のみ nghĩa là gì? Cách dùng のみ trong tiếng Nhật JLPT N3

のみ nghĩa là gì? Cách dùng のみ trong tiếng Nhật JLPT N3

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp câu 「このサービスは会員_利用できます」. Bạn thắc mắc từ nào đúng và tại sao? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu từ 「のみ」và cách dùng của nó. Đây là từ rất quan trọng, vì rất nhiều bảng thông báo hoặc quy định trong công ty Nhật hay dùng từ này để nói về giới hạn.

Câu hỏi

この サービスは かいいん _ りよう できます。

Câu hỏi: Trong câu 「このサービスは会員_利用できます」, từ nào đúng để điền vào chỗ trống? Câu này quan trọng vì nó giúp bạn hiểu cách thể hiện giới hạn trong tiếng Nhật.

  1. のみ
  2. しか
  3. ばかり
  4. さえ

Đáp án

Đáp án đúng là 「のみ」 (nomi). Nghĩa của 「のみ」là ‘chỉ’, ‘duy nhất’. Kanji là 『のみ』không có, nhưng chữ Hán thường viết là 『のみ』 hoặc 『のみ』 (chữ này thường viết hiragana). Trong câu này, 「会員のみ利用できます」có nghĩa là ‘chỉ thành viên mới có thể sử dụng’.

Vì sao?

「のみ」là từ dùng để diễn tả giới hạn, nhấn mạnh rằng một điều gì đó chỉ đúng với đối tượng hoặc phạm vi đã nêu. Đây là từ lịch sự và trang trọng, thường được dùng trong thông báo, giấy tờ, quy định. Ví dụ, 「会員のみ利用できます」là nói rõ chỉ thành viên mới được quyền dùng dịch vụ, không phải người khác.

Kanji ‘会員’ nghĩa là ‘thành viên’, là từ rất hay gặp trong công việc và cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Khi bạn nghe hoặc đọc thông báo có từ 「のみ」thường là giới hạn hoặc quy định nghiêm ngặt, hãy nhớ đó là ‘chỉ’.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • のみ (nomi) – ‘chỉ’; Đây là đáp án đúng.
  • しか (shika) – ‘chỉ… thôi’ thường dùng với câu phủ định. Ví dụ: 100円しかない。(‘Chỉ có 100 yên thôi.’) Câu trong đề là câu khẳng định, nên không dùng ‘しか’.
  • ばかり (bakari) – ‘chỉ, toàn là’ dùng cho việc nhiều hoặc vừa mới xong. Ví dụ: 食べたばかりです。(‘Tôi vừa mới ăn xong.’)
  • さえ (sae) – ‘đến cả, ngay cả’ dùng để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: 子どもさえ分かる。(‘Ngay cả trẻ con cũng hiểu.’)

Ví dụ

  1. この施設は会員のみ利用できます。(このしせつはかいいんのみりようできます。) Chỉ thành viên mới được sử dụng cơ sở này.
  2. 会員のみが入場できます。(かいいんのみがにゅうじょうできます。) Chỉ thành viên mới được phép vào cửa.
  3. パスワードは会員のみ知っています。(パスワードはかいいんのみしっています。) Chỉ thành viên mới biết mật khẩu.
  4. このクーポンは会員のみ有効です。(このクーポンはかいいんのみゆうこうです。) Phiếu giảm giá này chỉ có hiệu lực cho thành viên.

Hội thoại mẫu

A: このサービスは誰が使えますか? — Ai có thể sử dụng dịch vụ này?
B: 会員のみ利用できますよ。 — Chỉ có thành viên mới dùng được.
A: 会員じゃないと使えないの? — Nếu không phải thành viên thì không dùng được à?
B: そうです。会員のみが対象です。 — Đúng vậy. Chỉ dành cho thành viên thôi.
A: わかりました。会員になろうかな。 — Tôi hiểu rồi. Có lẽ tôi sẽ đăng ký làm thành viên.
B: はい、それがいいですよ。 — Vâng, như vậy là tốt đấy.

Dùng khi nào?

  • Bảng thông báo hoặc quy định trong công ty, cửa hàng: 「社員のみ入れます」(Chỉ nhân viên mới được vào).
  • Thẻ thành viên, phiếu giảm giá thường ghi 「会員のみ」(Chỉ dành cho thành viên).
  • Khi đi siêu thị hoặc dịch vụ, nhân viên có thể nói 「会員のみ利用可能です」(Chỉ có thành viên mới có thể dùng).
  • Trong các hợp đồng hoặc quy định sử dụng dịch vụ hay sản phẩm, dùng để chỉ rõ phạm vi áp dụng.
上部へスクロール