ながら nghĩa là gì? Học cách dùng “ながら” trong tiếng Nhật JLPT N4

ながら nghĩa là gì? Học cách dùng "ながら" trong tiếng Nhật JLPT N4

Bạn có bao giờ nghe câu “あるきながらはなしましょう” nhưng chưa rõ cách dùng “ながら” chưa? Đây là một điểm ngữ pháp rất hay gặp khi bạn muốn nói về hai hành động cùng xảy ra cùng lúc. Biết cách dùng “ながら” sẽ giúp bạn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày tại nơi làm việc hoặc khi đi chơi với bạn bè.

Câu hỏi

あるき _ はなしましょう。

Câu hỏi: Trong câu “あるき _ はなしましょう” (Hãy nói chuyện trong khi đi bộ), từ nào phù hợp để điền vào chỗ trống để diễn tả hai hành động cùng xảy ra? Việc này rất quan trọng để bạn có thể kết nối các hành động trong câu tiếng Nhật một cách tự nhiên.

  1. たり
  2. ために
  3. ても
  4. ながら

Đáp án

Đáp án đúng: 4. ながら
Đọc là: nagara
Ý nghĩa: trong khi làm gì đó, đồng thời làm hai việc cùng lúc.
Kanji: ながら (喋りながら chẳng hạn là nói chuyện trong khi làm việc khác)

Vì sao?

Trong câu “あるきながらはなしましょう”, từ “ながら” được dùng để nối hai hành động: đi bộ (あるき) và nói chuyện (はなします). “ながら” có nghĩa là ‘khi đang làm cái này thì làm cái kia’, thể hiện sự song song của hai hành động. Đây là mẫu ngữ pháp cơ bản trong tiếng Nhật dành cho trình độ JLPT N4. Kanji của “ながら” không thường được viết, nhưng nó rất phổ biến trong câu giao tiếp. Ngoài ra, “ながら” còn hay xuất hiện trong các từ ghép như “音楽を聴きながら勉強します” (vừa nghe nhạc vừa học). Việc sử dụng đúng “ながら” giúp câu tiếng Nhật tự nhiên và lưu loát hơn rất nhiều so với chỉ mỗi một động từ.

Vì sao các đáp án khác sai?

  • 1. たり (tari): dùng để liệt kê hành động, ví dụ: 食べたり飲んだりします。 (ăn này, uống kia). Ví dụ: 毎日、勉強したり運動したりします。 (Mỗi ngày tôi học và tập thể dục.)
  • 2. ために (tame ni): nghĩa là ‘để’, dùng chỉ mục đích, ví dụ: 頭がよくなるために勉強します。 (Tôi học để trở nên thông minh hơn.)
  • 3. ても (temo): có nghĩa là ‘dù, cho dù’, diễn tả nhượng bộ hoặc điều kiện, ví dụ: 雨が降っても行きます。 (Dù trời mưa tôi vẫn đi.)

Ví dụ

  1. 歩きながら携帯電話を使わないでください。
    (あるきながらけいたいでんわをつかわないでください。)
    Xin đừng sử dụng điện thoại di động trong khi đi bộ.
  2. 音楽を聴きながら仕事をします。
    (おんがくをききながらしごとをします。)
    Tôi sẽ làm việc trong khi nghe nhạc.
  3. 友達と話しながら歩きました。
    (ともだちとはなしながらあるきました。)
    Tôi đã đi bộ vừa nói chuyện với bạn bè.
  4. テレビを見ながら食事をするのはよくありません。
    (てれびをみながらしょくじをするのはよくありません。)
    Việc ăn khi đang xem TV là không tốt.

Hội thoại mẫu

A: 休みの日、何をしますか?
(やすみのひ、なにをしますか?)
Bạn làm gì vào ngày nghỉ?
B: 音楽を聴きながら散歩します。
(おんがくをききながらさんぽします。)
Tôi đi dạo trong khi nghe nhạc.
A: いいね!歩きながら話しましょう。
(あるきながらはなしましょう。)
Tốt quá! Hãy nói chuyện khi đi bộ nhé.
B: はい、楽しみにしています。
(はい、たのしみにしています。)
Vâng, tôi rất mong đợi.

Dùng khi nào?

  • Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, khi cần nói về hai hành động xảy ra cùng lúc, ví dụ như vừa đi bộ vừa nói chuyện trong giờ nghỉ.
  • Ở nơi làm việc, nhân viên có thể dùng để diễn đạt làm việc gì đó trong lúc nghe nhạc hoặc kiểm tra điện thoại.
  • Trong những câu hỏi và câu trả lời đơn giản giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp khi mô tả thói quen như vừa ăn vừa xem TV.
上部へスクロール