
Khi học tiếng Nhật, bạn sẽ gặp nhiều cấu trúc giúp mở rộng cách diễn đạt. Một trong số đó là ばかりでなく, thường dùng để nói về việc không chỉ có một điều mà còn có thêm điều khác nữa. Hiểu cách dùng của nó rất quan trọng để bạn có thể nói chuyện tự nhiên và hay gặp trong công việc cũng như cuộc sống hàng ngày ở Nhật.
Câu hỏi
かれは えいご _、ちゅうごくごも はなせます。
Câu hỏi:
かれは えいご _、ちゅうごくごも はなせます。
Bạn có biết nên điền phần nào trong câu để diễn tả ‘Anh ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói cả tiếng Trung’? Biết dùng đúng cụm từ này giúp bạn diễn tả ý đa dạng hơn khi nói tiếng Nhật.
- ながらも
- だけあって
- ばかりでなく
- からこそ
Đáp án
Đáp án đúng là 3. ばかりでなく (bakari denaku), có nghĩa là ‘không chỉ… mà còn…’. Trong câu, nó biểu thị việc anh ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói thêm tiếng Trung.
Vì sao?
ばかりでなく là cấu trúc dùng để nối hai sự vật hoặc hành động, thể hiện ý nghĩa ‘không chỉ… mà còn…’. Nó giúp câu thêm phong phú khi muốn nói về nhiều đối tượng hoặc hành động cùng lúc. Ví dụ: 彼は日本語ばかりでなく、英語も話せます (Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật mà còn nói được tiếng Anh). Đây là cách nói rất phổ biến và trang trọng hơn だけでなく. Trong công việc hoặc khi giao tiếp với đồng nghiệp người Nhật, bạn sẽ thường nghe cấu trúc này trong các cuộc nói chuyện hoặc báo cáo.
Vì sao các đáp án khác sai?
- ながらも (nagara mo) – mặc dù, dù cho: 彼は疲れていながらも働いています (Anh ấy đang làm việc dù mệt).
- だけあって (dake atte) – đúng vì, quả đúng là: 彼はプロだけあって上手です (Anh ấy giỏi đúng là vì là chuyên gia).
- からこそ (kara koso) – chính vì: 努力したからこそ成功した (Chính vì đã cố gắng nên thành công).
Ví dụ
- 彼は日本語ばかりでなく、英語も話せます。 (かれはにほんごばかりでなく、えいごもはなせます。) – Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật mà còn nói được tiếng Anh.
- この店は味ばかりでなく、サービスも良いです。 (このみせはあじばかりでなく、サービスもよいです。) – Cửa hàng này không chỉ có đồ ăn ngon mà còn phục vụ tốt nữa.
- 彼女は美人ばかりでなく、頭もいいです。 (かのじょはびじんばかりでなく、あたまもいいです。) – Cô ấy không chỉ đẹp mà còn thông minh nữa.
- この車は安全ばかりでなく、燃費も良いです。 (このくるまはあんぜんばかりでなく、ねんぴもよいです。) – Chiếc xe này không chỉ an toàn mà còn tiết kiệm nhiên liệu.
Hội thoại mẫu
A: 彼は英語を話せますか? — Anh ấy có thể nói tiếng Anh không?
B: はい、英語ばかりでなく中国語も話せますよ。 — Vâng, anh ấy không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói cả tiếng Trung.
A: すごいですね!仕事に役立ちそうです。 — Tuyệt quá! Có vẻ sẽ rất hữu ích cho công việc.
B: そうですね。海外のお客さんと話す時に必要です。 — Đúng vậy. Cần thiết khi nói chuyện với khách hàng nước ngoài.
A: 私ももっと勉強しないと。 — Tôi cũng phải học nhiều hơn thôi.
Dùng khi nào?
- Khi giới thiệu bản thân hoặc đồng nghiệp, muốn nói họ không chỉ biết một ngôn ngữ mà còn biết nhiều ngôn ngữ khác.
- Trong những cuộc họp, báo cáo, để diễn tả sản phẩm hoặc dịch vụ không chỉ có một ưu điểm mà còn có thêm các ưu điểm khác.
- Khi nói về năng lực, kỹ năng cá nhân, bạn có thể dùng cấu trúc này để thể hiện nhiều điểm mạnh.
- Thường gặp trong các tin tức, quảng cáo, hoặc lời khuyên khi muốn mô tả một việc có nhiều mặt tốt.