
Khi bạn làm việc hay học tập ở Nhật, biết cách dùng từ 目的 (もくてき) là rất quan trọng. Từ này giúp bạn giải thích mục đích, lý do bạn làm một việc gì đó. Hôm nay, chúng ta sẽ học cách đọc, nghĩa, và cách dùng từ 目的 để bạn có thể giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và trong cuộc sống hàng ngày.
Câu hỏi
「目的」の 読み方は?
「目的」đọc là gì? Đây là từ bạn thường gặp khi muốn nói về lý do hoặc mục đích một việc gì đó. Hiểu từ này giúp bạn giải thích rõ hơn khi làm việc hoặc học tập tại Nhật.
- もくてき
- りゆう
- ほうほう
- えいきょう
Đáp án
もくてき = 目的: Mục đích, ý định, lý do làm một việc gì đó.
Vì sao?
Từ 目的 gồm hai chữ kanji: 目 (め) nghĩa là mắt, mục tiêu, và 的 (てき) nghĩa là đích, mục tiêu. Ghép lại 目的 nghĩa là mục đích, đích đến của hành động hoặc kế hoạch. Đây là từ dùng rất nhiều trong công việc khi bạn cần nói rõ mục tiêu của mình hoặc của nhóm. Ví dụ, khi gặp nhau họp nhóm, bạn có thể nói “本日の目的は何ですか?” (Mục đích hôm nay là gì?). Từ này rất quan trọng trong tiếng Nhật hàng ngày và trong môi trường làm việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- りゆう (理由): Lý do. 例: なぜ遅れたのか、理由を教えてください。- Hãy cho tôi biết lý do vì sao bạn đến muộn.
- ほうほう (方法): Phương pháp, cách làm. 例: 新しい仕事の方法を学びます。- Tôi sẽ học cách làm việc mới.
- えいきょう (影響): Ảnh hưởng. 例: 天気が仕事に影響します。- Thời tiết ảnh hưởng đến công việc.
Ví dụ
- 新しいプロジェクトの目的を説明してください。
(あたらしいぷろじぇくとのもくてきをせつめいしてください。)
Xin hãy giải thích mục đích của dự án mới. - 毎日、日本語を勉強する目的は何ですか?
(まいにち、にほんごをべんきょうするもくてきはなんですか?)
Mục đích của bạn khi học tiếng Nhật mỗi ngày là gì? - 安全第一が私たちの目的です。
(あんぜんだいいちがわたしたちのもくてきです。)
An toàn là mục đích hàng đầu của chúng ta. - 会議の目的をはっきり伝えましょう。
(かいぎのもくてきをはっきりつたえましょう。)
Hãy truyền đạt rõ mục đích của cuộc họp.
Hội thoại mẫu
A: 今日の会議の目的は何ですか?
(きょうのかいぎのもくてきはなんですか?)
Mục đích cuộc họp hôm nay là gì?
B: 新しい仕事の計画を話し合うことです。
(あたらしいしごとのけいかくをはなしあうことです。)
Là bàn luận kế hoạch công việc mới.
A: 目的がはっきりしていると、話しやすいですね。
(もくてきがはっきりしていると、はなしやすいですね。)
Khi mục đích rõ ràng thì dễ nói chuyện hơn nhỉ.
B: そうですね。仕事でも勉強でも目的が大切です。
(そうですね。しごとでもべんきょうでももくてきがたいせつです。)
Đúng vậy. Cả công việc lẫn học tập, mục đích đều rất quan trọng.
A: 明日もがんばりましょう。
(あしたもがんばりましょう。)
Hãy cùng cố gắng ngày mai nhé.
Dùng khi nào?
- Khi nói về mục tiêu dự án hoặc kế hoạch trong công ty hoặc nhóm làm việc.
- Giải thích lý do học tiếng Nhật, hoặc mục đích khi tham gia các khoá học.
- Trong các cuộc họp để xác định rõ mục đích của buổi gặp mặt.
- Nhắc nhở đồng nghiệp hoặc bản thân về sự quan trọng của mục tiêu trong công việc hoặc cuộc sống.