼の態度は悪くなるばかりだから、心配しています。 (かれのたいどはわるくなるばかりだから、しんぱいしています。 Thái độ của anh ấy ngày càng xấu nên tôi lo lắng.)
  3. 事故が増えるばかりで安全対策が追いつかない。 (じこがふえるばかりであんぜんたいさくがおいつかない。 Tai nạn cứ tăng, biện pháp an toàn không kịp chuẩn bị.)
  4. 天気は悪くなるばかりなので、外出は控えましょう。 (てんきはわるくなるばかりなので、がいしゅつはひかえましょう。 Thời tiết càng ngày càng xấu nên chúng ta hạn chế ra ngoài.)

Hội thoại mẫu

A:最近、元気がないね。 — Dạo này bạn không khỏe à?
B:うん、病気は悪くなるばかりで困ってる。 — Vâng, bệnh cứ ngày càng nặng hơn nên tôi rất khó khăn.
A:病院には行った? — Bạn có đi bệnh viện chưa?
B:はい、でも治らなくてばかりです。 — Rồi, nhưng nó cứ không khỏi.
A:無理せず、ゆっくり休んでね。 — Đừng làm quá sức, hãy nghỉ ngơi nhé.

Dùng khi nào?

  • Trong bệnh viện, bác sĩ hoặc y tá nói về tiến triển bệnh của bệnh nhân khi bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Tại nơi làm việc, khi ai đó cảm thấy tình trạng công việc hoặc sức khỏe xấu đi, có thể dùng ばかり để diễn tả sự liên tục tiêu cực.
  • Trong cuộc sống hàng ngày, dùng ばかり để nói về những thứ diễn ra không thay đổi theo hướng xấu, như thời tiết, sự cố hay tình trạng cá nhân.
上部へスクロール