ことだから nghĩa là gì? Giải thích cách dùng trong tiếng Nhật JLPT N3

ことだから nghĩa là gì? Giải thích cách dùng trong tiếng Nhật JLPT N3

Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ thấy nhiều cấu trúc ngữ pháp giúp thể hiện nguyên nhân hoặc lý do. Câu hỏi hôm nay có chứa cụm từ ことだから, là một cách diễn đạt quan trọng trong tiếng Nhật. Học hiểu rõ để bạn có thể sử dụng tự nhiên hơn khi giao tiếp hằng ngày và khi làm việc ở Nhật.

Câu hỏi

まじめな かれの _、きっと やくそくを まもるだろう。

Hãy xem câu: “まじめな かれの _、きっと やくそくを まもるだろう。” Từ nào điền vào chỗ trống để câu có nghĩa “Vì anh ấy là người nghiêm túc nên chắc chắn sẽ giữ lời hứa”? Hiểu cấu trúc này giúp bạn giải thích nguyên nhân, lý do trong câu tiếng Nhật.

  1. ことだから
  2. わけだから
  3. ところだから
  4. ものだから

Đáp án

Đáp án đúng là ことだから (koto dakara), nghĩa là “vì là (người/cái gì đó) nên…” hoặc “vì bản chất/đặc điểm nên…”.

Vì sao?

Cấu trúc ことだから thường dùng để nói về nguyên nhân dựa trên đặc điểm, bản chất của người hoặc sự vật. Ví dụ khi bạn biết ai đó rất nghiêm túc, thì bạn có thể dự đoán họ sẽ giữ lời hứa: Vì anh ấy là người nghiêm túc (まじめな かれの ことだから) nên chắc chắn giữ lời hứa. Kanji 事 (こと) nghĩa là “việc, chuyện”, ở đây nhấn mạnh tính chất, đặc điểm của người hay việc đó. Cấu trúc này thường gặp trong giao tiếp đời thường, tin tức, và báo cáo công việc.

Điều quan trọng là ことだから luôn dựa vào đặc điểm hoặc tính cách có thể xác định được, không chỉ đơn thuần là một lý do bình thường.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • わけだから (wake dakara) – “bởi vì lý do”. Ví dụ: 雨が降ったわけだから、外に行きません。 (あめがふったわけだから、そとにいきません。) Vì trời mưa nên tôi không đi ra ngoài.
  • ところだから (tokoro dakara) – “vì thời điểm, lúc”. Ví dụ: 今は夜のところだから、静かにしましょう。 (いまはよるのところだから、しずかにしましょう。) Vì lúc này là buổi tối, hãy giữ yên tĩnh.
  • ものだから (mono dakara) – “bởi vì lý do cá nhân” thường dùng để giải thích, bao biện. Ví dụ: 病気なものだから、遅れました。 (びょうきなものだから、おくれました。) Vì tôi bị bệnh nên đã đến muộn.

Ví dụ

  1. 彼は学生のことだから、勉強が好きです。 (かれはがくせいのことだから、べんきょうがすきです。) Vì anh ấy là học sinh nên thích học.
  2. まじめな人のことだから、約束を守るだろう。 (まじめなひとのことだから、やくそくをまもるだろう。) Vì là người nghiêm túc, chắc chắn sẽ giữ lời hứa.
  3. 子どものことだから、まだわからない。 (こどものことだから、まだわからない。) Vì là trẻ con nên vẫn chưa hiểu.
  4. 彼女はプロのことだから、上手に仕事をする。 (かのじょはプロのことだから、じょうずにしごとをする。) Vì cô ấy là người chuyên nghiệp nên làm việc rất giỏi.

Hội thoại mẫu

A:彼はまじめそうだね。 — Anh ấy trông nghiêm túc quá nhỉ.
B:うん、まじめなことだから、絶対に約束を守るよ。 — Ừ, vì anh ấy là người nghiêm túc nên chắc chắn sẽ giữ lời hứa.
A:頼りになるね。 — Thật đáng tin cậy.
B:仕事でも信頼されているよ。 — Cả trong công việc cũng được tin tưởng.

Dùng khi nào?

  • Khi nói về tính cách hoặc bản chất của người, ví dụ đồng nghiệp hoặc bạn bè.
  • Dùng trong báo cáo hoặc giải thích dựa trên đặc điểm xác định của ai đó để dự đoán điều gì sẽ xảy ra.
  • Khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện có thể dự đoán được do bản chất của người/vật.
  • Xuất hiện trong giao tiếp công việc, sự kiện hoặc tin tức liên quan đến con người.
上部へスクロール