
Khi làm việc trong nhà máy hoặc công xưởng ở Nhật, bạn thường phải lắp ráp đồ vật theo hướng dẫn. Từ とおり giúp bạn miêu tả việc làm chính xác theo hướng dẫn, tài liệu hay chỉ dẫn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ học từ とおり, cách dùng và những từ liên quan rất hữu ích cho công việc của bạn.
Câu hỏi
せつめいしょの _ に くみたてました。
Câu hỏi: Trong câu せつめいしょの_にくみたてました, từ nào phù hợp để điền vào chỗ trống? Việc này rất quan trọng để thể hiện bạn làm đúng theo sách hướng dẫn, tránh lỗi và làm việc hiệu quả.
- まま
- ところ
- ながら
- とおり
Đáp án
とおり (とおり) nghĩa là “theo như”, “đúng như”. Trong câu này, とおり diễn tả bạn làm việc “theo đúng cách trong sách hướng dẫn”. Kanji của từ là 通り.
Vì sao?
とおり được dùng khi bạn muốn nói rằng bạn làm theo đúng cách, đúng hướng dẫn hoặc đúng như điều gì đó. Kanji 通り có nét trái phải giống nhau, tượng trưng cho việc theo đúng con đường, đúng tiến trình. Trong công việc, khi bạn lắp ráp máy hoặc làm theo quy trình, とおり giúp bạn diễn đạt việc tuân thủ đúng các bước. Từ này thường đi với các danh từ như 説明書の通り (theo đúng sách hướng dẫn), 計画の通り (theo đúng kế hoạch). Việc dùng とおり không những giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp mà còn thể hiện sự cẩn thận, chính xác trong công việc.
Vì sao các đáp án khác sai?
- まま (まま) nghĩa là “giữ nguyên trạng thái”. Ví dụ: 窓を開けたまま寝ました。(まどをあけたままねました。) Tôi ngủ khi cửa sổ vẫn còn mở.
- ところ (ところ) nghĩa là “chỗ”, hoặc “đúng lúc”. Ví dụ: 今、食べるところです。(いま、たべるところです。) Tôi đang chuẩn bị ăn.
- ながら (ながら) nghĩa là “vừa… vừa…”. Ví dụ: 音楽を聞きながら勉強します。(おんがくをききながらべんきょうします。) Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
Ví dụ
- 説明書の通りに組み立てました。(せつめいしょのとおりにくみたてました。) Tôi đã lắp ráp đúng theo hướng dẫn.
- 計画の通りに作業を進めてください。(けいかくのとおりにさぎょうをすすめてください。) Hãy tiến hành công việc đúng theo kế hoạch.
- 約束の通り、時間通りに来ました。(やくそくのとおり、じかんどおりにきました。) Tôi đã đến đúng giờ như đã hứa.
- 地図の通りに進んだら駅に着きます。(ちずのとおりにすすんだらえきにつきます。) Nếu đi theo bản đồ, bạn sẽ đến nhà ga.
Hội thoại mẫu
A: 仕事の組み立てはどうやってやりましたか? — Bạn đã làm việc lắp ráp như thế nào?
B: 説明書の通りに組み立てました。 — Tôi làm theo đúng sách hướng dẫn.
A: ちゃんとやってくれて助かります。 — Bạn làm cẩn thận thế giúp tôi nhiều.
B: はい、間違えないように通りにやっています。 — Vâng, tôi làm đúng như hướng dẫn để không sai lần nào。
Dùng khi nào?
- Nhân viên nhà máy làm theo sách hướng dẫn (説明書の通り) để lắp ráp chính xác.
- Kỹ thuật viên làm theo kế hoạch (計画の通り) khi tiến hành công việc.
- Khi báo cáo, dùng とおり để thể hiện việc làm đúng theo chỉ định hoặc quy trình.
- Dùng trong giao tiếp với cấp trên hoặc đồng nghiệp để khẳng định bạn làm đúng cách.