
Khi học tiếng Nhật, bạn thường gặp nhiều cách diễn đạt phức tạp về khả năng hay suy đoán, ví dụ như câu 「そんなかんたんなことをかれがしらないはずがない」. Từ 「はずが」 là một cách nói rất phổ biến để diễn tả sự không thể xảy ra hoặc chắc chắn điều đó đúng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ 「はずが」 và các cách dùng của nó trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
そんな かんたんな ことを かれが しらない _ ない。
Câu hỏi: Trong câu 「そんなかんたんなことをかれがしらない_ない。」, chọn cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống. Bạn chọn từ nào? Hiểu cách dùng cụm từ này rất quan trọng để bạn nói được câu phủ định với ý nhấn mạnh chắc chắn không thể xảy ra.
- ことは
- はずが
- ところは
- わけは
Đáp án
Đáp án đúng: はずが (hazuga)
はずが là một cách nói dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó không thể xảy ra hoặc không thể là như vậy. Trong câu trên, 「はずがない」có nghĩa là “không thể nào” hoặc “chắc chắn không”.
Vì sao?
「はず」là danh từ chỉ sự suy đoán, dự đoán dựa trên thông tin, kiến thức hoặc logic. Khi nói 「はずがない」, ý nghĩa là “không có lý do nào để điều đó đúng”, hoặc “chắc chắn không”. Các bạn cần chú ý 「はずがない」khác với các từ phủ định bình thường vì nó nhấn mạnh sự bất khả thi hoặc không thể chấp nhận được, rất tự nhiên khi dùng trong giao tiếp và công việc.
Ví dụ, nếu bạn nghe ai đó nói “anh ấy không biết chuyện đơn giản như vậy” thì bạn sẽ nghĩ ngay rằng điều này không thể xảy ra, nên dùng 「はずがない」là hợp lý nhất.
「はず」có thể kết hợp với các động từ thể た, thể る, thể ない tạo ra các ý nghĩa khác nhau về dự đoán.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ことは (koto wa) – “việc / điều đó là”. Ví dụ: そんなことはしない。 (そんなことはしない。) tôi sẽ không làm việc đó.
- ところは (tokoro wa) – “về phần / tại chỗ”. Ví dụ: 今は忙しいところは行けません。 (いまはいそがしいところはいけません。) Bây giờ tôi không thể đi vào thời điểm bận rộn.
- わけは (wake wa) – “lý do là”. Ví dụ: 来なかったわけは疲れていたからです。 (こなかったわけはつかれていたからです。) Lý do tôi không đến là vì mệt.
Ví dụ
- 彼がそんなミスをするはずがない。
(かれがそんなミスをするはずがない。)
Chắc chắn anh ấy không thể mắc lỗi như vậy được. - 今日は雨が降るはずがない。
(きょうはあめがふるはずがない。)
Hôm nay chắc chắn không có mưa. - あの機械が壊れているはずがない。
(あのきかいがこわれているはずがない。)
Chắc chắn máy đó không hỏng. - そんな簡単なことを知らないはずがない。
(そんなかんたんなことをしらないはずがない。)
Chắc chắn anh ấy không thể không biết việc đơn giản như vậy.
Hội thoại mẫu
A: 彼、本当にあの仕事ができるの?
(かれ、ほんとうにあのしごとができるの?)
Anh ấy thật sự làm được công việc đó hả?B: そんなかんたんなことを彼が知らないはずがないよ。
(そんなかんたんなことをかれがしらないはずがないよ。)
Chắc chắn anh ấy không thể không biết việc đơn giản như vậy đâu.A: そうか、安心した。
(そうか、あんしんした。)
Thế à, tôi yên tâm rồi.B: まあ、頑張っているし見守ろう。
(まあ、がんばっているしみまもろう。)
Được rồi, anh ấy đang nỗ lực, mình hãy theo dõi hỗ trợ nhé.
Dùng khi nào?
- Dùng để thể hiện sự chắc chắn hoặc sự phủ định mạnh mẽ về một sự kiện, ví dụ đồng nghiệp không thể không biết công việc đơn giản.
- Thường xuất hiện trong các câu phủ định có cấu trúc 「はずがない」 để diễn tả điều không thể xảy ra.
- Gặp trong giao tiếp hàng ngày, trong công việc khi trao đổi về khả năng thực hiện công việc hay tình trạng máy móc.
<li* xuất hiện khi muốn nói chắc chắn sự việc sẽ xảy ra hoặc không xảy ra, giữ vai trò dự đoán dựa trên thông tin có sẵn.