からこそ nghĩa là gì? Cách dùng からこそ trong tiếng Nhật N3

からこそ nghĩa là gì? Cách dùng からこそ trong tiếng Nhật N3

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp những cách nói kết hợp ngữ pháp như からこそ. Câu hỏi 「あなたのことを思う_、言うのです。」 có 4 lựa chọn, nhưng đáp án đúng là からこそ. Đây là cách biểu đạt rất quan trọng để nhấn mạnh lý do hoặc nguyên nhân. Hiểu đúng cách dùng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn ở nơi làm việc Nhật Bản.

Câu hỏi

あなたの ことを おもう _、いう のです。

Câu hỏi là: 「あなたのことを思う_、言うのです。」Câu này muốn nhấn mạnh nguyên nhân tại sao người nói lại nói điều đó, rất cần thiết để bạn hiểu tiếng Nhật hàng ngày và trong công việc.

  1. だけあって
  2. ものの
  3. わりに
  4. からこそ

Đáp án

からこそ (kara koso) có nghĩa là “chính vì… mà”, dùng để nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do đặc biệt, thường để giải thích tại sao một việc nào đó xảy ra hoặc cảm nhận mạnh mẽ.

Vì sao?

からこそ là một liên từ trong tiếng Nhật dùng để nhấn mạnh nguyên nhân, khác với các từ như だけあって hoặc わりに chỉ là sự tương phản hoặc đánh giá. からこそ có ý nhấn mạnh: chính vì lý do này mà kết quả hoặc hành động mới xảy ra. Ví dụ trong câu hỏi, người nói nói điều gì đó vì nghĩ đến bạn một cách chân thành, chính vì điều đó (からこそ) mới bày tỏ lời nói.

Kanji của から là 原因を示す「から」, còn こそ là chữ dùng để nhấn mạnh, mình có thể nhớ こそ giống chữ nhỏ đuôi nhấn mạnh.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • だけあって (dake atte) – đúng như mong đợi, tương xứng
    例:彼は日本に10年住んでいるだけあって、日本語が上手です。 (かれは にほんに じゅうねん すんでいるだけあって、にほんごが じょうずです。) – Anh ấy sống ở Nhật 10 năm đúng là tiếng Nhật giỏi.
  • ものの (mono no) – nhưng mà, tuy nhiên
    例:勉強したものの、テストは難しかったです。 (べんきょうしたものの、てすとは むずかしかったです。) – Đã học nhưng mà bài kiểm tra khó.
  • わりに (wari ni) – so với, mặc dù
    例:年齢のわりに若く見えます。 (ねんれいのわりに わかくみえます。) – So với tuổi thì trông trẻ.

Ví dụ

  1. あなたのことを思うからこそ、こうして助けたい。
    (あなたのことを おもう からこそ、こうして たすけたい。)
    Chính vì nghĩ đến bạn nên mới muốn giúp như thế này.
  2. 家族が大切だからこそ、毎日一生懸命働いています。
    (かぞくが たいせつ だからこそ、まいにち いっしょうけんめい はたらいています。)
    Chính vì gia đình quan trọng nên tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
  3. 健康だからこそ、長く働ける。
    (けんこう だからこそ、ながく はたらける。)
    Chính vì có sức khỏe nên có thể làm việc lâu dài.
  4. 経験があるからこそ、失敗から学ぶことが多い。
    (けいけんが ある からこそ、しっぱいから まなぶことが おおい。)
    Chính vì có kinh nghiệm nên tôi học được nhiều từ thất bại.

Hội thoại mẫu

A:なんでこんなに熱心に話すの? — Tại sao bạn nói chuyện nhiệt tình như vậy?
B:あなたのことを思うからこそ、正直に言うんだ。 — Chính vì nghĩ đến bạn nên tôi mới nói thật lòng.
A:そうか、それはわかるよ。 — Thật sao, tôi hiểu rồi.
B:だから、失敗してもあきらめないで。 — Chính vì vậy, dù thất bại cũng đừng bỏ cuộc.

Dùng khi nào?

  • Ở nơi làm việc, khi muốn nhấn mạnh lý do tại sao làm một việc đặc biệt vì đồng nghiệp hoặc khách hàng.
  • Dùng trong các câu nói động viên, khích lệ người khác khi gặp khó khăn.
  • Trong báo cáo hoặc trình bày về nguyên nhân thành công hay thất bại của một dự án.
  • Thường xuất hiện trong các câu hội thoại thân mật, biểu cảm tình cảm chân thành.
上部へスクロール