
Khi làm việc và sống ở Nhật, bạn sẽ gặp nhiều câu nói liên quan đến việc nên làm gì hoặc phải làm gì. Trong tiếng Nhật, cách nói này thường dùng từ べき. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ べき và cách dùng thường gặp, để bạn có thể sử dụng ngay trong công việc hoặc giao tiếp hàng ngày.
Câu hỏi
やくそくは まもる _ だ。
Câu hỏi: Câu 「やくそくは まもる _ だ。」 nên điền chữ gì vào chỗ trống? Đây là câu nói thể hiện nghĩa vụ hoặc điều bạn phải làm. Biết dùng đúng từ kết thúc câu rất quan trọng để diễn đạt chính xác ý mình.
- べき
- わけ
- つもり
- はず
Đáp án
Đáp án đúng là べき. Đọc là beki, có nghĩa là ‘nên’, ‘phải’ (thể hiện nghĩa vụ hoặc lời khuyên mạnh mẽ). Kanji của べき là 当 trong chữ phủ định cổ, nhưng từ này thường viết bằng kana.
Vì sao?
べき dùng để diễn tả việc gì đó bạn ‘nên’ hoặc ‘phải’ làm, có nghĩa là nghĩa vụ hoặc điều đúng đắn nên làm. Ví dụ bạn giữ lời hứa là việc bạn phải làm, nên dùng べき trong câu như 「やくそくはまもるべきだ」(Nên giữ lời hứa). Từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn, quy định hay lời khuyên tại nơi làm việc để nhấn mạnh điều bắt buộc hoặc được khuyến khích làm. べき giúp bạn thể hiện sự chắc chắn về nghĩa vụ, khác với các mẫu dùng để diễn tả dự định cá nhân hoặc suy đoán.
Vì sao các đáp án khác sai?
- わけ (wake) – nghĩa là ‘lí do’; 例:「行けないわけはない。」(いけないわけはない。) – Không có lí do gì để không đi.
- つもり (tsumori) – nghĩa là ‘dự định’; 例:「明日、行くつもりです。」(あした、いくつもりです。) – Tôi dự định ngày mai sẽ đi.
- はず (hazu) – nghĩa là ‘dự đoán chắc chắn’; 例:「彼は来るはずだ。」(かれはくるはずだ。) – Anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Ví dụ
- やくそくはまもるべきだ。 (やくそくはまもるべきだ。) – Nên giữ lời hứa.
- しごとをきちんとするべきです。 (しごとをきちんとするべきです。) – Bạn nên làm việc một cách nghiêm túc.
- おおごえでさけぶべきではない。 (おおごえでさけぶべきではない。) – Không nên la hét lớn tiếng.
- みんなのルールをまもるべきだ。 (みんなのルールをまもるべきだ。) – Cần tuân thủ quy tắc của mọi người.
Hội thoại mẫu
A: やくそくはまもる_だよね? — Lời hứa thì phải giữ đúng không?
B: そうだね、まもるべきだ。 — Đúng vậy, nên giữ lời hứa.
A: でも、急に忙しくなったら? — Nhưng nếu đột nhiên bận thì sao?
B: そういうときでも、できるだけまもるべきだよ。 — Dù vậy cũng nên cố gắng giữ lời hứa.
A: 分かった。がんばるよ。 — Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cố gắng.
Dùng khi nào?
- Trong các quy định nơi làm việc: 「安全を守るべきだ」(Nên giữ an toàn).
- Những lời khuyên hoặc chỉ dẫn khi được hỏi ý kiến: 「休むべきです」(Bạn nên nghỉ ngơi).
- Cuộc họp hoặc trao đổi công việc, khi nhắc đến nghĩa vụ làm gì đó.
- Trong các bài học tiếng Nhật, giúp người học phân biệt cách nói nghĩa vụ, khuyên bảo.