ながらも nghĩa là gì? Ngữ pháp N3 giải thích chi tiết

ながらも nghĩa là gì? Ngữ pháp N3 giải thích chi tiết

Khi bạn học tiếng Nhật, ngữ pháp là phần rất quan trọng để hiểu câu đầy đủ ý nghĩa và giao tiếp hiệu quả. Trong câu này, từ ‘ながらも’ được sử dụng dù biết hành động không tốt vẫn làm. Hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu rõ hơn về cách dùng ‘ながらも’, một cấu trúc quen thuộc ở mức N3.

Câu hỏi

わるいと しり _、うそを つきました。

Câu hỏi là: わるいと しり _、うそを つきました。Bạn phải chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống. Câu này rất quan trọng vì nó diễn tả việc làm một điều gì đó mặc dù biết điều đó là không tốt.

  1. ながらも
  2. ばかり
  3. とたん
  4. うちに

Đáp án

Đáp án đúng là ながらも (nagara mo). Nghĩa là “mặc dù… nhưng vẫn…”. Kanji của nó là 乍ら.

Vì sao?

‘ながらも’ là ngữ pháp dùng để thể hiện sự đối lập hoặc mâu thuẫn, tức là mặc dù có một trạng thái, nhưng kết quả hoặc hành động lại trái ngược. Ví dụ, câu của chúng ta có nghĩa: “Mặc dù biết là xấu, nhưng vẫn nói dối.” Đây là cách diễn đạt phổ biến khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hiểu biết và hành động. Ví dụ như: わかっているながらも、やめられない (Mặc dù biết nhưng không thể dừng lại).

Kanji 乍 (nagara) tượng trưng cho ý nghĩa trong khi hay đồng thời, nhưng khi kết hợp với も tạo nên ý nghĩa bất ngờ hay trái ngược. Từ này rất hay xuất hiện trong văn nói hàng ngày và cả trong văn viết, giúp bạn diễn đạt trung thực tâm trạng người nói.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ばかり (bakari) = toàn, chỉ mới, dùng để nói hành động vừa xảy ra hoặc số lượng nhiều. 例:食べたばかりです。(たべたばかりです) Tôi vừa mới ăn xong.
  • とたん (totan) = ngay khi, vừa mới làm gì thì… 例:ドアを開けたとたん、猫が出てきた。(ドアをあけたとたん、ねこがでてきた) Vừa mở cửa thì con mèo chạy ra.
  • うちに (uchi ni) = trong khi còn, trong lúc 例:若いうちに勉強しましょう。(わかいうちにべんきょうしましょう) Hãy học khi còn trẻ.

Ví dụ

  1. 悪いと知りながらも、彼はうそをつきました。 (わるいとしりながらも、かれはうそをつきました) — Mặc dù biết là xấu, anh ấy vẫn nói dối.
  2. 疲れていながらも、仕事を続けます。 (つかれていながらも、しごとをつづけます) — Mặc dù mệt, tôi vẫn tiếp tục làm việc.
  3. 約束を忘れながらも、謝りました。 (やくそくをわすれながらも、あやまりました) — Dù đã quên lời hứa, tôi vẫn đã xin lỗi.
  4. 雨が降っていながらも、スポーツをしました。 (あめがふっていながらも、スポーツをしました) — Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn chơi thể thao.

Hội thoại mẫu

田中: 昨日、悪いと知りながらも、上司にうそをついたよ。 — Hôm qua, dù biết là không đúng, tôi đã nói dối với sếp.
鈴木: そうか、それはよくないね。 — Vậy à, như thế không tốt đâu.
田中: 分かってるけど、仕方なかったんだ。 — Tôi biết, nhưng không còn cách nào khác.
鈴木: 次からは正直に話そう。 — Lần sau hãy nói thật nhé.

Dùng khi nào?

  • Ở nơi làm việc, khi bạn cần thừa nhận biết sai nhưng vẫn làm vì áp lực công việc.
  • Khi kể lại một sự việc bạn làm sai hoặc không tốt nhưng không thể tránh được.
  • Trong các câu chuyện hàng ngày, để diễn đạt cảm xúc phức tạp về sự đối lập giữa biết và hành động.
  • Xem tin tức hoặc nghe người khác tâm sự, bạn có thể nghe câu kiểu này để hiểu tâm trạng họ.
上部へスクロール