ことか nghĩa là gì? Cách dùng ことか trong tiếng Nhật JLPT N3

ことか nghĩa là gì? Cách dùng ことか trong tiếng Nhật JLPT N3

Bạn có bao giờ muốn nói lên cảm xúc rất mạnh khi bạn quá vui, buồn hoặc ngạc nhiên không? Trong tiếng Nhật, một cách nói rất hay dùng là ことか. Hôm nay chúng ta sẽ học cách dùng ことか qua câu hỏi luyện tập và ví dụ thực tế. Hiểu cách dùng này giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn, đặc biệt khi chia sẻ cảm xúc với đồng nghiệp người Nhật.

Câu hỏi

やっと ごうかくした。どんなに うれしかった _。

Câu hỏi: Trong câu やっと ごうかくした。どんなに うれしかった _。, bạn chọn từ nào đúng để diễn tả cảm xúc rất mạnh về niềm vui?

Biết cách dùng chính xác giúp bạn thể hiện cảm xúc tự nhiên và rõ ràng trong giao tiếp.

  1. わけだ
  2. ことだ
  3. ことか
  4. ものだ

Đáp án

Đáp án đúng: 3. ことか (kotoka) – Dùng để nhấn mạnh mức độ cảm xúc hoặc sự việc khiến người nói cảm thấy rất mạnh.

Vì sao?

ことか là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả cảm xúc hoặc mức độ rất mạnh, thường sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh cảm xúc như vui mừng, bất ngờ hay buồn bã. Ví dụ trong câu trên, người nói rất vui vì cuối cùng cũng đỗ (合格(ごうかく)した). Từ ことか giúp làm tăng cường cảm xúc đó. ことか thường dùng trong câu cảm thán và đi với những từ thể hiện cảm xúc như どんなに (donna ni – biết bao), どれほど (dorehodo – biết bao). Trong tiếng Việt, có thể dịch nôm na là “biết bao”, “làm sao mà”, thể hiện sự cường điệu.

Có nhiều cách thể hiện cảm xúc như わけだ, ことだ, ものだ, nhưng ở đây chỉ có ことか mới phù hợp với cảm xúc mạnh. Ngoài ra, học viên thường nhầm lẫn ことか với ことだ vì hình thức giống nhau; tuy nhiên, ことだ thường dùng để khuyên bảo hoặc nhấn mạnh việc nên làm, còn ことか dùng để cảm thán.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. わけだ (wake da) – nghĩa là “đương nhiên là”, dùng để giải thích lý do hoặc kết quả.
    例文: 彼は日本に10年も住んでいるわけだ。 (かれは にほんに じゅうねんも すんでいる わけだ。) — Anh ấy đã sống ở Nhật tận 10 năm rồi đấy.
  • 2. ことだ (koto da) – thường dùng để khuyên bảo làm gì đó.
    例文: 風邪を引いたら、早く寝ることだ。 (かぜを ひいたら、はやく ねる ことだ。) — Nếu bị cảm, bạn nên ngủ sớm.
  • 4. ものだ (mono da) – dùng để nói về thói quen, quy luật hoặc cảm xúc nhẹ.
    例文: 子供のころはよく川で遊んだものだ。 (こどものころは よく かわで あそんだ ものだ。) — Thuở nhỏ, tôi thường chơi ở sông.

Ví dụ

  1. やっと試験に合格した。どんなにうれしかったことか。
    (やっと しけんに ごうかくした。どんなに うれしかった ことか。)
    Mình cuối cùng cũng đỗ kỳ thi rồi. Vui biết bao nhiêu.
  2. 久しぶりに友達に会えて、感動したことか。
    (ひさしぶりに ともだちに あえて、かんどうした ことか。)
    Lâu rồi mới gặp lại bạn, mình cảm động làm sao.
  3. 雨で試合が中止になり、残念だったことか。
    (あめで しあいが ちゅうしになり、ざんねんだった ことか。)
    Trận đấu bị hoãn vì mưa, buồn quá đi mất.
  4. おいしい料理を食べて、幸せだったことか。
    (おいしい りょうりを たべて、しあわせだった ことか。)
    Ăn món ngon mà hạnh phúc làm sao.

Hội thoại mẫu

A: やっと試験に合格したね。 — Cuối cùng bạn cũng đỗ kỳ thi rồi nhỉ.
B: そうだよ。どんなにうれしかったことか。 — Phải rồi. Mình vui biết bao nhiêu.
A: 本当に頑張ったからね。 — Thật sự bạn đã cố gắng mà.
B: みんなの応援もあったからね。 — Cũng nhờ có mọi người cổ vũ nữa.
A: これからもっと頑張ろう! — Từ nay hãy cố gắng hơn nữa nhé!
B: うん、がんばる! — Ừ, mình sẽ cố gắng!

Dùng khi nào?

  • Dùng trong câu cảm thán để biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ như vui, buồn, tiếc nuối trong cuộc sống hàng ngày hoặc công việc.
  • Gặp trong các cuộc trò chuyện sau khi đạt được kết quả như đỗ kỳ thi, hoàn thành công việc khó khăn.
  • Xuất hiện trong báo cáo, nhật ký hoặc văn nói để nhấn mạnh cảm xúc.
  • Dùng trong việc viết thư cảm ơn hoặc thư chia sẻ tâm trạng với bạn bè, người thân.
上部へスクロール