わけにはいかない nghĩa là gì? Học ngữ pháp N3 quan trọng trong giao tiếp hàng ngày

わけにはいかない nghĩa là gì? Học ngữ pháp N3 quan trọng trong giao tiếp hàng ngày

Bạn đã học ngữ pháp tiếng Nhật và gặp câu như “わけにはいかない”? Đây là mẫu câu rất hay dùng khi bạn muốn nói là “không thể làm gì đó được vì lý do quan trọng hay nghĩa vụ”. Trong công việc, khi bạn có cuộc họp quan trọng thì sẽ nói thế nào để thể hiện mình không thể nghỉ? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng và các lỗi hay gặp.

Câu hỏi

だいじな かいぎだから、やすむ _。

Câu hỏi: “だいじな かいぎだから、やすむ _。” nghĩa là gì và tại sao bạn cần dùng biểu hiện này trong công việc? Việc không nghỉ được khi có cuộc họp quan trọng là câu bạn sẽ thường nghe và nói trong công ty hay xưởng ở Nhật.

  1. わけにはいかない
  2. ことはない
  3. はずがない
  4. わけがない

Đáp án

Đáp án đúng là わけにはいかない (wake niwa ikanai) có nghĩa là “không thể làm ~”, “không thể từ chối ~” vì có lý do hoặc trách nhiệm đặc biệt. Kanji là 所訳には行かない nhưng thường viết bằng chữ Kana.

Vì sao?

“わけにはいかない” là cách nói dùng khi bạn không thể làm một việc gì đó vì một lý do quan trọng hoặc bổn phận, ví dụ như “cuộc họp quan trọng”, “nhiệm vụ phải hoàn thành”. Câu này mang sắc thái bắt buộc, nghĩa là dù muốn nghỉ cũng không được. Từ “わけ” có nghĩa là “lý do” hoặc “cách”; “いかない” ở đây nghĩa là “không đi được”, thể hiện sự không thể làm việc gì đó. Đây là mẫu câu rất phổ biến trong giao tiếp công việc hoặc khi bạn cần thể hiện trách nhiệm với công việc hoặc xã hội.

Ngoài ra, “わけにはいかない” còn giúp bạn thể hiện sự nghiêm túc và đúng mực trong giao tiếp tiếng Nhật, khiến người nghe cảm thấy bạn có trách nhiệm và hiểu văn hóa làm việc ở Nhật.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • ことはない (koto wa nai) nghĩa là “không cần thiết phải làm”. Ví dụ: 気にすることはない。 (きにすることはない。Không cần phải lo lắng.)
  • はずがない (hazu ga nai) nghĩa là “không thể nào”, dùng để nói phủ nhận chắc chắn. Ví dụ: 彼が嘘をつくはずがない。 (かれがうそをつくはずがない。Anh ấy không thể nói dối được.)
  • わけがない (wake ga nai) nghĩa là “không có lý do để ~”, “chắc chắn không”. Ví dụ: そんなことがあるわけがない。 (そんなことがあるわけがない。Chuyện đó chắc chắn không xảy ra.)

Ví dụ

  1. だいじな かいぎ だから、やすむ わけにはいかない。 (だいじな かいぎ だから、やすむ わけにはいかない。Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ được.)
  2. しゅくだい が まだ おわっていないので、あそびに いく わけには いかない。 (しゅくだい が まだ おわっていないので、あそびに いく わけには いかない。Vì bài tập chưa xong nên không thể đi chơi được.)
  3. かんれんしゅうぎょうがあるので、やすむ わけには いかない。 (かんれんしゅうぎょうがあるので、やすむ わけには いかない。Vì có buổi thực tập liên quan nên không thể nghỉ.)
  4. かいしゃのしごとをやすむ わけには いかない。 (かいしゃのしごとをやすむ わけには いかない。Không thể nghỉ việc công ty được.)

Hội thoại mẫu

A: あしたはだいじなかいぎがありますね。やすみたいですが、どうしますか? — Ngày mai có cuộc họp quan trọng đúng không? Tôi muốn nghỉ nhưng bạn định thế nào?
B: だいじなかいぎだから、やすむわけにはいかないよ。 — Vì là cuộc họp quan trọng nên không thể nghỉ được.
A: そうですよね。がんばりましょう。 — Đúng vậy, cùng cố gắng nhé.
B: はい、よろしくお願いします。 — Vâng, mong bạn giúp đỡ.

Dùng khi nào?

  • Dùng khi bạn muốn nói “không thể nghỉ” hoặc “không thể từ chối” một việc quan trọng trong công ty hoặc nơi làm việc.
  • Dùng để thể hiện trách nhiệm với công việc, không làm trái quy định công ty.
  • Xảy ra thường trong các cuộc họp, buổi đào tạo, hoặc những lúc là người gánh vác nhiệm vụ quan trọng.
  • Thể hiện sự nghiêm túc trong công việc và văn hóa giữ chữ tín của người Nhật.
上部へスクロール