
Chào bạn! Khi sống và làm việc ở Nhật, hiểu lý do tại sao chuyện gì đó xảy ra rất quan trọng. Từ わけ giúp bạn giải thích nguyên nhân hoặc lý do của sự việc trong tiếng Nhật. Bài học này sẽ giúp bạn biết cách dùng わけ đúng cách, giúp bạn giao tiếp tốt hơn với đồng nghiệp và hiểu báo cáo công việc.
Câu hỏi
みちが こんで いる。じこが あった _ だ。
Bạn đã nghe câu: みちが こんで いる。じこが あった _ だ。Bạn nghĩ từ nào điền vào chỗ trống để nói lý do đường kẹt là do tai nạn?
- わけ
- ところ
- はず
- つもり
Đáp án
Đáp án đúng là わけ (wake) có nghĩa là ‘lý do’, ‘nguyên nhân’. Kanji của わけ là 訳.
Vì sao?
わけ được dùng để giải thích hoặc chỉ ra lý do, nguyên nhân đằng sau một sự việc. Ví dụ ở câu trên, nó giúp ta biết nguyên nhân đường kẹt là do có tai nạn. わけ không phải là nơi chốn, thời gian hay dự định, mà là cách diễn đạt lý do hợp lý. Kanji 訳 gồm 言 (nói) và 且 (thêm vào đó), thể hiện ý người nói ‘giải thích điều gì đó’. Đây là từ rất hay dùng trong giao tiếp, báo cáo hay nghe nhắc đến trong công việc và thời sự.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ところ (tokoro) – ‘nơi chốn’ Ví dụ: 家のところに車がある。 (いえのところにくるまがある。) ‘Có xe ở chỗ nhà.’ Không phù hợp để nói lý do.
- はず (hazu) – ‘dự đoán chắc chắn’ Ví dụ: 明日は雨が降るはずです。 (あしたはあめがふるはずです。) ‘Ngày mai chắc chắn trời mưa.’ Dùng cho dự đoán, không phải lý do.
- つもり (tsumori) – ‘ý định, dự định’ Ví dụ: 私は勉強するつもりです。 (わたしはべんきょうするつもりです。) ‘Tôi dự định học.’ Nói về kế hoạch, không giải thích nguyên nhân.
Ví dụ
- 道が込んでいるのは事故があったわけだ。 (みちがこんでいるのはじこがあったわけだ。) ‘Đường kẹt là vì có tai nạn.’
Liên quan đến công việc khi di chuyển hoặc khi nghe thông báo giao thông. - 彼が来ないわけはない。 (かれがこないわけはない。) ‘Không có lý do gì mà anh ấy không đến.’
Dùng khi bày tỏ sự chắc chắn trong giao tiếp. - 熱があるわけで仕事を休みました。 (ねつがあるわけでしごとをやすみました。) ‘Tôi nghỉ làm vì bị sốt.’
Dùng trong lời giải thích với sếp hoặc đồng nghiệp. - これは私が言ったわけではありません。 (これはわたしがいったわけではありません。) ‘Tôi không phải là người nói điều đó.’
Dùng để giải thích rõ nghĩa hoặc phủ nhận.
Hội thoại mẫu
A: 道がこんでいて遅刻しました。 — Đường kẹt nên tôi bị trễ.
B: そうですか。事故があったわけですね。 — Vậy à, thì ra là do có tai nạn.
A: はい、警察が現場にいます。 — Vâng, cảnh sát đang có mặt ở hiện trường.
B: 安全に気をつけてください。 — Hãy cẩn thận nhé.
Dùng khi nào?
- Khi giải thích lý do trong báo cáo công việc với sếp hoặc đồng nghiệp.
- Giải thích nguyên nhân trong các tình huống giao thông, ví dụ khi nói về đường kẹt, tai nạn, thời tiết.
- Phủ định hoặc xác nhận sự việc dựa trên lý do hợp lý.
- Trong cuộc sống hàng ngày để nói vì sao bạn làm hoặc không làm điều gì đó.