政治 (せいじ) nghĩa là chính trị – JLPT N3 Học tiếng Nhật cho thực tập sinh

政治 (せいじ) nghĩa là chính trị - JLPT N3 Học tiếng Nhật cho thực tập sinh

Bạn đang học tiếng Nhật và gặp từ ‘政治’ mà chưa chắc cách đọc và nghĩa của nó? Từ ‘政治’ trong tiếng Nhật rất quan trọng vì nó liên quan đến các vấn đề về chính quyền, xã hội, và các chủ đề thường xuất hiện trong tin tức, cuộc trò chuyện với đồng nghiệp người Nhật. Biết cách đọc và hiểu từ này giúp bạn tự tin hơn khi nghe hoặc đọc thông tin hàng ngày tại Nhật.

Câu hỏi

「政治」の 読み方は?

Câu hỏi: “政治” đọc như thế nào? Biết cách đọc từ này rất quan trọng vì bạn sẽ gặp từ này khi nghe tin tức hoặc nói về chính trị, xã hội trong công việc và cuộc sống.

  1. ぶんか
  2. けいざい
  3. せきにん
  4. せいじ

Đáp án

Đáp án đúng là 4. せいじ (seiji), nghĩa là “chính trị”. Kanji: 政治.

Vì sao?

Từ ‘政治’ gồm hai kanji: ‘政’ (せい) nghĩa là chính quyền, cai quản và ‘治’ (じ) nghĩa là trị, điều hành. Khi kết hợp, ‘政治’ có nghĩa là việc điều hành nhà nước, tức chính trị. Từ này thường xuất hiện trong các chủ đề về chính phủ, luật pháp, hoặc khi bàn luận về xã hội trong Nhật. Vì vậy, học cách đọc và dùng từ này rất hữu ích cho thực tập sinh khi xem tin tức hoặc nói chuyện về vấn đề xã hội hay công việc có liên quan đến luật pháp, quản lý.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ぶんか (bunka) nghĩa là văn hóa. Ví dụ: 私は日本の文化が好きです。 (わたしは にほんの ぶんかが すきです。) Tôi thích văn hóa Nhật Bản.
  • けいざい (keizai) nghĩa là kinh tế. Ví dụ: 経済のニュースを見ます。 (けいざいの ニュースを みます。) Tôi xem tin tức kinh tế.
  • せきにん (sekinin) nghĩa là trách nhiệm. Ví dụ: 彼は責任を持っています。 (かれは せきにんを もっています。) Anh ấy có trách nhiệm.

Ví dụ

  1. 政治について勉強しています。 (せいじ に ついて べんきょうして います。) Tôi đang học về chính trị.
  2. ニュースで政治の話を聞きました。 (ニュースで せいじ の はなしを ききました。) Tôi đã nghe nói về chính trị trên tin tức.
  3. 政治家は国のために働きます。 (せいじかは くに の ために はたらきます。) Chính trị gia làm việc vì đất nước.
  4. 政治の問題は難しいです。 (せいじ の もんだいは むずかしいです。) Vấn đề chính trị rất khó hiểu.

Hội thoại mẫu

A: 今日のニュース、政治の話を知っていますか? — Hôm nay bạn có biết câu chuyện về chính trị trong tin tức không?
B: はい、少しだけ話を聞きました。 — Vâng, tôi chỉ nghe một chút.
A: 政治は難しいけど、知っておいた方がいいですよ。 — Chính trị khó nhưng bạn nên biết.
B: そうですね、日本で生活するなら勉強しようと思います。 — Đúng vậy, nếu sống ở Nhật thì tôi sẽ học.

Dùng khi nào?

  • Xem tin tức về 政治 (chính trị) trên TV hoặc báo chí Nhật.
  • Nói chuyện với đồng nghiệp người Nhật về chủ đề xã hội, chính quyền.
  • Hiểu các từ liên quan như 政府 (せいふ – chính phủ), 政策 (せいさく – chính sách).
  • Tham gia các cuộc thảo luận, sự kiện về chính trị, xã hội nếu quan tâm.
上部へスクロール