方法 (ほうほう) Nghĩa là “Phương pháp” – JLPT N3

方法 (ほうほう) Nghĩa là "Phương pháp" - JLPT N3

Khi làm việc hoặc học tập ở Nhật, bạn sẽ thường thấy từ “方法” được sử dụng để nói về cách làm việc hoặc cách thực hiện một việc gì đó. Hiểu rõ và biết đọc đúng từ này sẽ giúp bạn giao tiếp với đồng nghiệp dễ dàng hơn. Trong bài này, chúng ta sẽ học cách đọc và một số từ liên quan với “方法”.

Câu hỏi

「方法」の 読み方は?

Câu hỏi: 「方法」được đọc như thế nào? Việc biết cách đọc từ này rất quan trọng trong công việc và giao tiếp hàng ngày tại Nhật.

  1. えいきょう
  2. げんいん
  3. けっか
  4. ほうほう

Đáp án

ほうほう (houhou) có nghĩa là “phương pháp” hay “cách làm”. Từ này được viết bằng kanji 方法.

Vì sao?

Từ “方法” gồm hai kanji: 方法. Kanji “方” (ほう) có nghĩa là “phương hướng” hoặc “hướng”, còn “法” (ほう) có nghĩa là “pháp”, “luật”, hoặc “cách thức”. Khi kết hợp lại, “方法” nghĩa là cách làm, phương pháp để hoàn thành công việc. Từ này rất hay được dùng trong công việc, học tập hay trong cuộc sống hàng ngày để nói về cách thức làm một việc gì đó. Ví dụ, khi muốn hỏi về cách làm một công việc, người Nhật hay dùng từ “方法” để hỏi năng suất hoặc quy trình. Biết từ này giúp bạn hiểu rõ hơn hướng dẫn hoặc chỉ dẫn khi đi làm. Ngoài ra, từ này còn rất phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, trong các cuộc họp hay khi bạn trao đổi về cách giải quyết vấn đề. Bạn sẽ gặp “方法” trên biển báo, trong các tài liệu kỹ thuật hay khi đồng nghiệp giải thích về quy trình làm việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • えいきょう (eikyou) – ảnh hưởng. 例: この薬は体に影響があります。 (このくすりはからだにえいきょうがあります) Thuốc này ảnh hưởng đến cơ thể.
  • げんいん (genin) – nguyên nhân. 例: 事故の原因は何ですか? (じこのげんいんはなんですか?) Nguyên nhân của tai nạn là gì?
  • けっか (kekka) – kết quả. 例: 試験の結果はどうでしたか? (しけんのけっかはどうでしたか?) Kết quả kỳ thi thế nào rồi?

Ví dụ

  1. 新しい仕事の方法を教えてください。 (あたらしいしごとのほうほうをおしえてください) Hãy chỉ cho tôi phương pháp làm việc mới.
  2. この方法で問題を解決できます。 (このほうほうでもんだいをかいけつできます) Bằng phương pháp này có thể giải quyết vấn đề.
  3. 安全な作業方法を守ってください。 (あんぜんなさぎょうほうほうをまもってください) Hãy tuân thủ phương pháp làm việc an toàn.
  4. 効率の良い方法を探しています。 (こうりつのよいほうほうをさがしています) Tôi đang tìm kiếm phương pháp hiệu quả.

Hội thoại mẫu

A:新しい機械の操作方法は知っていますか? — Bạn có biết phương pháp vận hành máy mới không?
B:はい、説明書で方法を確認しました。 — Vâng, tôi đã kiểm tra phương pháp trong sách hướng dẫn.
A:わからない部分はありますか? — Có phần nào bạn chưa hiểu không?
B:大丈夫です。方法をもう一度練習します。 — Không sao cả. Tôi sẽ luyện lại phương pháp một lần nữa.

Dùng khi nào?

  • Trên các tài liệu hoặc sách hướng dẫn công việc, bạn thường gặp từ “方法” để chỉ cách làm một công việc cụ thể.
  • Khi đồng nghiệp nói về phương pháp làm việc mới hoặc thay đổi quy trình, họ sẽ dùng “方法”.
  • Trong các buổi họp, để giải thích hoặc đề xuất cách giải quyết vấn đề, “方法” là từ rất phổ biến.
  • Khi học tiếng Nhật hoặc học nghề, bạn sẽ nghe hoặc thấy “方法” khi thầy cô giảng dạy về kỹ thuật hay cách làm một bài tập.
上部へスクロール