うち nghĩa là gì? Học từ vựng うち trong tiếng Nhật JLPT N3

うち nghĩa là gì? Học từ vựng うち trong tiếng Nhật JLPT N3

Bạn có bao giờ nghe câu: あつく ならない うち に、さんぽしましょう chưa? Từ うち trong câu này không có nghĩa đơn giản như bạn nghĩ. Từ うち thường được dùng nhiều trong giao tiếp và rất hữu ích khi bạn học tiếng Nhật tại Nhật Bản. Bài này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng うち và các từ liên quan để bạn có thể sử dụng được ngay khi đi làm hay giao tiếp hàng ngày.

Câu hỏi

あつく ならない _ に、さんぽしましょう。

Câu hỏi là: あつく ならない _ に、さんぽしましょう。Bạn phải chọn từ thích hợp để câu này có nghĩa đúng. Việc chọn đúng từ rất quan trọng vì giúp câu trả lời phù hợp với ngữ cảnh trong đời sống hàng ngày, như đi dạo trước khi trời quá nóng.

  1. まえ
  2. ところ
  3. うち
  4. ばかり

Đáp án

Đáp án đúng là 3. うち. Đọc là uchi, nghĩa là “trong lúc”, “trong khoảng thời gian”. Kanji là 内 hoặc うち khi viết hiragana.

Vì sao?

Từ うち được dùng để chỉ một khoảng thời gian giới hạn trong đó hành động khác xảy ra. Trong câu あつく ならない うち に、さんぽしましょう, nghĩa là “Hãy đi dạo trong lúc trời chưa nóng”. うち giúp chúng ta hiểu đó là làm việc gì đó trước khi điều gì đó thay đổi, ví dụ trước khi trời nóng lên.

Kanji 内 nghĩa là “bên trong”, tượng trưng cho khoảng không gian hay thời gian ở bên trong giới hạn nào đó. Khi dùng うち trong ý nghĩa thời gian, nó mang nghĩa “trong khoảng thời gian”, “trước khi sự việc khác xảy ra”.

<pNgoài ra, うち còn dùng trong nhiều trường hợp khác như "trong nhà" (家のうち), hay nói về "nhóm người của mình". Nhưng trong ngữ pháp thì ý nghĩa "trong khoảng thời gian" được dùng phổ biến trong các câu giao tiếp và công việc.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • まえ (mae) – trước. Ví dụ: ごはんのまえに、てをあらいます。 (ごはんのまえに、てをあらいます。) Rửa tay trước khi ăn cơm.
  • ところ (tokoro) – nơi, chỗ. Ví dụ: いま、いいところです。 (いま、いいところです。) Bây giờ là chỗ tốt.
  • ばかり (bakari) – vừa mới, chỉ toàn. Ví dụ: たべたばかりです。 (たべたばかりです。) Vừa mới ăn xong.

Ví dụ

  1. あつくならないうちに、せんたくをしましょう。 (あつくならないうちに、せんたくをしましょう。) Hãy giặt quần áo trong lúc trời chưa nóng.
  2. しごとがおわらないうちに、れいぞうこをあけないでください。 (しごとがおわらないうちに、れいぞうこをあけないでください。) Xin đừng mở tủ lạnh trong khi công việc chưa xong.
  3. やまがくもにかくれるうちに、そとにでましょう。 (やまがくもにかくれるうちに、そとにでましょう。) Hãy ra ngoài khi núi còn đang bị che phủ bởi mây.
  4. ひるになるうちに、でんしゃにのってください。 (ひるになるうちに、でんしゃにのってください。) Hãy lên tàu lúc còn trước lúc trưa.

Hội thoại mẫu

A: あつくなるまえにさんぽしたいです。 — Tôi muốn đi dạo trước khi trời nóng lên.

B: じゃあ、あつくならないうちにさんぽしましょう。 — Vậy thì chúng ta hãy đi dạo trong lúc trời chưa nóng nhé.

A: うちにかえったら、シャワーをあびます。 — Về đến nhà tôi sẽ tắm vòi sen.

B: いいですね。さんぽのあとでさっぱりしましょう。 — Tốt đấy. Sau khi đi dạo thì cảm thấy sảng khoái nhé.

Dùng khi nào?

  • Khi muốn khuyên ai đó làm gì trước khi thời tiết thay đổi, ví dụ làm gì đó trước khi trời nóng.
  • Trong công việc, khi nhấn mạnh làm xong việc trong khoảng thời gian nhất định.
  • Ở các bảng hướng dẫn hoặc cảnh báo, ví dụ hãy đóng cửa lúc chưa tới giờ cao điểm.
  • Khi người Nhật nói về khoảng thời gian giới hạn cho một hành động hay sự việc xảy ra.
上部へスクロール