結果 (けっか) nghĩa là Kết quả | Học tiếng Nhật N3

結果 (けっか) nghĩa là Kết quả | Học tiếng Nhật N3

Bạn đã bao giờ nghe từ “結果” trong công việc hay trong lớp học tiếng Nhật chưa? Từ này rất quan trọng vì nó thể hiện kết quả của một việc gì đó, rất cần thiết để giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống và công việc tại Nhật Bản. Hôm nay chúng ta sẽ học cách đọc, nghĩa và cách dùng từ này trong tiếng Nhật, để bạn có thể sử dụng ngay mai khi làm việc hoặc trò chuyện với đồng nghiệp người Nhật.

Câu hỏi

「結果」の 読み方は?

「結果」cách đọc đúng của từ này là gì? Đây là từ dùng rất nhiều để nói về kết quả, thành quả trong công việc và cuộc sống hàng ngày tại Nhật.

  1. けっか
  2. げんいん
  3. りゆう
  4. もくてき

Đáp án

けっか (kekka) = Kết quả, thành quả. Kanji: 結果

Vì sao?

「結果」gồm hai chữ kanji là 結 (kết nối, buộc) và 果 (quả, kết quả). Từ này có nghĩa là cái được sau một chuỗi hành động hoặc sự kiện. Trong tiếng Nhật, nó dùng để nói về kết quả của công việc, thi cử, hoặc các hoạt động khác. Đây là từ rất hay gặp khi bạn nhận báo cáo công việc, kết quả kiểm tra sức khỏe, hoặc nghe sếp nói về tiến độ công việc. Đọc là “けっか” không phải “げんいん” (nguyên nhân), “りゆう” (lý do), hay “もくてき” (mục đích). Vì vậy nhớ kỹ để không nhầm lẫn nhé!

Vì sao các đáp án khác sai?

  • げんいん (gen’in) = Nguyên nhân. 例:事故の原因はまだわかっていません。 (じこのげんいんはまだわかっていません。Sự thật nguyên nhân tai nạn vẫn chưa biết.)
  • りゆう (riyuu) = Lý do, nguyên do. 例:遅刻の理由を説明してください。 (ちこくのりゆうをせつめいしてください。Hãy giải thích lý do bạn đến muộn.)
  • もくてき (mokuteki) = Mục đích. 例:この会議の目的は何ですか? (このかいぎのもくてきはなんですか?Mục đích của cuộc họp này là gì?)

Ví dụ

  1. 試験の結果を知らせてください。 (しけんのけっかをしらせてください。 Hãy báo cho tôi biết kết quả của kỳ thi.)
  2. 仕事の結果が良かったです。 (しごとのけっかがよかったです。 Kết quả công việc tốt đẹp.)
  3. このプロジェクトの結果は重要です。 (このプロジェクトのけっかはじゅうようです。 Kết quả của dự án này rất quan trọng.)
  4. 運動の結果、体調がよくなりました。 (うんどうのけっか、たいちょうがよくなりました。 Nhờ luyện tập, sức khỏe tôi đã cải thiện.)

Hội thoại mẫu

A: 試験の結果はどうでしたか? — Kết quả kỳ thi thế nào rồi?
B: けっかは良かったです。合格しました! — Kết quả tốt, tôi đã đậu rồi!
A: おめでとう!努力の結果だね。 — Chúc mừng! Đó là kết quả của nỗ lực bạn.
B: はい、皆さんに感謝しています。 — Vâng, tôi biết ơn mọi người nhiều.

Dùng khi nào?

  • Báo cáo kết quả công việc với cấp trên (仕事の結果報告)
  • Nhận thông báo kết quả thi tiếng Nhật, thi năng lực
  • Nghe hoặc nói về kết quả kiểm tra sức khỏe cơ bản tại công ty
  • Sử dụng trong các cuộc họp để thảo luận kết quả dự án, báo cáo tiến độ
上部へスクロール