はず nghĩa là “chắc chắn” trong tiếng Nhật JLPT N3

はず nghĩa là “chắc chắn” trong tiếng Nhật JLPT N3

Bạn học tiếng Nhật và gặp câu: かれは いしゃだから、くわしい _ だ。Bạn không biết nên chọn はず, つもり, わけ hay ところ? Từ はず rất quan trọng vì nó giúp bạn diễn đạt sự chắc chắn dựa trên lý luận. Hiểu chính xác cách dùng はず sẽ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn trong cuộc sống và công việc tại Nhật.

Câu hỏi

かれは いしゃだから、くわしい _ だ。

Câu hỏi: Trong câu 「かれは いしゃだから、くわしい _ だ。」, ta nên điền từ nào vào chỗ trống? Việc biết chọn từ đúng rất quan trọng khi bạn muốn nói về suy luận hoặc dự đoán dựa trên thông tin có sẵn.

  1. はず
  2. つもり
  3. わけ
  4. ところ

Đáp án

はず (hazu) nghĩa là “chắc chắn” hoặc “dự đoán hợp lý” dựa trên cơ sở, ví dụ như vì anh ấy là bác sĩ nên chắc chắn biết rõ chuyện đó. Kanji của はず là 端 (nhưng thường được viết bằng kana).

Vì sao?

はず dùng khi bạn nghĩ việc gì đó đúng dựa trên lý do hoặc bằng chứng. Ví dụ, vì anh ấy là bác sĩ nên bạn dự đoán anh ấy biết rõ. Đây là cách nói thể hiện sự chắc chắn nhẹ, thường dùng trong cuộc sống hàng ngày và công việc để diễn đạt suy luận hợp lý. Không phải là ý chí của người nói, mà là dự đoán có căn cứ. Trong câu ví dụ, はず phù hợp hơn những từ khác để diễn tả điều đó.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • つもり (tsumori) nghĩa là “dự định” hay “ý định”. Ví dụ: 毎日勉強するつもりです。(まいにちべんきょうするつもりです。Tôi dự định học mỗi ngày.)
  • わけ (wake) nghĩa là “lý do” hoặc “điều kiện”, thường dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh điều gì đó. Ví dụ: 忙しいわけだね。(いそがしいわけだね。Thì ra là bận.)
  • ところ (tokoro) nghĩa là “chỗ” hoặc “lúc”, dùng để chỉ vị trí hoặc thời điểm. Ví dụ: 今、食べているところです。(いま、たべているところです。Tôi đang ăn.)

Ví dụ

  1. かれは医者だから、病気についてくわしいはずだ。 (かれはいしゃだから、びょうきについてくわしいはずだ。 Anh ấy là bác sĩ nên chắc chắn biết rõ về bệnh tật.)
  2. 明日は雨が降るはずです。天気予報で言っていました。 (あしたはあめがふるはずです。てんきよほうでいっていました。 Ngày mai chắc chắn sẽ mưa. Đài dự báo thời tiết đã nói.)
  3. 彼女は日本で働いているから、日本語が上手なはずだ。 (かのじょはにほんではたらいているから、にほんごがじょうずなはずだ。 Cô ấy làm việc ở Nhật nên chắc chắn tiếng Nhật giỏi.)
  4. この機械は新しいから、故障するはずがない。 (このきかいはあたらしいから、こしょうするはずがない。 Máy này mới nên chắc chắn không hỏng.)

Hội thoại mẫu

A: かれは医者ですね? (かれはいしゃですね? Anh ấy là bác sĩ phải không?)
B: はい、そうです。 (はい、そうです。 Vâng, đúng vậy.)
A: だから、病気にくわしいはずですね。 (だから、びょうきにくわしいはずですね。 Vậy nên chắc chắn anh ấy biết rõ về bệnh.)
B: ええ、何でも答えられますよ。 (ええ、なんでもこたえられますよ。 Ừ, anh ấy có thể trả lời mọi câu hỏi.)

Dùng khi nào?

  • Khi bạn dự đoán dựa trên thông tin có lý do, ví dụ công việc, học tập.
  • Trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự chắc chắn nhẹ nhàng về một sự việc.
  • Ở nơi làm việc khi bạn muốn nói về khả năng hoặc kiến thức của đồng nghiệp.
  • Xuất hiện trong tin tức thời tiết, ví dụ dự đoán thời tiết.
上部へスクロール