っぽい nghĩa là gì? Cách dùng và ví dụ trong tiếng Nhật N3

っぽい nghĩa là gì? Cách dùng và ví dụ trong tiếng Nhật N3

Bạn thường nghe người Nhật nói từ っぽい nhưng chưa rõ nghĩa hoặc cách dùng? Đây là một từ nối hay được dùng để mô tả đặc điểm hoặc cảm giác gì đó giống như một cái gì đó. Việc hiểu chính xác và biết cách dùng っぽい rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong công việc và cuộc sống hàng ngày tại Nhật.

Câu hỏi

この みずは あぶら _ です。

Câu hỏi: とても quan trọng để biết khi bạn muốn mô tả cái gì đó có vẻ như hay giống như một đặc điểm. Ví dụ câu: このみずはあぶら_です。Bạn sẽ chọn đâu?

  1. がち
  2. ぎみ
  3. だらけ
  4. っぽい

Đáp án

Đáp án đúng là っぽい (ppoi) có nghĩa là ‘có vẻ như’, ‘giống như’. Ví dụ trong câu này: このみずはあぶらっぽいです có nghĩa là ‘Nước này có vẻ nhiều dầu’. Kanji không có cho っぽい vì đây là trợ từ kết hợp sau từ để tạo tính từ.

Vì sao?

っぽい là một hậu tố dùng để biểu thị tính chất hay cảm giác gần với đặc điểm của một danh từ hoặc tính từ. Ví dụ: ‘dầu’ là 油 (あぶら), thêm っぽい để nói ‘giống dầu’, ‘có cảm giác như dầu’. Đây là cách biểu đạt phổ biến, thân thiện khi mô tả sự vật. Dạng này đơn giản và dễ nhớ, được nhiều người mới học tiếng Nhật dùng nhiều.
Trong công việc, bạn có thể nghe từ này khi đồng nghiệp nói về tính chất chất lỏng, đồ ăn, hoặc thái độ con người.
Kanji của っぽい không có vì nó là một thành phần ngữ pháp trợ từ, thường viết bằng hiragana.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • がち (gachi) – dễ bị, hay bị
    この川は事故がおきがちです。Dòng sông này dễ xảy ra tai nạn.
  • ぎみ (gimi) – cảm giác hơi, gần
    疲れぎみです。Tôi có cảm giác hơi mệt.
  • だらけ (darake) – đầy, toàn là (thường nghĩa xấu)
    部屋はごみだらけです。Phòng đầy rác.

Ví dụ

  1. この料理は油っぽいです。 (このりょうりはあぶらっぽいです) – Món ăn này có vẻ nhiều dầu mỡ.
  2. 彼は子供っぽい話し方をします。 (かれはこどもっぽいはなしかたをします) – Anh ấy nói chuyện giống như trẻ con.
  3. あの店は色っぽい雰囲気があります。 (あのみせはいろっぽいふんいきがあります) – Cửa hàng đó có không khí khá quyến rũ/ gợi cảm.
  4. この服は古っぽいデザインです。 (このふくはふるっぽいデザインです) – Bộ quần áo này trông kiểu dáng cũ kỹ.

Hội thoại mẫu

A: この水は何か変ですね。あぶらっぽいです。 (このみずはなにかへんですね。あぶらっぽいです) – Nước này có gì đó lạ, có vẻ như nhiều dầu.
B: そうですか?汚れているかもしれませんね。 (そうですか?よごれているかもしれませんね) – Vậy à? Có thể bị bẩn rồi.
A: 工場の水はよく油っぽいことがあります。 (こうじょうのみずはよくあぶらっぽいことがあります) – Nước ở nhà máy thường hay có vẻ nhiều dầu.
B: そうですね。注意してください。 (そうですね。ちゅういしてください) – Đúng rồi. Hãy cẩn thận nhé.

Dùng khi nào?

  • Sử dụng để mô tả đồ ăn có cảm giác nhiều dầu mỡ, ví dụ trong các cửa hàng ăn uống hoặc khi đồng nghiệp hỏi về món ăn.
  • Dùng để nói về tính cách hoặc cách cư xử của người nào đó giống với đặc điểm của một nhóm tuổi hoặc thái độ:子供っぽい (giống trẻ con),女っぽい (giống con gái).
  • Sử dụng trong công việc khi nhận xét hoặc báo cáo về tính chất vật chất như nước, dầu, vật liệu có vẻ đặc biệt.
  • Được dùng trong các cuộc trò chuyện hằng ngày để tạo cảm giác thân thiện, không quá cứng nhắc.
上部へスクロール