
Bạn có gặp khó khăn khi nghe hoặc nói câu 「でんわばんごうが わからないので、れんらくの しようが ない」? Từ 『よう』 trong câu này rất quan trọng để nói về cách làm hoặc phương pháp. Hiểu đúng 『よう』 sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn và tránh sai sót khi viết hoặc nói trong công việc hay cuộc sống hàng ngày ở Nhật. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé!
Câu hỏi
でんわばんごうが わからないので、れんらくの し _ が ない。
Trong câu 「でんわばんごうが わからないので、れんらくの し_が ない。」, bạn chọn từ nào trong số もの, よう, ところ, こと để hoàn thành câu? Câu này rất quan trọng vì nó thể hiện bạn không có cách nào để liên lạc với ai đó. Hiểu đúng sẽ giúp bạn nói chuyện hoặc giải thích trong công việc hoặc khi cần giúp đỡ.
- もの
- よう
- ところ
- こと
Đáp án
よう (you) có nghĩa là ‘cách, phương pháp’ và trong câu này là 「しよう」, thể hiện ‘cách liên lạc’. Kanji là 用.
Vì sao?
Từ 『よう』 dùng để nói về ‘cách làm, phương pháp’ khi bạn muốn thể hiện cách thức thực hiện một hành động. Trong câu 「連絡のしようがない」, 『しよう』 là cách nói ngắn gọn từ 『する』 (làm) và 『よう』 (cách), nghĩa là ‘cách liên lạc’. Khi bạn không biết 『電話番号がわからない』 (số điện thoại không biết), bạn sẽ không có 『連絡のしようがない』 (không có cách nào để liên lạc). Vì vậy, 『よう』 rất quan trọng dùng khi bạn muốn nói về phương pháp hay cách làm việc gì đó. Kanji 用 mang ý nghĩa ‘dụng’, ‘cách dùng’, bạn có thể nhớ nó như hình ảnh một vật dụng dùng để làm việc gì đó.
Vì sao các đáp án khác sai?
- もの (mono) nghĩa là ‘đồ vật’, ‘vật’. Ví dụ: このものは新しいです。(このものはあたらしいです。) – Cái này là mới.
- ところ (tokoro) nghĩa là ‘chỗ’, ‘địa điểm’. Ví dụ: 学校のところで会いましょう。(がっこうのところであいましょう。) – Hẹn gặp ở chỗ trường học nhé.
- こと (koto) nghĩa là ‘việc’, ‘sự việc’. Ví dụ: 日本語の勉強することが大切です。(にほんごのべんきょうすることがたいせつです。) – Việc học tiếng Nhật rất quan trọng.
Ví dụ
- 電話の連絡のしようがわかりません。(でんわのれんらくのしようがわかりません。) Tôi không biết cách liên lạc qua điện thoại.
- この機械の使い方のようを教えてください。(このきかいのつかいかたのようをおしえてください。) Xin hãy chỉ cho tôi cách sử dụng máy này.
- 道のようを説明してください。(みちのようをせつめいしてください。) Xin hãy giải thích cách đi đường.
- インターネットで連絡するようが一番速いです。(いんたーねっとでれんらくするようがいちばんはやいです。) Cách liên lạc qua internet là nhanh nhất.
Hội thoại mẫu
A: 先輩、電話番号がわからないので、連絡のしようがないです。 — Anh ơi, tôi không biết số điện thoại nên không có cách nào liên lạc.
B: そうですか。それなら、直接会いに行くしかないね。 — Vậy à, nếu thế thì chỉ còn cách đi gặp trực tiếp thôi.
A: はい、ありがとうございます。助かります。 — Vâng, cảm ơn anh. Nhờ anh rồi.
B: 何かあったら、いつでも相談してくださいね。 — Nếu có chuyện gì thì lúc nào cũng hỏi tôi nhé.
Dùng khi nào?
- Trong công việc, khi bạn không biết cách sử dụng máy móc, hỏi 『使い方のようを教えてください』 để hỏi cách làm.
- Khi bạn muốn nói không biết phương pháp hay cách liên lạc, như trong câu 『連絡のしようがない』.
- Nghe hoặc nói về cách thức làm việc trong nhật ký công việc hoặc trao đổi với sếp, đồng nghiệp.
- Giao tiếp khi cần được hướng dẫn hoặc giải thích cách thực hiện công việc hay điền giấy tờ.