
Chào bạn! Từ 経済 (けいざい) rất quen thuộc khi bạn nghe báo chí, xem tin tức, hay nói chuyện với đồng nghiệp người Nhật. Biết đọc đúng, hiểu đủ nghĩa và cách dùng của nó sẽ giúp bạn hiểu hơn về cuộc sống và công việc tại Nhật. Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu từ này nhé!
Câu hỏi
「経済」の 読み方は?
Câu hỏi: Từ 「経済」 trong tiếng Nhật đọc là gì? Việc biết cách đọc đúng từ này rất quan trọng vì nó dùng rất nhiều khi nói về kinh tế và công việc ở Nhật.
- ぶんか
- じょうほう
- けいざい
- せきにん
Đáp án
Đáp án đúng là けいざい (keizai), có nghĩa là “kinh tế” và được viết bằng kanji là 経済.
Vì sao?
Từ 経済 gồm hai chữ kanji: 経 (けい) có nghĩa là“kinh qua,” “trải qua” và 済 (ざい) nghĩa là“hoàn thành,” “kết thúc.” Khi kết hợp lại, 経済 mang nghĩa là hệ thống quản lý các hoạt động kinh tế như sản xuất, tiêu dùng, và phân phối. Đây là từ rất quan trọng hàng ngày, bạn sẽ gặp nhiều ở báo chí, tin tức TV, và các cuộc thảo luận về công việc hay chính trị. Ngoài ra, bạn có thể nghe từ này trong các cụm từ như 経済成長 (けいざいせいちょう, tăng trưởng kinh tế) hay 経済学 (けいざいがく, kinh tế học).
Vì sao các đáp án khác sai?
- ぶんか (bunka) – văn hóa: 日本の文化はとても面白いです。 (にほんのぶんかはとてもおもしろいです。) Văn hóa Nhật rất thú vị.
- じょうほう (jouhou) – thông tin: 新しい情報を教えてください。 (あたらしいじょうほうをおしえてください。) Xin hãy cho tôi thông tin mới.
- せきにん (sekinin) – trách nhiệm: 仕事に責任を持っています。 (しごとにせきにんをもっています。) Tôi có trách nhiệm với công việc.
Ví dụ
- 日本の経済は今、成長しています。 (にほんのけいざいはいま、せいちょうしています。) Kinh tế Nhật Bản hiện đang phát triển.
- 経済ニュースを毎日見ます。 (けいざいにゅーすをまいにちみます。) Tôi xem tin tức kinh tế mỗi ngày.
- 働く人々の生活は経済によって影響されます。 (はたらくひとびとのせいかつはけいざいによってえいきょうされます。) Cuộc sống của người lao động bị ảnh hưởng bởi kinh tế.
- 経済的な問題は難しいです。 (けいざいてきなもんだいはむずかしいです。) Vấn đề kinh tế rất khó khăn.
Hội thoại mẫu
田中さん:最近、経済が良くなってきましたね。 — Anh Tanaka: Gần đây kinh tế đã tốt lên nhỉ.
佐藤さん:そうですね。仕事も増えています。 — Anh Sato: Đúng rồi. Công việc cũng tăng lên.
田中さん:経済ニュースを毎日見ていますか? — Anh Tanaka: Bạn có xem tin tức kinh tế mỗi ngày không?
佐藤さん:はい、勉強になりますよ。 — Anh Sato: Có, rất bổ ích cho việc học.
Dùng khi nào?
- Bạn sẽ nghe từ 経済 khi xem tin tức trên TV về chính trị và kinh tế.
- Trong các cuộc họp hay trao đổi với đồng nghiệp, từ 経済 dùng để nói về tình hình tài chính, công việc liên quan đến thị trường.
- Nó xuất hiện trong các biểu ngữ, tài liệu về kinh tế và xã hội bạn nhận được khi học hoặc làm việc tại Nhật.
- Ở sản phẩm hoặc thông tin quảng cáo, từ 経済 thường dùng để nói về kinh tế tiết kiệm, giá cả hợp lý, hoặc hiệu quả.