Nguyên nhân (原因) nghĩa là gì? Cách đọc và cách dùng từ N3

Nguyên nhân (原因) nghĩa là gì? Cách đọc và cách dùng từ N3

Bạn đã từng nghe từ “原因” trong công việc hay khi thảo luận về một sự việc bất thường không? Biết cách đọc và hiểu đúng từ này rất quan trọng để bạn có thể giải thích và hỏi về lý do của sự việc. Hôm nay mình sẽ giải thích rõ cho bạn từ “原因”, giúp bạn hiểu và dùng chuẩn trong tiếng Nhật nhé.

Câu hỏi

「原因」の 読み方は?

Câu hỏi: 『原因』được đọc là gì? Biết cách đọc từ này giúp bạn hiểu lý do hay nguyên nhân sự việc tại nơi làm việc và trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật.

  1. げんいん
  2. りゆう
  3. えいきょう
  4. もくてき

Đáp án

げんいん (gen’in) nghĩa là nguyên nhân hoặc lý do cơ bản. Kanji: 原因.

Vì sao?

Từ 『原因』gồm hai kanji: 原 (nguyên, nghĩa là gốc, nguồn) và 因 (nhân, nghĩa là nguyên nhân, lý do). Khi kết hợp lại, 『原因』có nghĩa là lý do hoặc nguồn gốc chính của một sự việc hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ khi máy móc bị hỏng hay sản phẩm lỗi, người Nhật thường hỏi 『原因は何ですか?』(げんいんはなんですか? – Nguyên nhân là gì?). Đây là từ rất hữu ích trong cuộc sống và công việc, đặc biệt khi bạn cần trao đổi với đồng nghiệp hay cấp trên để tìm ra vấn đề và giải quyết.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • りゆう (理由) nghĩa là lý do, nhưng thường dùng với nghĩa chung, nhẹ nhàng hơn, ví dụ: なぜ遅刻したのか理由を教えてください。 (Xin hãy nói lý do bạn đến muộn.)
  • えいきょう (影響) nghĩa là ảnh hưởng, tác động, ví dụ: 台風の影響で電車が遅れました。 (Tàu chạy trễ vì ảnh hưởng của bão.)
  • もくてき (目的) nghĩa là mục đích, ví dụ: 仕事の目的は何ですか? (Mục đích của công việc là gì?)

Ví dụ

  1. 事故の原因を調べています。 (じこのげんいんをしらべています。 – Tôi đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.)
  2. パソコンが動かない原因は何ですか? (パソコンがうごかないげんいんはなんですか? – Nguyên nhân máy tính không hoạt động là gì?)
  3. 原因がわからないと対策ができません。 (げんいんがわからないとたいさくができません。 – Nếu không biết nguyên nhân thì không thể có biện pháp.)
  4. 火事の原因はたばこの火です。 (かじのげんいんはたばこのひです。 – Nguyên nhân vụ cháy là do lửa thuốc lá.)

Hội thoại mẫu

A: 最近、製品の不良が増えていますね。 (さいきん、せいひんのふりょうがふえていますね。 – Gần đây, sản phẩm lỗi tăng lên nhỉ.)
B: はい、原因を調べています。 (はい、げんいんをしらべています。 – Vâng, tôi đang điều tra nguyên nhân.)
A: 何が原因だと思いますか? (なにがげんいんだとおもいますか? – Bạn nghĩ nguyên nhân là gì?)
B: 機械の故障が主な原因かもしれません。 (きかいのこしょうがおもなげんいんかもしれません。 – Có thể nguyên nhân chính là do hỏng hóc máy móc.)

Dùng khi nào?

  • Khi làm báo cáo sự cố hoặc lỗi máy móc, bạn sẽ dùng từ 『原因』để nói nguyên nhân.
  • Khi đồng nghiệp hoặc cấp trên hỏi vì sao một việc xảy ra, thường sẽ hỏi 『原因は何ですか?』
  • Trong đời sống hàng ngày, bạn cũng có thể dùng từ này để hỏi hoặc giải thích nguyên nhân một sự kiện, ví dụ tại bệnh viện không có đủ nhân viên vì nguyên nhân nào.
  • Trên các bảng thông báo hoặc tin tức, từ 『原因』thường xuất hiện để chỉ lý do gây ra sự việc (tai nạn, thiên tai…).
上部へスクロール